(Top Banner Ad)
organ harvesting
C1
Noun C1 Y học, Pháp luật, Đạo đức học

organ harvesting

UK: /ˈɔːɡən ˈhɑːvɪstɪŋ/ • US: /ˈɔːrɡən ˈhɑːrvɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thu hoạch nội tạng cưỡng bức lấy nội tạng mổ cướp nội tạng (thường mang tính chất lên án mạnh mẽ hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The removal of organs or tissues from a person, either living or deceased, for transplantation or research, often conducted without the person's explicit consent or in unethical circumstances.

Vietnamese Meaning

Việc lấy các cơ quan hoặc mô từ một người, còn sống hoặc đã chết, để cấy ghép hoặc nghiên cứu, thường được thực hiện mà không có sự đồng ý rõ ràng của người đó hoặc trong các tình huống phi đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reports of forced organ harvesting have raised serious ethical concerns."

    "Các báo cáo về việc cưỡng bức thu hoạch nội tạng đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về đạo đức."

  • "The international community has condemned the practice of organ harvesting."

    "Cộng đồng quốc tế đã lên án hành vi thu hoạch nội tạng."

  • "There is increasing evidence of widespread organ harvesting in certain regions."

    "Ngày càng có nhiều bằng chứng về việc thu hoạch nội tạng tràn lan ở một số khu vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organ cơ quan, nội tạng
Noun harvest vụ mùa, mùa gặt; sự thu hoạch
Verb harvest thu hoạch, gặt hái; lấy (tạng)
Noun harvester người thu hoạch; máy gặt
Noun organ donor người hiến tạng
Noun organ recipient người nhận tạng
Noun organ donation sự hiến tạng
Noun organ trafficking nạn buôn bán nội tạng
Verb transplant cấy ghép
Noun transplantation sự cấy ghép

Synonyms

organ trafficking (buôn bán nội tạng)forced organ removal (cưỡng bức lấy nội tạng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organe
English (14th C.)
organ
Proto-Germanic
*harbistaz
Old English
hærfest
Middle English
hervesten
Modern English (late 20th C.)
organ harvesting

Nguồn gốc từ 'Organ'

Từ 'organ' (cơ quan, nội tạng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' có nghĩa là 'công cụ, dụng cụ' hoặc 'cơ quan cơ thể'. Qua tiếng Latinh 'organum' và tiếng Pháp cổ 'organe', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 để chỉ các bộ phận chuyên biệt của cơ thể sinh vật.

Nguồn gốc từ 'Harvest'

Từ 'harvest' (thu hoạch) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*harbistaz', có nghĩa là 'mùa thu' hoặc 'mùa gặt'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'hærfest' (danh từ chỉ mùa gặt). Đến tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành động từ 'hervesten' với nghĩa 'thu gom cây trồng'. Khi kết hợp với 'organ', 'harvesting' mang ý nghĩa 'lấy ra' hoặc 'thu hoạch' các bộ phận cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc phi đạo đức. Nó khác với 'organ donation' (hiến tạng) vốn mang tính tự nguyện và được pháp luật bảo vệ. 'Harvesting' trong ngữ cảnh này ám chỉ việc lấy đi một cách có hệ thống và thường xuyên mang tính cưỡng ép.

Prepositions

of

'organ harvesting of': Diễn tả việc lấy cơ quan/mô từ một người hoặc một nhóm người cụ thể. Ví dụ: 'The report detailed the organ harvesting of political prisoners.' (Báo cáo chi tiết về việc thu hoạch nội tạng của các tù nhân chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organ harvesting
  • illegal illegal organ harvesting
    (thu hoạch nội tạng bất hợp pháp)
  • forced forced organ harvesting
    (cưỡng bức thu hoạch nội tạng)
  • unethical unethical organ harvesting
    (thu hoạch nội tạng phi đạo đức)
  • systematic systematic organ harvesting
    (thu hoạch nội tạng có hệ thống)
  • state-sanctioned state-sanctioned organ harvesting
    (thu hoạch nội tạng được nhà nước phê chuẩn)
Verb + organ harvesting
  • condemn condemn organ harvesting
    (lên án việc thu hoạch nội tạng)
  • stop stop organ harvesting
    (chấm dứt việc thu hoạch nội tạng)
  • expose expose organ harvesting
    (vạch trần việc thu hoạch nội tạng)
  • investigate investigate organ harvesting
    (điều tra việc thu hoạch nội tạng)
  • carry out carry out organ harvesting
    (thực hiện việc thu hoạch nội tạng)
Noun + of organ harvesting
  • victims victims of organ harvesting
    (nạn nhân của việc thu hoạch nội tạng)
  • allegations allegations of organ harvesting
    (các cáo buộc về việc thu hoạch nội tạng)
  • practice the practice of organ harvesting
    (thực trạng/thủ đoạn thu hoạch nội tạng)
  • crime a crime of organ harvesting
    (một tội ác thu hoạch nội tạng)

Idioms

  • forced organ harvesting

    cưỡng bức thu hoạch nội tạng

    "Human rights groups have reported numerous cases of forced organ harvesting."

    (Các nhóm nhân quyền đã báo cáo nhiều trường hợp cưỡng bức thu hoạch nội tạng.)

  • illegal organ harvesting trade

    thị trường/buôn bán nội tạng trái phép

    "The government launched an investigation into the illegal organ harvesting trade."

    (Chính phủ đã mở cuộc điều tra về hoạt động buôn bán nội tạng trái phép.)

  • condemn organ harvesting practices

    lên án các hành vi thu hoạch nội tạng

    "International bodies often condemn organ harvesting practices for ethical violations."

    (Các tổ chức quốc tế thường lên án các hành vi thu hoạch nội tạng vì vi phạm đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organ harvesting

Noun
Lật mặt

Việc lấy các cơ quan hoặc mô từ một người, còn sống hoặc đã chết, để cấy ghép hoặc nghiên cứu, thường được thực hiện mà không có sự đồng ý rõ ràng của người đó hoặc trong các tình huống phi đạo đức.

"Reports of forced organ harvesting have raised serious ethical concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organ harvesting".

Vấn đề đạo đức và pháp lý

Trong khi việc hiến tạng tự nguyện là một hành động cao cả cứu sống nhiều người, thì 'organ harvesting' (thu hoạch nội tạng) thường mang hàm ý tiêu cực, đặc biệt khi nó liên quan đến việc lấy nội tạng mà không có sự đồng thuận của người hiến hoặc là một phần của hoạt động buôn bán trái phép. Đây là một vấn đề đạo đức và pháp lý nghiêm trọng trên toàn cầu.

Thị trường chợ đen và vi phạm nhân quyền

Nạn 'organ harvesting' bất hợp pháp đã hình thành một thị trường chợ đen toàn cầu, nơi nội tạng được mua bán với giá cao. Những kẻ phạm tội thường nhắm vào các đối tượng dễ bị tổn thương, như người nghèo, tù nhân, hoặc người tị nạn, vi phạm nghiêm trọng quyền con người và các công ước quốc tế về y tế và đạo đức.