(Top Banner Ad)
genuine reason
B2
Tính từ (genuine) B2 Chung

genuine reason

UK: /ˈdʒen.ju.ɪn ˈriː.zən/ • US: /ˈdʒen.ju.ɪn ˈriː.zən/

Nghĩa tiếng Việt

lý do chính đáng lý do xác thực lý do thật sự lý do chân thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Truly what something is said to be; authentic.

Vietnamese Meaning

Thực sự là như những gì được nói; xác thực, chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She showed a genuine interest in my work."

    "Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thành đến công việc của tôi."

  • "He had a genuine reason for resigning."

    "Anh ấy có một lý do chính đáng để từ chức."

  • "The police had no genuine reason to suspect him."

    "Cảnh sát không có lý do chính đáng nào để nghi ngờ anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine chân thật, xác thực, đích thực
Adverb genuinely một cách chân thật, thực sự, thành thật
Noun genuineness sự chân thật, tính xác thực
Noun reason lý do, nguyên nhân; sự suy luận
Verb reason lý luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun reasoning sự lập luận, quá trình suy luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
genuinus
Old French
genuin
English
genuine
Latin
rationem
Old French
raison
Middle English
resoun
English
reason

Nguồn gốc của 'Genuine'

Từ 'genuine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', mang ý nghĩa 'tự nhiên, bản địa' hoặc 'thuộc về sự sinh sản'. Nó liên quan đến từ 'genere' (sinh ra, tạo ra). Vì vậy, 'genuine' ban đầu ám chỉ cái gì đó 'có nguồn gốc thực sự', không phải là giả mạo hay được tạo ra một cách giả tạo, từ đó phát triển thành nghĩa 'chân thật, xác thực' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Reason'

Từ 'reason' xuất phát từ tiếng Latin 'rationem', có nghĩa là 'sự tính toán, sự cân nhắc, sự giải thích'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'raison' và sau đó vào tiếng Anh trung đại thành 'resoun'. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ khả năng suy nghĩ, lập luận của con người và cả một 'lời giải thích' hay 'lý do' cho một hành động hoặc niềm tin.

Usage Note

Tính từ 'genuine' nhấn mạnh sự thật thà, không giả tạo, không phải hàng nhái. Nó khác với 'real' ở chỗ 'real' chỉ đơn giản là tồn tại, còn 'genuine' mang ý nghĩa về chất lượng và nguồn gốc đáng tin cậy. So sánh với 'authentic', 'genuine' thường dùng cho cảm xúc, con người, trong khi 'authentic' dùng cho đồ vật, tác phẩm nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine reason
  • have have a genuine reason
    (có một lý do chính đáng)
  • provide provide a genuine reason
    (cung cấp một lý do chính đáng)
  • give give a genuine reason
    (đưa ra một lý do chính đáng)
  • state state a genuine reason
    (nêu rõ một lý do chính đáng)
  • lack lack a genuine reason
    (thiếu một lý do chính đáng)
  • find find a genuine reason
    (tìm thấy một lý do chính đáng)
Adjective + genuine reason
  • a clear a clear genuine reason
    (một lý do chính đáng rõ ràng)
  • a compelling a compelling genuine reason
    (một lý do chính đáng thuyết phục)
  • a valid a valid genuine reason
    (một lý do chính đáng có giá trị)
Preposition + genuine reason
  • for for a genuine reason
    (vì một lý do chính đáng)
  • without without a genuine reason
    (mà không có lý do chính đáng nào)

Idioms

  • a genuine reason to believe

    một lý do chính đáng để tin rằng

    "There was a genuine reason to believe that the suspect was involved."

    (Có một lý do chính đáng để tin rằng nghi phạm có liên quan.)

  • a genuine reason for concern

    một lý do chính đáng để lo ngại

    "The declining sales are a genuine reason for concern among investors."

    (Doanh số sụt giảm là một lý do chính đáng để các nhà đầu tư lo ngại.)

  • for no genuine reason

    không vì một lý do chính đáng nào cả

    "He left his job for no genuine reason, which surprised everyone."

    (Anh ấy bỏ việc mà không vì một lý do chính đáng nào cả, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine reason

Tính từ (genuine)
Lật mặt

Thực sự là như những gì được nói; xác thực, chân thật.

"She showed a genuine interest in my work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been trying to provide a genuine reason for her absence.
Cô ấy đã cố gắng đưa ra một lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình.
Phủ định
They haven't been accepting any reason unless it's a genuine one.
Họ đã không chấp nhận bất kỳ lý do nào trừ khi đó là một lý do chính đáng.
Nghi vấn
Has he been looking for a genuine reason to leave the company?
Anh ấy có đang tìm kiếm một lý do chính đáng để rời công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine reason".

Sự minh bạch và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường pháp lý, kinh doanh và xã hội, việc cung cấp 'genuine reason' (lý do chính đáng) là yếu tố cốt lõi để xây dựng và duy trì lòng tin. Nó thể hiện sự minh bạch và tinh thần trách nhiệm cá nhân hoặc tổ chức. Một hành động không có lý do chính đáng thường bị nghi ngờ hoặc coi là thiếu đạo đức.

Nguyên tắc 'Thiện chí' (Good Faith)

Khái niệm 'genuine reason' có liên quan mật thiết đến nguyên tắc 'thiện chí' (Good Faith) trong luật pháp và các giao dịch kinh tế phương Tây. Khi một bên tham gia vào một thỏa thuận hoặc thực hiện một hành động, việc họ có 'lý do chính đáng' thường được xem là bằng chứng cho thấy họ đang hành động với ý định trung thực, không gian lận hay lừa dối. Ngược lại, việc không có lý do chính đáng có thể bị coi là hành vi thiếu thiện chí.