(Top Banner Ad)
structured knowledge
C1
noun phrase C1 Khoa học máy tính, Quản lý tri thức, Giáo dục

structured knowledge

UK: /ˈstrʌktʃəd ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˈstrʌktʃərd ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tri thức có cấu trúc kiến thức có cấu trúc tri thức được tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Knowledge that is organized and formatted in a specific way, making it easier to search, retrieve, and use.

Vietnamese Meaning

Tri thức được tổ chức và định dạng theo một cách cụ thể, giúp cho việc tìm kiếm, truy xuất và sử dụng trở nên dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system uses structured knowledge to provide accurate recommendations."

    "Hệ thống sử dụng tri thức có cấu trúc để cung cấp các đề xuất chính xác."

  • "The company is investing in systems that can leverage structured knowledge."

    "Công ty đang đầu tư vào các hệ thống có thể tận dụng tri thức có cấu trúc."

  • "Building a structured knowledge base is crucial for effective AI applications."

    "Xây dựng một cơ sở tri thức có cấu trúc là rất quan trọng đối với các ứng dụng AI hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun structure cấu trúc, kết cấu
Verb structure cấu trúc hóa, sắp xếp
Adjective structural thuộc về cấu trúc
Adjective unstructured không có cấu trúc, phi cấu trúc
Verb restructure tái cấu trúc
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Verb know biết, nhận biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu
Noun knower người biết, người hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Quản lý tri thức, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnāwan
Middle English
knowleche
Latin
struere
Latin
structura
English (structure)
structure
English (structured)
structured
Modern English
structured knowledge

Nguồn gốc của 'Structured'

'Structured' (có cấu trúc) xuất phát từ động từ 'structure' (cấu trúc). Gốc từ này đến từ tiếng Latin 'struere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ cách xây dựng một công trình. Về sau, ý nghĩa mở rộng để chỉ cách tổ chức hoặc sắp xếp thông tin một cách có hệ thống, đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực thông tin và dữ liệu.

Nguồn gốc của 'Knowledge'

'Knowledge' (kiến thức) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết). Từ này đã phát triển qua tiếng Anh Trung đại thành 'knowleche' và mang nghĩa là 'sự nhận biết' hoặc 'sự hiểu biết'. Khi kết hợp với 'structured', nó nhấn mạnh một loại kiến thức được sắp xếp rõ ràng, có tổ chức để dễ dàng truy cập, xử lý và sử dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu và các ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tổ chức thông tin để nó có thể được xử lý một cách hiệu quả bởi máy tính hoặc con người. 'Structured' ở đây mang nghĩa có cấu trúc, có tổ chức, trái ngược với 'unstructured' (vô cấu trúc, không có tổ chức). Ví dụ, văn bản tự do là 'unstructured data' trong khi dữ liệu trong bảng tính là 'structured data'. 'Structured knowledge' có thể bao gồm ontology, đồ thị tri thức (knowledge graphs), hoặc dữ liệu quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + structured knowledge
  • organize organize structured knowledge
    (tổ chức kiến thức có cấu trúc)
  • manage manage structured knowledge
    (quản lý kiến thức có cấu trúc)
  • represent represent structured knowledge
    (biểu diễn kiến thức có cấu trúc)
  • access access structured knowledge
    (truy cập kiến thức có cấu trúc)
  • utilize utilize structured knowledge
    (sử dụng kiến thức có cấu trúc)
Adjective + structured knowledge
  • clear clear structured knowledge
    (kiến thức có cấu trúc rõ ràng)
  • well-organized well-organized structured knowledge
    (kiến thức có cấu trúc được tổ chức tốt)
  • accessible accessible structured knowledge
    (kiến thức có cấu trúc dễ tiếp cận)
  • domain-specific domain-specific structured knowledge
    (kiến thức có cấu trúc chuyên biệt theo lĩnh vực)
Noun + of structured knowledge
  • body a body of structured knowledge
    (một kho/tập hợp kiến thức có cấu trúc)
  • repository a repository of structured knowledge
    (một kho lưu trữ kiến thức có cấu trúc)

Idioms

  • a body of structured knowledge

    một tập hợp lớn hoặc một kho kiến thức được tổ chức có hệ thống

    "The university library contains a vast body of structured knowledge across many disciplines."

    (Thư viện đại học chứa một kho kiến thức có cấu trúc khổng lồ trên nhiều lĩnh vực.)

  • to build a framework for structured knowledge

    xây dựng một khuôn khổ, một hệ thống để tổ chức và quản lý kiến thức có cấu trúc

    "Researchers are working to build a framework for structured knowledge that can be easily shared and updated."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực xây dựng một khuôn khổ cho kiến thức có cấu trúc có thể dễ dàng chia sẻ và cập nhật.)

  • from unstructured data to structured knowledge

    chuyển đổi từ dữ liệu phi cấu trúc (ví dụ: văn bản, hình ảnh) thành kiến thức có cấu trúc

    "One of the biggest challenges in AI is transforming unstructured data into structured knowledge for machine learning."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong AI là chuyển đổi dữ liệu phi cấu trúc thành kiến thức có cấu trúc cho học máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

structured knowledge

noun phrase
Lật mặt

Tri thức được tổ chức và định dạng theo một cách cụ thể, giúp cho việc tìm kiếm, truy xuất và sử dụng trở nên dễ dàng hơn.

"The system uses structured knowledge to provide accurate recommendations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective problem-solving requires structured knowledge: a deep understanding of the problem domain, relevant theories, and practical experience.
Giải quyết vấn đề hiệu quả đòi hỏi kiến thức có cấu trúc: sự hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực vấn đề, các lý thuyết liên quan và kinh nghiệm thực tế.
Phủ định
A superficial understanding is not structured knowledge: it lacks the depth, breadth, and connections necessary for critical thinking.
Một sự hiểu biết hời hợt không phải là kiến thức có cấu trúc: nó thiếu chiều sâu, phạm vi và các kết nối cần thiết cho tư duy phản biện.
Nghi vấn
Is structured knowledge the key to innovation: the ability to combine different areas of expertise and generate novel solutions?
Liệu kiến thức có cấu trúc có phải là chìa khóa cho sự đổi mới: khả năng kết hợp các lĩnh vực chuyên môn khác nhau và tạo ra các giải pháp mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "structured knowledge".

Tầm quan trọng trong Giáo dục và Học tập

Trong giáo dục, 'kiến thức có cấu trúc' là nền tảng cho việc học hiệu quả. Việc sắp xếp thông tin một cách logic và có hệ thống giúp người học dễ dàng tiếp thu, ghi nhớ và áp dụng kiến thức. Các giáo trình, sách giáo khoa, và chương trình học thường được thiết kế để trình bày kiến thức một cách có cấu trúc nhằm tối ưu hóa quá trình học.

Nền tảng của Khoa học Dữ liệu và Trí tuệ Nhân tạo

Trong kỷ nguyên số, 'kiến thức có cấu trúc' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (AI). Cơ sở dữ liệu, biểu đồ tri thức (knowledge graphs), và các hệ thống chuyên gia đều dựa trên nguyên tắc tổ chức kiến thức một cách rõ ràng để máy tính có thể hiểu, xử lý và tạo ra thông tin hữu ích, từ đó hỗ trợ các quyết định thông minh.