apparent reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to notice
Vietnamese Meaning
Dễ nhận thấy, rõ ràng, hiển nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was apparent that she was unhappy."
"Rõ ràng là cô ấy không vui."
-
"The apparent reason for his resignation was stress."
"Lý do rõ ràng cho việc từ chức của anh ấy là căng thẳng."
-
"There's no apparent reason why the project should be delayed."
"Không có lý do rõ ràng nào khiến dự án bị trì hoãn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | apparently | có vẻ như, dường như |
| Noun | reasoning | sự suy luận, lập luận |
| Verb | reason | lý luận, biện luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'apparent' thường được dùng để mô tả những gì mà ai cũng có thể thấy hoặc hiểu được một cách dễ dàng. Nó mang ý nghĩa bề ngoài, có thể không phải là sự thật hoàn toàn, cần phải xem xét kỹ hơn. Khác với 'obvious' (quá rõ ràng, không cần chứng minh) hoặc 'evident' (dựa trên bằng chứng), 'apparent' nhấn mạnh vào sự dễ nhận biết ban đầu.
Prepositions
'apparent to': Rõ ràng đối với ai đó. Ví dụ: 'It was apparent to everyone that he was lying.' (Rõ ràng với mọi người rằng anh ta đang nói dối.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious the obvious apparent reason (lý do hiển nhiên rõ ràng)
-
only the only apparent reason (lý do duy nhất có vẻ như vậy)
-
find find an apparent reason (tìm thấy một lý do có vẻ hợp lý)
-
give give an apparent reason (đưa ra một lý do có vẻ thuyết phục)
Idioms
-
for no apparent reason
không vì lý do rõ ràng nào
"He quit his job for no apparent reason."
(Anh ấy bỏ việc mà không vì lý do rõ ràng nào.)
-
with no apparent reason
mà không có lý do hiển nhiên
"The machine stopped working with no apparent reason."
(Máy móc ngừng hoạt động mà không có lý do hiển nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apparent reason
Tính từ (apparent)Dễ nhận thấy, rõ ràng, hiển nhiên.
"It was apparent that she was unhappy."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is an apparent reason for his anger, I will apologize. |
Nếu có lý do rõ ràng cho sự tức giận của anh ấy, tôi sẽ xin lỗi. |
| Phủ định | If there isn't an apparent reason for the delay, the project will be cancelled. |
Nếu không có lý do rõ ràng cho sự trì hoãn, dự án sẽ bị hủy bỏ. |
| Nghi vấn | Will the problem be solved if there is an apparent reason behind it? |
Vấn đề sẽ được giải quyết chứ nếu có một lý do rõ ràng đằng sau nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apparent reason".
