(Top Banner Ad)
organ donation
B2
Noun B2 Y học

organ donation

UK: /ˈɔːɡən dəʊˈneɪʃən/ • US: /ˈɔːrɡən doʊˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiến tạng tặng mô tạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of donating or giving an organ to another person for transplantation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hiến tặng hoặc cho một cơ quan nội tạng cho người khác để cấy ghép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organ donation is a selfless act that can save lives."

    "Hiến tạng là một hành động vị tha có thể cứu sống nhiều người."

  • "He signed up for organ donation after learning about the shortage of organs."

    "Anh ấy đã đăng ký hiến tạng sau khi biết về tình trạng thiếu nội tạng."

  • "The doctor discussed the benefits of organ donation with the patient's family."

    "Bác sĩ đã thảo luận về lợi ích của việc hiến tạng với gia đình bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate Hiến tặng, quyên góp
Noun donor Người hiến tặng
Noun organ Cơ quan (của cơ thể); bộ phận
Noun organization Tổ chức
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Adjective organic Hữu cơ, tự nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organum
Old French
organe
Middle English
organ
Latin
donatio
Old French
donacion
Middle English
donacioun
Modern English
organ donation

Nguồn gốc của 'organ donation'

Cụm từ 'organ donation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Organ' (cơ quan) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ các bộ phận chức năng trong cơ thể sinh vật. Từ 'donation' (hiến tặng) lại có gốc từ tiếng Latin 'donare', có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng'. Do đó, 'organ donation' thể hiện hành động 'tặng' một 'công cụ' cơ thể, tức là một bộ phận cơ thể, cho người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và liên quan đến việc cứu sống người khác. Nó nhấn mạnh tính tự nguyện và lòng vị tha của người hiến tặng. Khác với 'organ harvesting' (thu hoạch nội tạng) mang ý nghĩa cưỡng bức hoặc bất hợp pháp.

Prepositions

of for

'Organ donation of...' dùng để chỉ cơ quan nội tạng cụ thể được hiến tặng. 'Organ donation for...' dùng để chỉ mục đích của việc hiến tặng (ví dụ, cho nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organ donation
  • successful successful organ donation
    (ca hiến tạng thành công)
  • deceased deceased organ donation
    (hiến tạng từ người chết não/đã qua đời)
Verb + organ donation
  • promote promote organ donation
    (thúc đẩy hiến tạng)
  • encourage encourage organ donation
    (khuyến khích hiến tạng)
  • consider consider organ donation
    (cân nhắc hiến tạng)
Noun + organ donation
  • organ donation organ donation rate
    (tỷ lệ hiến tạng)
  • organ donation organ donation program
    (chương trình hiến tạng)
  • organ donation organ donation awareness
    (nhận thức về hiến tạng)

Idioms

  • become an organ donor

    trở thành người hiến tạng

    "After seeing the positive impact, she decided to become an organ donor."

    (Sau khi chứng kiến tác động tích cực, cô ấy đã quyết định trở thành người hiến tạng.)

  • sign up for organ donation

    đăng ký hiến tạng

    "You can sign up for organ donation when renewing your driver's license."

    (Bạn có thể đăng ký hiến tạng khi làm mới giấy phép lái xe.)

  • opt-out organ donation system

    hệ thống hiến tạng mặc định (chỉ từ chối khi không muốn)

    "Many European countries have adopted an opt-out organ donation system."

    (Nhiều quốc gia châu Âu đã áp dụng hệ thống hiến tạng mặc định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organ donation

Noun
Lật mặt

Quá trình hiến tặng hoặc cho một cơ quan nội tạng cho người khác để cấy ghép.

"Organ donation is a selfless act that can save lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more people understood the importance of organ donation, many more lives would be saved.
Nếu nhiều người hiểu tầm quan trọng của việc hiến tạng, nhiều mạng sống hơn sẽ được cứu.
Phủ định
If there weren't so much misinformation about organ donation, more people wouldn't be hesitant to register as donors.
Nếu không có quá nhiều thông tin sai lệch về việc hiến tạng, nhiều người sẽ không ngần ngại đăng ký làm người hiến tạng.
Nghi vấn
Would more people consider organ donation if the process were simpler and more transparent?
Liệu nhiều người có cân nhắc việc hiến tạng hơn nếu quy trình này đơn giản và minh bạch hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organ donation".

Hệ thống 'Mặc định đồng ý' (Opt-out) và 'Mặc định từ chối' (Opt-in)

Trong hiến tạng, có hai hệ thống chính quy định cách tiếp cận: 'opt-in' (mặc định từ chối) và 'opt-out' (mặc định đồng ý). Ở hệ thống 'opt-in', bạn phải chủ động đăng ký nếu muốn hiến tạng. Ngược lại, ở 'opt-out', tất cả mọi người đều được coi là người hiến tạng trừ khi họ chủ động từ chối. Hệ thống 'opt-out' thường có tỷ lệ hiến tạng cao hơn đáng kể do giảm bớt rào cản hành chính.

Trao sự sống sau khi qua đời

Hiến tạng được nhiều nền văn hóa và tôn giáo coi là một hành động cao cả của lòng vị tha, mang lại sự sống cho người khác sau khi bản thân qua đời. Điều này thường được xem là một di sản ý nghĩa, thể hiện tình yêu thương, lòng nhân ái và sự quan tâm đến cộng đồng, giúp hồi sinh hy vọng cho những người đang chờ ghép tạng.