camping supplies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đồ dùng, thiết bị và vật liệu cần thiết cho việc cắm trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to buy more camping supplies before our trip."
"Chúng ta cần mua thêm đồ dùng cắm trại trước chuyến đi của mình."
-
"The store sells a wide range of camping supplies."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ dùng cắm trại."
-
"Make sure you have all the necessary camping supplies before you leave."
"Hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các đồ dùng cắm trại cần thiết trước khi bạn rời đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến tất cả những thứ cần thiết cho một chuyến đi cắm trại thành công và thoải mái. Nó bao gồm lều, túi ngủ, dụng cụ nấu ăn, đèn pin, v.v. Cần phân biệt với 'camping equipment' có phạm vi hẹp hơn, thường chỉ các thiết bị chính như lều, bếp.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ mục đích sử dụng của các đồ dùng này, ví dụ: 'These camping supplies are for a week-long trip.' (Những đồ dùng cắm trại này là cho một chuyến đi kéo dài một tuần.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential camping supplies (nhu yếu phẩm cắm trại thiết yếu)
-
heavy-duty heavy-duty camping supplies (đồ dùng cắm trại loại bền/chuyên dụng)
-
basic basic camping supplies (đồ cắm trại cơ bản)
-
pack pack camping supplies (chuẩn bị/đóng gói đồ cắm trại)
-
stock up on stock up on camping supplies (tích trữ đồ cắm trại)
-
rent rent camping supplies (thuê đồ dùng cắm trại)
Idioms
-
Rough it
Sống thiếu thốn tiện nghi (thường là khi đi cắm trại với ít đồ dùng)
"We forgot our stove, so we really had to rough it with our camping supplies."
(Chúng tôi quên mang bếp, nên cả nhóm đã phải sinh hoạt khá thiếu thốn với mớ đồ cắm trại còn lại.)
-
A happy camper
Một người đang hài lòng/vui vẻ với hoàn cảnh hiện tại
"With all the right camping supplies, he was one happy camper."
(Có đầy đủ đồ dùng cắm trại xịn, anh ấy cảm thấy cực kỳ mãn nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camping supplies
NounĐồ dùng, thiết bị và vật liệu cần thiết cho việc cắm trại.
"We need to buy more camping supplies before our trip."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he forgot the camping supplies caused a lot of problems. |
Việc anh ấy quên đồ dùng cắm trại đã gây ra rất nhiều vấn đề. |
| Phủ định | Whether she brought all the camping supplies is not certain. |
Việc cô ấy có mang theo tất cả đồ dùng cắm trại hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | What camping supplies they packed is a mystery to me. |
Họ đã đóng gói những đồ dùng cắm trại gì là một điều bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camping supplies".
