street food
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Street food'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đồ ăn hoặc thức uống đã sẵn sàng để ăn được bán trên đường phố hoặc ở một nơi công cộng khác, chẳng hạn như chợ hoặc hội chợ, bởi một người bán hàng, thường là từ một gian hàng thực phẩm di động, xe đẩy thức ăn hoặc xe tải thực phẩm.
Definition (English Meaning)
Ready-to-eat food or drink sold in a street or other public place, such as a market or fair, by a vendor, often from a portable food booth, food cart, or food truck.
Ví dụ Thực tế với 'Street food'
-
"Hanoi is famous for its delicious street food."
"Hà Nội nổi tiếng với những món ăn đường phố ngon tuyệt."
-
"I love trying new street food when I travel."
"Tôi thích thử những món ăn đường phố mới khi đi du lịch."
-
"The street food scene in Bangkok is incredible."
"Ẩm thực đường phố ở Bangkok thật tuyệt vời."
Từ loại & Từ liên quan của 'Street food'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: street food
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Street food'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'street food' thường chỉ các món ăn địa phương, có tính đặc trưng vùng miền, được chế biến và bán nhanh chóng, thường có giá cả phải chăng và mang tính trải nghiệm văn hóa. Khác với 'fast food' (đồ ăn nhanh) thường mang tính công nghiệp và phổ biến trên toàn cầu, 'street food' thường gắn liền với ẩm thực đường phố truyền thống và phong tục địa phương. Nó có thể bao gồm nhiều loại món ăn, từ đồ ăn nhẹ đơn giản đến các bữa ăn hoàn chỉnh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với các cấu trúc như 'a variety of street food' (nhiều loại đồ ăn đường phố). 'In' thường được dùng để chỉ địa điểm, ví dụ 'street food in Vietnam' (đồ ăn đường phố ở Việt Nam).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Street food'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she loved street food.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy thích đồ ăn đường phố. |
| Phủ định |
He told me that he didn't like street food.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thích đồ ăn đường phố. |
| Nghi vấn |
They asked if we had tried the street food there.
|
Họ hỏi liệu chúng tôi đã thử đồ ăn đường phố ở đó chưa. |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the food festival opens next year, vendors will have been preparing street food recipes for months.
|
Vào thời điểm lễ hội ẩm thực khai mạc vào năm tới, các nhà cung cấp sẽ đã chuẩn bị công thức món ăn đường phố trong nhiều tháng. |
| Phủ định |
By the time we arrive at the night market, the chef won't have been selling street food for more than an hour, so we'll catch him fresh.
|
Khi chúng ta đến chợ đêm, đầu bếp sẽ chưa bán đồ ăn đường phố được quá một giờ, vì vậy chúng ta sẽ bắt gặp anh ấy còn đang hăng hái. |
| Nghi vấn |
Will they have been serving this new street food dish for long before the tourists start arriving?
|
Liệu họ sẽ đã phục vụ món ăn đường phố mới này được lâu trước khi khách du lịch bắt đầu đến? |