(Top Banner Ad)
professed reason
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

professed reason

UK: /prəˈfest/ • US: /prəˈfest/

Nghĩa tiếng Việt

lý do được tuyên bố lý do được viện dẫn lý do giả tạo lý do bề ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stated or appearing to be true, but not necessarily so.

Vietnamese Meaning

Được tuyên bố, khẳng định hoặc tỏ ra là thật, nhưng chưa chắc đã phải như vậy; giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His professed reason for resigning was ill health."

    "Lý do ông ta tuyên bố từ chức là sức khỏe yếu."

  • "The government's professed reason for raising taxes was to improve public services."

    "Lý do chính phủ tuyên bố cho việc tăng thuế là để cải thiện các dịch vụ công."

  • "I doubt his professed reason for helping; he's probably got something to gain."

    "Tôi nghi ngờ lý do anh ta tuyên bố giúp đỡ; có lẽ anh ta có điều gì đó để đạt được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profess tuyên bố công khai, thừa nhận
Noun profession nghề nghiệp; sự tuyên bố/thừa nhận
Adjective professional chuyên nghiệp
Adverb professedly được tuyên bố là, một cách công khai
Noun reason lý do, lý trí, sự suy luận
Verb reason suy luận, lập luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adjective unreasonable vô lý, bất hợp lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profiteri (to declare publicly, acknowledge)
Old French
professer (to declare, acknowledge)
Middle English
professen (to declare openly)
English
profess (to affirm, avow) -> professed (declared, stated)

Nguồn gốc của 'lý do được tuyên bố'

Cụm từ 'professed reason' kết hợp từ 'professed' (tính từ của 'profess' - công khai tuyên bố) và 'reason' (lý do). Từ 'profess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profiteri', mang nghĩa 'tuyên bố công khai, thừa nhận', được tạo thành từ 'pro-' (ra phía trước) và 'fateri' (thú nhận). Từ 'reason' lại đến từ tiếng Latin 'ratio', nghĩa là 'sự tính toán, sự suy xét, lý lẽ'. Khi kết hợp, 'professed reason' thường chỉ một lý do được trình bày công khai, nhưng đôi khi ám chỉ rằng đó có thể không phải là lý do sâu xa hoặc thật sự đằng sau một hành động hay quyết định.

Usage Note

Tính từ 'professed' thường đi kèm với một danh từ chỉ lý do, mục đích, đức tin hoặc niềm tin nào đó. Nó ngụ ý rằng lý do, mục đích đó có thể không phải là lý do, mục đích thực sự, mà chỉ là điều được tuyên bố một cách công khai. Thường mang sắc thái hoài nghi, không tin tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professed reason
  • main main professed reason
    (lý do công khai chính)
  • ostensible ostensible professed reason
    (lý do bề ngoài, lý do được viện dẫn)
  • official official professed reason
    (lý do công khai chính thức)
  • stated stated professed reason
    (lý do đã được nêu ra)
Verb + professed reason
  • give give a professed reason
    (đưa ra một lý do công khai)
  • offer offer a professed reason
    (đề xuất một lý do công khai)
  • cite cite a professed reason
    (trích dẫn một lý do công khai)
Preposition + professed reason
  • for for a professed reason
    (vì một lý do công khai (thường ám chỉ không phải lý do thật))
  • under under the professed reason of...
    (dưới danh nghĩa/lý do công khai là...)

Idioms

  • for a professed reason

    vì một lý do đã được tuyên bố (thường ngụ ý rằng đó không phải là lý do thật)

    "He resigned for a professed reason of health, but many suspected financial difficulties."

    (Anh ta từ chức với lý do công khai là sức khỏe, nhưng nhiều người nghi ngờ đó là vì khó khăn tài chính.)

  • under the professed reason of

    dưới danh nghĩa/lý do được tuyên bố là...

    "The company closed the branch under the professed reason of streamlining operations."

    (Công ty đóng cửa chi nhánh dưới lý do công khai là hợp lý hóa hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professed reason

Tính từ
Lật mặt

Được tuyên bố, khẳng định hoặc tỏ ra là thật, nhưng chưa chắc đã phải như vậy; giả tạo.

"His professed reason for resigning was ill health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's professed reason for the layoffs: a decline in sales.
Lý do được công ty đưa ra cho việc sa thải: doanh số giảm sút.
Phủ định
The student's professed excuse for being late wasn't believable: she claimed the bus was delayed by a parade, which everyone knew was false.
Lời bào chữa được học sinh đưa ra cho việc đi muộn không đáng tin: cô ấy nói rằng xe buýt bị trì hoãn bởi một cuộc diễu hành, điều mà mọi người đều biết là sai.
Nghi vấn
Is the politician's professed commitment to environmental protection genuine: or is it just a tactic to win votes?
Liệu cam kết được chính trị gia tuyên bố về bảo vệ môi trường có chân thành: hay đó chỉ là một chiến thuật để giành phiếu bầu?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She professed the reason for her absence was illness.
Cô ấy tuyên bố lý do vắng mặt của cô ấy là do bệnh.
Phủ định
He did not profess any reason for leaving early.
Anh ấy đã không đưa ra bất kỳ lý do nào cho việc rời đi sớm.
Nghi vấn
Did they profess a reason for their sudden departure?
Họ có đưa ra lý do nào cho sự ra đi đột ngột của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professed reason for his absence was a family emergency.
Lý do được đưa ra cho sự vắng mặt của anh ấy là một trường hợp khẩn cấp của gia đình.
Phủ định
The professed reason wasn't the real reason; he was actually avoiding the meeting.
Lý do được đưa ra không phải là lý do thật sự; thực ra anh ấy đang trốn tránh cuộc họp.
Nghi vấn
Was the professed reason for her resignation truly about the long commute?
Có phải lý do cô ấy đưa ra cho việc từ chức thực sự là do quãng đường đi làm dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professed reason".

Lý do công khai và Động cơ ẩn giấu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc ngoại giao, việc đưa ra một 'professed reason' (lý do công khai) là phổ biến. Tuy nhiên, điều này thường ngụ ý rằng có thể có một 'ulterior motive' (động cơ ẩn giấu) hoặc 'hidden agenda' (chủ ý ngầm) đằng sau. Khả năng nhận biết sự khác biệt giữa lý do được công bố và lý do thực sự là một kỹ năng quan trọng trong việc hiểu các mối quan hệ xã hội và chính trị phức tạp.

Giữ thể diện và Giải thích xã giao

Con người thường sử dụng 'professed reason' để giữ thể diện (save face) hoặc để đưa ra một lời giải thích được xã hội chấp nhận, ngay cả khi nó không phản ánh toàn bộ sự thật. Đây là một khía cạnh của giao tiếp xã hội, nơi sự thật có thể được trình bày một cách uyển chuyển để tránh xung đột, duy trì hình ảnh tốt đẹp, hoặc đơn giản là để không làm tổn thương người khác.