organise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sắp xếp, bố trí, tổ chức; hình thành một cấu trúc có tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to organise the office space to make it more efficient."
"Chúng ta cần tổ chức lại không gian văn phòng để làm cho nó hiệu quả hơn."
-
"She organised a charity event to raise money for the hospital."
"Cô ấy đã tổ chức một sự kiện từ thiện để quyên tiền cho bệnh viện."
-
"The company is organised into several departments."
"Công ty được tổ chức thành nhiều phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | organisation | sự tổ chức, tổ chức (cơ quan, đoàn thể) |
| Noun | organizer | người tổ chức, dụng cụ sắp xếp |
| Adjective | organised | có tổ chức, ngăn nắp, có hệ thống |
| Adjective | disorganised | vô tổ chức, lộn xộn, không ngăn nắp |
| Verb | disorganise | làm mất trật tự, làm rối tung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'organise' thường được sử dụng để chỉ việc sắp xếp đồ vật, kế hoạch, sự kiện hoặc con người một cách có hệ thống và hiệu quả. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra trật tự và cấu trúc từ sự hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên. So sánh với 'arrange', 'organise' thường mang ý nghĩa phức tạp hơn, liên quan đến nhiều yếu tố và mục tiêu cụ thể.
Prepositions
Khi dùng 'organise into', nó chỉ sự sắp xếp thành một dạng cụ thể (ví dụ: organise files into folders). 'Organise by' chỉ sự sắp xếp theo một tiêu chí nào đó (ví dụ: organise books by genre). 'Organise around' chỉ việc sắp xếp mọi thứ xoay quanh một điểm chính (ví dụ: organise a party around a theme).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help organise (giúp tổ chức)
-
decide to decide to organise (quyết định tổ chức)
-
try to try to organise (cố gắng tổ chức)
-
carefully carefully organise (tổ chức cẩn thận)
-
efficiently efficiently organise (tổ chức hiệu quả)
-
poorly poorly organise (tổ chức kém)
-
an event organise an event (tổ chức một sự kiện)
-
a meeting organise a meeting (tổ chức một cuộc họp)
-
a trip organise a trip (tổ chức một chuyến đi)
-
your time organise your time (sắp xếp thời gian của bạn)
-
your thoughts organise your thoughts (sắp xếp suy nghĩ của bạn)
Idioms
-
get organised
sắp xếp mọi thứ ngăn nắp, có trật tự (để làm việc hiệu quả hơn)
"I need to get organised before I start my new project."
(Tôi cần sắp xếp mọi thứ ngăn nắp trước khi bắt đầu dự án mới.)
-
organise one's thoughts
sắp xếp suy nghĩ của mình (để nói rõ ràng hoặc đưa ra quyết định)
"Before the presentation, I took a few minutes to organise my thoughts."
(Trước buổi thuyết trình, tôi dành vài phút để sắp xếp lại suy nghĩ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organise
Động từSắp xếp, bố trí, tổ chức; hình thành một cấu trúc có tổ chức.
"We need to organise the office space to make it more efficient."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she really can organise her thoughts effectively! |
Chà, cô ấy thực sự có thể sắp xếp suy nghĩ của mình một cách hiệu quả! |
| Phủ định | Oh, I didn't organise my files well enough, so now I can't find anything. |
Ồ, tôi đã không sắp xếp các tập tin của mình đủ tốt, nên giờ tôi không thể tìm thấy gì cả. |
| Nghi vấn | Hey, did you organise the meeting schedule yet? |
Này, bạn đã sắp xếp lịch trình cuộc họp chưa? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The United Nations is a global organisation. |
Liên Hợp Quốc là một tổ chức toàn cầu. |
| Phủ định | This company is not a well-managed organisation. |
Công ty này không phải là một tổ chức được quản lý tốt. |
| Nghi vấn | Is the World Health Organisation (WHO) responsible for international public health? |
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) có chịu trách nhiệm về sức khỏe cộng đồng quốc tế không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be organising a charity event next month. |
Cô ấy sẽ đang tổ chức một sự kiện từ thiện vào tháng tới. |
| Phủ định | They won't be organising the conference this year. |
Họ sẽ không tổ chức hội nghị năm nay. |
| Nghi vấn | Will you be organising your files tomorrow morning? |
Bạn sẽ đang sắp xếp các tập tin của bạn vào sáng ngày mai chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will organise a surprise party for her friend next week. |
Cô ấy sẽ tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn của cô ấy vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to organise the event due to lack of funding. |
Họ sẽ không tổ chức sự kiện này vì thiếu kinh phí. |
| Nghi vấn | Will you organise the documents before the meeting? |
Bạn sẽ sắp xếp tài liệu trước cuộc họp chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always organises her books by colour. |
Cô ấy luôn sắp xếp sách của mình theo màu sắc. |
| Phủ định | He does not organise his time effectively. |
Anh ấy không sắp xếp thời gian của mình một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Do they organise a meeting every week? |
Họ có tổ chức một cuộc họp mỗi tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organise".
