(Top Banner Ad)
real reason
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

real reason

UK: /ˈrɪəl ˈriːzən/ • US: /ˈriːəl ˈriːzən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do thật sự lý do đích thực nguyên nhân thực sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The actual or genuine reason, as opposed to a stated or perceived reason.

Vietnamese Meaning

Lý do thật sự, lý do đích thực, không phải lý do được tuyên bố hay được nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stated reason for his departure was a new job, but the real reason was a conflict with his boss."

    "Lý do anh ta đưa ra cho việc ra đi là một công việc mới, nhưng lý do thật sự là mâu thuẫn với sếp của anh ta."

  • "What's the real reason you didn't come to the party?"

    "Lý do thật sự bạn không đến bữa tiệc là gì?"

  • "I suspect the real reason is financial."

    "Tôi nghi ngờ lý do thật sự là về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reality thực tế, hiện thực
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adverb really thực sự, thật sự
Noun reasoning lập luận, lý lẽ
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Verb rationalize hợp lý hóa, biện minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res
Late Latin
realis
Old French
reel
Middle English
real
Latin
reri / ratio
Old French
raisun
Middle English
resoun

Nguồn gốc 'Lý do thực sự'

Cụm từ 'real reason' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Latin, qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ. Từ 'real' (thực, thật) bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (vật, sự việc) và 'realis' (thực tế). Từ 'reason' (lý do) xuất phát từ tiếng Latin 'ratio' (sự tính toán, giải thích). Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa về một nguyên nhân hoặc động cơ chân thật, không phải là lời biện minh hay cái cớ bề ngoài.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng lý do được đề cập là lý do thực tế, có thể khác với những lý do được đưa ra công khai hoặc những lý do mọi người nghĩ là đúng. Nó thường được sử dụng khi có sự nghi ngờ hoặc hoài nghi về lý do được trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real reason
  • the actual the actual real reason
    (lý do thực tế, lý do chính xác)
  • the underlying the underlying real reason
    (lý do cốt lõi, nguyên nhân sâu xa)
  • the hidden the hidden real reason
    (lý do khuất tất, động cơ bí mật)
Verb + real reason
  • know know the real reason
    (biết lý do thực sự)
  • discover discover the real reason
    (khám phá lý do thực sự)
  • hide hide the real reason
    (giấu giếm lý do thực sự)
  • reveal reveal the real reason
    (tiết lộ lý do thực sự)

Idioms

  • for no real reason

    không có lý do thực sự (hoặc rõ ràng), vô cớ

    "He left the party for no real reason."

    (Anh ấy rời bữa tiệc mà không có lý do thực sự rõ ràng.)

  • get to the real reason (behind something)

    tìm ra lý do thực sự (đằng sau điều gì đó), đào sâu tìm nguyên nhân

    "We need to get to the real reason behind their sudden resignation."

    (Chúng ta cần tìm ra lý do thực sự đằng sau việc họ đột ngột từ chức.)

  • what's the real reason?

    lý do thực sự là gì? (dùng để hỏi về động cơ thật sự)

    "You say you're busy, but what's the real reason you don't want to come?"

    (Bạn nói bạn bận, nhưng lý do thực sự bạn không muốn đến là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real reason

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Lý do thật sự, lý do đích thực, không phải lý do được tuyên bố hay được nhận thức.

"The stated reason for his departure was a new job, but the real reason was a conflict with his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He knows the real reason, doesn't he?
Anh ấy biết lý do thực sự, đúng không?
Phủ định
She doesn't understand the real reason, does she?
Cô ấy không hiểu lý do thực sự, đúng không?
Nghi vấn
Is this the real reason, isn't it?
Đây có phải là lý do thật không, đúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to hide the real reason for her absence.
Cô ấy từng che giấu lý do thật sự cho sự vắng mặt của mình.
Phủ định
He didn't use to care about the real reason behind the decision.
Anh ấy đã không từng quan tâm đến lý do thật sự đằng sau quyết định.
Nghi vấn
Did they use to know the real reason why she left?
Họ có từng biết lý do thật sự tại sao cô ấy rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real reason".

Sự thật và Lời biện minh

Trong văn hóa phương Tây, 'real reason' thường ám chỉ sự chân thật và minh bạch. Mặc dù sự trung thực được đánh giá cao, đôi khi người ta vẫn chọn không nói ra 'lý do thực sự' để tránh làm tổn thương người khác hoặc duy trì hòa khí xã hội. Điều này dẫn đến khái niệm 'đọc giữa các dòng' (reading between the lines) để nhận biết động cơ ngầm.

Tầm quan trọng của sự minh bạch

Trong nhiều tình huống, việc tiết lộ 'real reason' (lý do thực sự) là rất quan trọng để xây dựng lòng tin, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân hoặc kinh doanh. Nó thể hiện sự tôn trọng và mong muốn giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, không che đậy, dù đôi khi sự thật có thể khó chấp nhận.