(Top Banner Ad)
outdated version
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

outdated version

UK: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈvɜːʃən/ • US: /ˌaʊtˈdeɪtɪd ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản lỗi thời bản cũ phiên bản đã hết hạn phiên bản không còn được hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A release or edition of something (software, hardware, etc.) that is no longer the most current and is therefore considered obsolete or less desirable.

Vietnamese Meaning

Một bản phát hành hoặc phiên bản của một thứ gì đó (phần mềm, phần cứng, v.v.) không còn là phiên bản mới nhất và do đó được coi là lỗi thời hoặc kém mong muốn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using an outdated version of the software can expose your system to security risks."

    "Sử dụng một phiên bản phần mềm lỗi thời có thể khiến hệ thống của bạn gặp rủi ro bảo mật."

  • "The outdated version of the app was causing problems for many users."

    "Phiên bản lỗi thời của ứng dụng đang gây ra vấn đề cho nhiều người dùng."

  • "You should upgrade from the outdated version to the latest release."

    "Bạn nên nâng cấp từ phiên bản lỗi thời lên bản phát hành mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun update sự cập nhật
Verb update cập nhật
Adjective up-to-date cập nhật, hiện đại, mới nhất
Noun date ngày tháng
Verb date ghi ngày tháng

Synonyms

obsolete version (phiên bản lỗi thời)legacy version (phiên bản cũ)older version (phiên bản cũ hơn)

Antonyms

current version (phiên bản hiện tại)latest version (phiên bản mới nhất)up-to-date version (phiên bản cập nhật)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Latin
datum
Latin
versio

Nguồn gốc 'outdated' và 'version'

Cụm từ 'outdated version' được ghép từ hai thành phần chính. 'Outdated' xuất phát từ cụm 'out of date', với 'out-' từ tiếng Anh cổ 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'date' từ tiếng Latin 'datum' (nghĩa là 'đã cho', chỉ một điểm thời gian), qua tiếng Pháp cổ 'date'. 'Outdated' mô tả thứ gì đó đã vượt quá thời hạn hoặc không còn cập nhật. 'Version' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio' (nghĩa là 'sự quay, sự thay đổi'), sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'outdated version' chỉ một bản sao, một mẫu hình hoặc một phiên bản không còn mới, không còn được hỗ trợ hoặc không còn phù hợp với hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác nơi các phiên bản hoặc bản cập nhật được phát hành thường xuyên. Nó mang ý nghĩa rằng phiên bản đó không còn được hỗ trợ, có thể chứa các lỗ hổng bảo mật hoặc thiếu các tính năng mới nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdated version
  • earlier earlier outdated version
    (phiên bản cũ hơn, lỗi thời trước đó)
  • previous previous outdated version
    (phiên bản lỗi thời trước đó)
  • obsolete obsolete outdated version
    (phiên bản lỗi thời, không còn dùng được nữa)
Verb + outdated version
  • replace replace an outdated version
    (thay thế một phiên bản lỗi thời)
  • upgrade from upgrade from an outdated version
    (nâng cấp từ một phiên bản lỗi thời)
  • discard discard an outdated version
    (loại bỏ một phiên bản lỗi thời)
  • use use an outdated version
    (sử dụng một phiên bản lỗi thời)
Noun + outdated version
  • software's software's outdated version
    (phiên bản lỗi thời của phần mềm)
  • report's report's outdated version
    (phiên bản lỗi thời của báo cáo)
  • document's document's outdated version
    (phiên bản lỗi thời của tài liệu)

Idioms

  • Stick with an outdated version

    tiếp tục sử dụng/gắn bó với một phiên bản lỗi thời

    "Many users still stick with an outdated version of the operating system because they are familiar with it."

    (Nhiều người dùng vẫn tiếp tục sử dụng một phiên bản lỗi thời của hệ điều hành vì họ đã quen với nó.)

  • Run an outdated version

    chạy/vận hành một phiên bản lỗi thời (thường là phần mềm)

    "You should not run an outdated version of your antivirus software as it can expose your computer to risks."

    (Bạn không nên chạy một phiên bản lỗi thời của phần mềm diệt virus vì nó có thể khiến máy tính của bạn gặp rủi ro.)

  • Be stuck with an outdated version

    bị mắc kẹt với một phiên bản lỗi thời (thường do hạn chế về phần cứng hoặc khả năng nâng cấp)

    "Our old hardware means we're stuck with an outdated version of the program, which lacks many new features."

    (Phần cứng cũ của chúng tôi có nghĩa là chúng tôi bị mắc kẹt với một phiên bản lỗi thời của chương trình, thiếu nhiều tính năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdated version

Danh từ
Lật mặt

Một bản phát hành hoặc phiên bản của một thứ gì đó (phần mềm, phần cứng, v.v.) không còn là phiên bản mới nhất và do đó được coi là lỗi thời hoặc kém mong muốn hơn.

"Using an outdated version of the software can expose your system to security risks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdated version".

Tốc độ phát triển công nghệ

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, phần mềm và thiết bị thường xuyên được cập nhật với tốc độ chóng mặt. Một 'phiên bản lỗi thời' có thể xuất hiện chỉ trong vài tháng, phản ánh sự thay đổi nhanh chóng và liên tục đổi mới của công nghệ hiện đại. Điều này khiến người dùng cần phải thường xuyên cập nhật để không bị tụt hậu.

Rủi ro bảo mật từ các phiên bản cũ

Việc sử dụng các phiên bản phần mềm, hệ điều hành hoặc ứng dụng lỗi thời thường đi kèm với các rủi ro bảo mật nghiêm trọng. Những phiên bản này có thể chứa các lỗ hổng chưa được vá, tạo điều kiện thuận lợi cho tin tặc khai thác và tấn công dữ liệu cá nhân hoặc hệ thống của người dùng. Do đó, việc cập nhật là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thông tin.