real reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lý do thật sự, lý do đích thực, không phải lý do được tuyên bố hay được nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stated reason for his departure was a new job, but the real reason was a conflict with his boss."
"Lý do anh ta đưa ra cho việc ra đi là một công việc mới, nhưng lý do thật sự là mâu thuẫn với sếp của anh ta."
-
"What's the real reason you didn't come to the party?"
"Lý do thật sự bạn không đến bữa tiệc là gì?"
-
"I suspect the real reason is financial."
"Tôi nghi ngờ lý do thật sự là về tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reality | thực tế, hiện thực |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Verb | realize | nhận ra, thực hiện |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
| Noun | reasoning | lập luận, lý lẽ |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Verb | rationalize | hợp lý hóa, biện minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng lý do được đề cập là lý do thực tế, có thể khác với những lý do được đưa ra công khai hoặc những lý do mọi người nghĩ là đúng. Nó thường được sử dụng khi có sự nghi ngờ hoặc hoài nghi về lý do được trình bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the actual the actual real reason (lý do thực tế, lý do chính xác)
-
the underlying the underlying real reason (lý do cốt lõi, nguyên nhân sâu xa)
-
the hidden the hidden real reason (lý do khuất tất, động cơ bí mật)
-
know know the real reason (biết lý do thực sự)
-
discover discover the real reason (khám phá lý do thực sự)
-
hide hide the real reason (giấu giếm lý do thực sự)
-
reveal reveal the real reason (tiết lộ lý do thực sự)
Idioms
-
for no real reason
không có lý do thực sự (hoặc rõ ràng), vô cớ
"He left the party for no real reason."
(Anh ấy rời bữa tiệc mà không có lý do thực sự rõ ràng.)
-
get to the real reason (behind something)
tìm ra lý do thực sự (đằng sau điều gì đó), đào sâu tìm nguyên nhân
"We need to get to the real reason behind their sudden resignation."
(Chúng ta cần tìm ra lý do thực sự đằng sau việc họ đột ngột từ chức.)
-
what's the real reason?
lý do thực sự là gì? (dùng để hỏi về động cơ thật sự)
"You say you're busy, but what's the real reason you don't want to come?"
(Bạn nói bạn bận, nhưng lý do thực sự bạn không muốn đến là gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real reason
Tính từ + Danh từLý do thật sự, lý do đích thực, không phải lý do được tuyên bố hay được nhận thức.
"The stated reason for his departure was a new job, but the real reason was a conflict with his boss."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He knows the real reason, doesn't he? |
Anh ấy biết lý do thực sự, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't understand the real reason, does she? |
Cô ấy không hiểu lý do thực sự, đúng không? |
| Nghi vấn | Is this the real reason, isn't it? |
Đây có phải là lý do thật không, đúng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to hide the real reason for her absence. |
Cô ấy từng che giấu lý do thật sự cho sự vắng mặt của mình. |
| Phủ định | He didn't use to care about the real reason behind the decision. |
Anh ấy đã không từng quan tâm đến lý do thật sự đằng sau quyết định. |
| Nghi vấn | Did they use to know the real reason why she left? |
Họ có từng biết lý do thật sự tại sao cô ấy rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real reason".
