(Top Banner Ad)
out-of-state patient
B2
Danh từ B2 Y học, Bảo hiểm Y tế

out-of-state patient

UK: /ˌaʊt əv ˈsteɪt ˈpeɪʃənt/ • US: /ˌaʊt əv ˈsteɪt ˈpeɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nhân ngoại tỉnh người bệnh ngoại tỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A patient who is receiving medical treatment in a state other than their state of residence.

Vietnamese Meaning

Một bệnh nhân nhận điều trị y tế ở một tiểu bang khác với tiểu bang cư trú của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital has specific procedures for handling out-of-state patients."

    "Bệnh viện có các quy trình cụ thể để xử lý bệnh nhân ngoại tỉnh."

  • "Many snowbirds become out-of-state patients during the winter months."

    "Nhiều người lớn tuổi di cư tránh rét trở thành bệnh nhân ngoại tỉnh trong những tháng mùa đông."

  • "The clinic specializes in providing care for out-of-state patients seeking specialized treatment."

    "Phòng khám chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân ngoại tỉnh tìm kiếm các phương pháp điều trị chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patient bệnh nhân
Adjective patient kiên nhẫn
Noun patience sự kiên nhẫn
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn
Noun state bang, trạng thái, nhà nước
Verb state phát biểu, tuyên bố
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Bảo hiểm Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status (condition, state)
Old French
estat
English
state
Latin
patientem (suffering, enduring)
Old French
pacïent
English
patient

Nguồn gốc của cụm từ 'out-of-state patient'

Cụm từ 'out-of-state patient' là một thuật ngữ ghép trong tiếng Anh hiện đại, mô tả một bệnh nhân đến từ một bang khác với bang nơi họ đang được điều trị. Phần 'out-of-state' là một tính từ ghép được hình thành trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ngoài bang'. 'Patient' (bệnh nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patientem' (người chịu đựng) qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này tạo thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ những bệnh nhân đến điều trị ở một bang khác, điều quan trọng trong hệ thống y tế và bảo hiểm của Mỹ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo hiểm y tế, quy trình thanh toán và luật pháp liên quan đến chăm sóc sức khỏe. Nó nhấn mạnh tình trạng bệnh nhân là người ngoại tỉnh, điều này có thể ảnh hưởng đến phạm vi bảo hiểm, lựa chọn cơ sở y tế và các vấn đề hành chính khác. Nó khác với 'in-state patient' (bệnh nhân trong tỉnh) người có thể được hưởng các điều khoản bảo hiểm ưu đãi hơn hoặc có quyền tiếp cận các chương trình y tế của tiểu bang.

Prepositions

for with

'for': thường dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'seeking treatment for an out-of-state patient'. 'with': thường dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'dealing with out-of-state patients'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + out-of-state patient
  • new new out-of-state patient
    (bệnh nhân mới từ bang khác)
  • critical critical out-of-state patient
    (bệnh nhân nguy kịch từ bang khác)
  • referred referred out-of-state patient
    (bệnh nhân từ bang khác được giới thiệu)
Verb + out-of-state patient
  • treat treat an out-of-state patient
    (điều trị một bệnh nhân từ bang khác)
  • admit admit an out-of-state patient
    (tiếp nhận một bệnh nhân từ bang khác)
  • transfer transfer an out-of-state patient
    (chuyển một bệnh nhân từ bang khác)
Out-of-state patient + Verb
  • receives an out-of-state patient receives care
    (một bệnh nhân từ bang khác nhận được sự chăm sóc)
  • requires an out-of-state patient requires specialized treatment
    (một bệnh nhân từ bang khác cần điều trị chuyên sâu)

Idioms

  • out-of-state patient care

    Chăm sóc bệnh nhân ngoại bang

    "Hospitals often have specific protocols for out-of-state patient care."

    (Các bệnh viện thường có quy trình riêng cho việc chăm sóc bệnh nhân ngoại bang.)

  • out-of-state patient referral

    Giới thiệu bệnh nhân ngoại bang

    "We often get out-of-state patient referrals for our specialized clinic."

    (Chúng tôi thường nhận được giới thiệu bệnh nhân ngoại bang cho phòng khám chuyên khoa của mình.)

  • out-of-state patient insurance coverage

    Bảo hiểm cho bệnh nhân ngoại bang

    "Understanding out-of-state patient insurance coverage is crucial for billing departments."

    (Việc hiểu rõ bảo hiểm cho bệnh nhân ngoại bang là rất quan trọng đối với các bộ phận thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out-of-state patient

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh nhân nhận điều trị y tế ở một tiểu bang khác với tiểu bang cư trú của họ.

"The hospital has specific procedures for handling out-of-state patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an out-of-state patient needs immediate surgery, the hospital usually requires a deposit.
Nếu một bệnh nhân từ tiểu bang khác cần phẫu thuật gấp, bệnh viện thường yêu cầu đặt cọc.
Phủ định
When an out-of-state patient arrives without insurance, the clinic doesn't always provide free treatment.
Khi một bệnh nhân từ tiểu bang khác đến mà không có bảo hiểm, phòng khám không phải lúc nào cũng cung cấp điều trị miễn phí.
Nghi vấn
If the patient is from out of state, does their insurance always cover the expenses?
Nếu bệnh nhân đến từ tiểu bang khác, bảo hiểm của họ có luôn chi trả các chi phí không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has treated many out-of-state patients this year.
Bệnh viện đã điều trị cho nhiều bệnh nhân ngoại tỉnh trong năm nay.
Phủ định
The doctor hasn't seen an out-of-state patient since last month.
Bác sĩ đã không khám cho bệnh nhân ngoại tỉnh nào kể từ tháng trước.
Nghi vấn
Has the insurance company covered out-of-state patient care before?
Công ty bảo hiểm đã từng chi trả cho việc chăm sóc bệnh nhân ngoại tỉnh trước đây chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that out-of-state patients could receive the same quality of care as local patients.
Tôi ước rằng bệnh nhân ngoại tỉnh có thể nhận được chất lượng chăm sóc tương đương như bệnh nhân địa phương.
Phủ định
If only the hospital wouldn't treat out-of-state patients differently.
Ước gì bệnh viện không đối xử với bệnh nhân ngoại tỉnh khác biệt.
Nghi vấn
I wish I knew if that out-of-state patient would be able to afford the treatment.
Tôi ước tôi biết liệu bệnh nhân ngoại tỉnh đó có đủ khả năng chi trả cho việc điều trị hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out-of-state patient".

Hệ thống y tế Mỹ và khác biệt giữa các bang

Tại Hoa Kỳ, mỗi bang có thể có luật và quy định y tế riêng biệt, cũng như các mạng lưới bảo hiểm khác nhau. Điều này có nghĩa là một 'out-of-state patient' (bệnh nhân từ bang khác) có thể phải đối mặt với các vấn đề về bảo hiểm, chi phí điều trị hoặc khả năng tiếp cận dịch vụ y tế khác với cư dân của bang đó.

Yêu cầu cư trú và dịch vụ công cộng

Nhiều dịch vụ công cộng ở Mỹ, bao gồm cả y tế, thường ưu tiên hoặc có mức phí khác nhau đối với cư dân chính thức của bang so với những người không phải là cư dân. Bệnh nhân ngoại bang có thể không được bảo hiểm của họ chi trả đầy đủ, hoặc phải trả chi phí cao hơn nếu họ nhận điều trị ở một bang mà họ không cư trú.