(Top Banner Ad)
organized knowledge
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tri thức học, Quản lý thông tin

organized knowledge

UK: /ˈɔːɡənaɪzd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈɔːrɡənaɪzd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức có hệ thống tri thức được hệ thống hóa kiến thức được tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured and coherent body of information, facts, principles, and skills acquired through study or experience.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp thông tin, dữ kiện, nguyên tắc và kỹ năng được cấu trúc và mạch lạc, thu được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective problem-solving requires organized knowledge of relevant principles and theories."

    "Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi kiến thức có hệ thống về các nguyên tắc và lý thuyết liên quan."

  • "The company's success is built on its organized knowledge of the market."

    "Thành công của công ty được xây dựng dựa trên kiến thức có hệ thống về thị trường."

  • "Libraries are essential for preserving and providing access to organized knowledge."

    "Các thư viện rất cần thiết để bảo tồn và cung cấp quyền truy cập vào kiến thức có hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize Tổ chức, sắp xếp
Noun organization Tổ chức, sự tổ chức
Adjective organizational Thuộc về tổ chức
Verb know Biết, hiểu
Adjective knowledgeable Có kiến thức, hiểu biết rộng
Noun knower Người hiểu biết, người biết

Synonyms

structured knowledge (kiến thức có cấu trúc)systematic knowledge (kiến thức có hệ thống)

Antonyms

unorganized knowledge (kiến thức không có tổ chức)fragmented knowledge (kiến thức rời rạc)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tri thức học, Quản lý thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃- (to know)
Ancient Greek
ὄργανον (organon - instrument, tool)
Old English
cnāwleċċe (knowledge)
Old French
organiser (to arrange, put in order)
Modern English
organized knowledge

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'organized knowledge' không có một gốc rễ xa xưa duy nhất như các từ đơn. Nó là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh hiện đại: 'organized' (đã được tổ chức) và 'knowledge' (kiến thức). 'Organized' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (công cụ, cơ quan), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa về sự sắp xếp có hệ thống. 'Knowledge' lại có gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*ǵneh₃-), qua tiếng Anh cổ 'cnāwleċċe', có nghĩa là hiểu biết, thông tin. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'kiến thức được sắp xếp một cách có cấu trúc, có hệ thống'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc kiến thức không chỉ đơn thuần là thu thập thông tin, mà còn là việc sắp xếp, phân loại và liên kết các thông tin đó một cách có hệ thống. 'Organized knowledge' thường được sử dụng để chỉ kiến thức chuyên môn sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Nó khác với 'raw data' (dữ liệu thô) hoặc 'information' (thông tin) đơn thuần, vì nó đã trải qua quá trình xử lý và sắp xếp.

Prepositions

of in about

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị nguồn gốc hoặc bản chất của kiến thức (ví dụ: 'organized knowledge of history'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ lĩnh vực mà kiến thức đó thuộc về (ví dụ: 'organized knowledge in physics'). Khi sử dụng 'about', nó thường chỉ chủ đề mà kiến thức đề cập đến (ví dụ: 'organized knowledge about climate change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organized knowledge
  • vast vast organized knowledge
    (kiến thức có tổ chức rộng lớn)
  • systematic systematic organized knowledge
    (kiến thức có tổ chức một cách có hệ thống)
  • specialized specialized organized knowledge
    (kiến thức có tổ chức chuyên biệt)
  • accessible accessible organized knowledge
    (kiến thức có tổ chức dễ tiếp cận)
Verb + organized knowledge
  • acquire acquire organized knowledge
    (tiếp thu kiến thức có tổ chức)
  • apply apply organized knowledge
    (áp dụng kiến thức có tổ chức)
  • share share organized knowledge
    (chia sẻ kiến thức có tổ chức)
  • manage manage organized knowledge
    (quản lý kiến thức có tổ chức)
Noun + of + organized knowledge
  • body of body of organized knowledge
    (tập hợp/khối kiến thức có tổ chức)
  • field of field of organized knowledge
    (lĩnh vực kiến thức có tổ chức)

Idioms

  • a body of organized knowledge

    một tập hợp/khối kiến thức có tổ chức (chỉ một lĩnh vực hoặc tập hợp lớn các thông tin được sắp xếp)

    "Physics is often considered a vast body of organized knowledge."

    (Vật lý thường được coi là một khối kiến thức có tổ chức rộng lớn.)

  • the systematic accumulation of organized knowledge

    sự tích lũy kiến thức có tổ chức một cách có hệ thống (quá trình thu thập và sắp xếp thông tin theo phương pháp)

    "Scientific research focuses on the systematic accumulation of organized knowledge."

    (Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc tích lũy kiến thức có tổ chức một cách có hệ thống.)

  • a framework for organized knowledge

    một khuôn khổ cho kiến thức có tổ chức (một cấu trúc hoặc hệ thống để sắp xếp và hiểu thông tin)

    "Databases provide a valuable framework for organized knowledge."

    (Các cơ sở dữ liệu cung cấp một khuôn khổ quý giá cho kiến thức có tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organized knowledge

noun phrase
Lật mặt

Một tập hợp thông tin, dữ kiện, nguyên tắc và kỹ năng được cấu trúc và mạch lạc, thu được thông qua học tập hoặc kinh nghiệm.

"Effective problem-solving requires organized knowledge of relevant principles and theories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organized knowledge".

Giá trị của thư viện và bách khoa toàn thư

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'kiến thức có tổ chức' gắn liền mật thiết với sự phát triển của các thư viện lớn và bách khoa toàn thư. Từ Thư viện Alexandria cổ đại đến Wikipedia hiện đại, con người luôn nỗ lực thu thập, phân loại và lưu trữ thông tin để chúng dễ dàng được tìm kiếm và sử dụng, phản ánh niềm tin vào sức mạnh của kiến thức hệ thống.

Phương pháp khoa học

Phương pháp khoa học chính là một hình mẫu tiêu biểu cho việc tạo ra 'kiến thức có tổ chức'. Nó nhấn mạnh việc quan sát, thử nghiệm, phân tích dữ liệu và xây dựng lý thuyết một cách có hệ thống, nhằm biến các thông tin rời rạc thành một khối kiến thức chặt chẽ, đáng tin cậy và có thể kiểm chứng được.