genuine reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực sự là như những gì được nói; xác thực, chân thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She showed a genuine interest in my work."
"Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thành đến công việc của tôi."
-
"He had a genuine reason for resigning."
"Anh ấy có một lý do chính đáng để từ chức."
-
"The police had no genuine reason to suspect him."
"Cảnh sát không có lý do chính đáng nào để nghi ngờ anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | genuine | chân thật, xác thực, đích thực |
| Adverb | genuinely | một cách chân thật, thực sự, thành thật |
| Noun | genuineness | sự chân thật, tính xác thực |
| Noun | reason | lý do, nguyên nhân; sự suy luận |
| Verb | reason | lý luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, có lý |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá là |
| Noun | reasoning | sự lập luận, quá trình suy luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'genuine' nhấn mạnh sự thật thà, không giả tạo, không phải hàng nhái. Nó khác với 'real' ở chỗ 'real' chỉ đơn giản là tồn tại, còn 'genuine' mang ý nghĩa về chất lượng và nguồn gốc đáng tin cậy. So sánh với 'authentic', 'genuine' thường dùng cho cảm xúc, con người, trong khi 'authentic' dùng cho đồ vật, tác phẩm nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a genuine reason (có một lý do chính đáng)
-
provide provide a genuine reason (cung cấp một lý do chính đáng)
-
give give a genuine reason (đưa ra một lý do chính đáng)
-
state state a genuine reason (nêu rõ một lý do chính đáng)
-
lack lack a genuine reason (thiếu một lý do chính đáng)
-
find find a genuine reason (tìm thấy một lý do chính đáng)
-
a clear a clear genuine reason (một lý do chính đáng rõ ràng)
-
a compelling a compelling genuine reason (một lý do chính đáng thuyết phục)
-
a valid a valid genuine reason (một lý do chính đáng có giá trị)
-
for for a genuine reason (vì một lý do chính đáng)
-
without without a genuine reason (mà không có lý do chính đáng nào)
Idioms
-
a genuine reason to believe
một lý do chính đáng để tin rằng
"There was a genuine reason to believe that the suspect was involved."
(Có một lý do chính đáng để tin rằng nghi phạm có liên quan.)
-
a genuine reason for concern
một lý do chính đáng để lo ngại
"The declining sales are a genuine reason for concern among investors."
(Doanh số sụt giảm là một lý do chính đáng để các nhà đầu tư lo ngại.)
-
for no genuine reason
không vì một lý do chính đáng nào cả
"He left his job for no genuine reason, which surprised everyone."
(Anh ấy bỏ việc mà không vì một lý do chính đáng nào cả, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
genuine reason
Tính từ (genuine)Thực sự là như những gì được nói; xác thực, chân thật.
"She showed a genuine interest in my work."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been trying to provide a genuine reason for her absence. |
Cô ấy đã cố gắng đưa ra một lý do chính đáng cho sự vắng mặt của mình. |
| Phủ định | They haven't been accepting any reason unless it's a genuine one. |
Họ đã không chấp nhận bất kỳ lý do nào trừ khi đó là một lý do chính đáng. |
| Nghi vấn | Has he been looking for a genuine reason to leave the company? |
Anh ấy có đang tìm kiếm một lý do chính đáng để rời công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine reason".
