professed reason
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Stated or appearing to be true, but not necessarily so.
Vietnamese Meaning
Được tuyên bố, khẳng định hoặc tỏ ra là thật, nhưng chưa chắc đã phải như vậy; giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His professed reason for resigning was ill health."
"Lý do ông ta tuyên bố từ chức là sức khỏe yếu."
-
"The government's professed reason for raising taxes was to improve public services."
"Lý do chính phủ tuyên bố cho việc tăng thuế là để cải thiện các dịch vụ công."
-
"I doubt his professed reason for helping; he's probably got something to gain."
"Tôi nghi ngờ lý do anh ta tuyên bố giúp đỡ; có lẽ anh ta có điều gì đó để đạt được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | profess | tuyên bố công khai, thừa nhận |
| Noun | profession | nghề nghiệp; sự tuyên bố/thừa nhận |
| Adjective | professional | chuyên nghiệp |
| Adverb | professedly | được tuyên bố là, một cách công khai |
| Noun | reason | lý do, lý trí, sự suy luận |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, có lý |
| Adjective | unreasonable | vô lý, bất hợp lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'professed' thường đi kèm với một danh từ chỉ lý do, mục đích, đức tin hoặc niềm tin nào đó. Nó ngụ ý rằng lý do, mục đích đó có thể không phải là lý do, mục đích thực sự, mà chỉ là điều được tuyên bố một cách công khai. Thường mang sắc thái hoài nghi, không tin tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main professed reason (lý do công khai chính)
-
ostensible ostensible professed reason (lý do bề ngoài, lý do được viện dẫn)
-
official official professed reason (lý do công khai chính thức)
-
stated stated professed reason (lý do đã được nêu ra)
-
give give a professed reason (đưa ra một lý do công khai)
-
offer offer a professed reason (đề xuất một lý do công khai)
-
cite cite a professed reason (trích dẫn một lý do công khai)
-
for for a professed reason (vì một lý do công khai (thường ám chỉ không phải lý do thật))
-
under under the professed reason of... (dưới danh nghĩa/lý do công khai là...)
Idioms
-
for a professed reason
vì một lý do đã được tuyên bố (thường ngụ ý rằng đó không phải là lý do thật)
"He resigned for a professed reason of health, but many suspected financial difficulties."
(Anh ta từ chức với lý do công khai là sức khỏe, nhưng nhiều người nghi ngờ đó là vì khó khăn tài chính.)
-
under the professed reason of
dưới danh nghĩa/lý do được tuyên bố là...
"The company closed the branch under the professed reason of streamlining operations."
(Công ty đóng cửa chi nhánh dưới lý do công khai là hợp lý hóa hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
professed reason
Tính từĐược tuyên bố, khẳng định hoặc tỏ ra là thật, nhưng chưa chắc đã phải như vậy; giả tạo.
"His professed reason for resigning was ill health."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's professed reason for the layoffs: a decline in sales. |
Lý do được công ty đưa ra cho việc sa thải: doanh số giảm sút. |
| Phủ định | The student's professed excuse for being late wasn't believable: she claimed the bus was delayed by a parade, which everyone knew was false. |
Lời bào chữa được học sinh đưa ra cho việc đi muộn không đáng tin: cô ấy nói rằng xe buýt bị trì hoãn bởi một cuộc diễu hành, điều mà mọi người đều biết là sai. |
| Nghi vấn | Is the politician's professed commitment to environmental protection genuine: or is it just a tactic to win votes? |
Liệu cam kết được chính trị gia tuyên bố về bảo vệ môi trường có chân thành: hay đó chỉ là một chiến thuật để giành phiếu bầu? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She professed the reason for her absence was illness. |
Cô ấy tuyên bố lý do vắng mặt của cô ấy là do bệnh. |
| Phủ định | He did not profess any reason for leaving early. |
Anh ấy đã không đưa ra bất kỳ lý do nào cho việc rời đi sớm. |
| Nghi vấn | Did they profess a reason for their sudden departure? |
Họ có đưa ra lý do nào cho sự ra đi đột ngột của họ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professed reason for his absence was a family emergency. |
Lý do được đưa ra cho sự vắng mặt của anh ấy là một trường hợp khẩn cấp của gia đình. |
| Phủ định | The professed reason wasn't the real reason; he was actually avoiding the meeting. |
Lý do được đưa ra không phải là lý do thật sự; thực ra anh ấy đang trốn tránh cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was the professed reason for her resignation truly about the long commute? |
Có phải lý do cô ấy đưa ra cho việc từ chức thực sự là do quãng đường đi làm dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professed reason".
