(Top Banner Ad)
camping supplies
A2
Noun A2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

camping supplies

UK: /ˈkæmpɪŋ səˈplaɪz/ • US: /ˈkæmpɪŋ səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ dùng cắm trại vật dụng cắm trại thiết bị cắm trại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment and materials needed for camping.

Vietnamese Meaning

Đồ dùng, thiết bị và vật liệu cần thiết cho việc cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy more camping supplies before our trip."

    "Chúng ta cần mua thêm đồ dùng cắm trại trước chuyến đi của mình."

  • "The store sells a wide range of camping supplies."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng cắm trại."

  • "Make sure you have all the necessary camping supplies before you leave."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các đồ dùng cắm trại cần thiết trước khi bạn rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camp trại, khu cắm trại
Verb camp cắm trại
Noun camper người đi cắm trại hoặc xe dã ngoại
Noun campsite địa điểm cắm trại
Noun supply nguồn cung cấp, nhu yếu phẩm
Verb supply cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
campus / supplere
Old French
camp / souplier
Middle English
camp / supply
Modern English
camping supplies

Từ thao trường đến rừng xanh

Từ 'camping' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campus', nghĩa là một cánh đồng mở, thường được sử dụng cho các cuộc tập trận quân sự. Cho đến thế kỷ 19, khái niệm này mới dần chuyển sang hoạt động giải trí ngoài trời. 'Supplies' bắt nguồn từ 'supplere', nghĩa là 'làm đầy lại'. Khi kết hợp, cụm từ này phản ánh nhu cầu chuẩn bị đầy đủ các vật dụng thiết yếu để duy trì cuộc sống tạm thời bên ngoài xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả những thứ cần thiết cho một chuyến đi cắm trại thành công và thoải mái. Nó bao gồm lều, túi ngủ, dụng cụ nấu ăn, đèn pin, v.v. Cần phân biệt với 'camping equipment' có phạm vi hẹp hơn, thường chỉ các thiết bị chính như lều, bếp.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của các đồ dùng này, ví dụ: 'These camping supplies are for a week-long trip.' (Những đồ dùng cắm trại này là cho một chuyến đi kéo dài một tuần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camping supplies
  • essential essential camping supplies
    (nhu yếu phẩm cắm trại thiết yếu)
  • heavy-duty heavy-duty camping supplies
    (đồ dùng cắm trại loại bền/chuyên dụng)
  • basic basic camping supplies
    (đồ cắm trại cơ bản)
Verb + camping supplies
  • pack pack camping supplies
    (chuẩn bị/đóng gói đồ cắm trại)
  • stock up on stock up on camping supplies
    (tích trữ đồ cắm trại)
  • rent rent camping supplies
    (thuê đồ dùng cắm trại)

Idioms

  • Rough it

    Sống thiếu thốn tiện nghi (thường là khi đi cắm trại với ít đồ dùng)

    "We forgot our stove, so we really had to rough it with our camping supplies."

    (Chúng tôi quên mang bếp, nên cả nhóm đã phải sinh hoạt khá thiếu thốn với mớ đồ cắm trại còn lại.)

  • A happy camper

    Một người đang hài lòng/vui vẻ với hoàn cảnh hiện tại

    "With all the right camping supplies, he was one happy camper."

    (Có đầy đủ đồ dùng cắm trại xịn, anh ấy cảm thấy cực kỳ mãn nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camping supplies

Noun
Lật mặt

Đồ dùng, thiết bị và vật liệu cần thiết cho việc cắm trại.

"We need to buy more camping supplies before our trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he forgot the camping supplies caused a lot of problems.
Việc anh ấy quên đồ dùng cắm trại đã gây ra rất nhiều vấn đề.
Phủ định
Whether she brought all the camping supplies is not certain.
Việc cô ấy có mang theo tất cả đồ dùng cắm trại hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What camping supplies they packed is a mystery to me.
Họ đã đóng gói những đồ dùng cắm trại gì là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camping supplies".

Văn hóa Gear-head

Ở các nước phương Tây, có một cộng đồng gọi là 'gear-heads' - những người đam mê sưu tập các dụng cụ cắm trại công nghệ cao và siêu nhẹ (ultralight). Việc sở hữu các 'camping supplies' tối tân không chỉ để sinh tồn mà còn là một thú vui thể hiện đẳng cấp.

Leave No Trace

Một nguyên tắc quan trọng khi chuẩn bị 'camping supplies' là đạo đức 'Không để lại dấu vết'. Người đi trại được khuyến khích sử dụng các đồ dùng có thể tái sử dụng và phải mang tất cả rác thải trở về để bảo vệ thiên nhiên.