outdoor space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area outside a building, house, etc., that is available for use.
Vietnamese Meaning
Một khu vực bên ngoài tòa nhà, nhà ở, v.v., có sẵn để sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant has a lovely outdoor space for dining."
"Nhà hàng có một không gian ngoài trời tuyệt vời để ăn uống."
-
"Many people are looking for homes with more outdoor space."
"Nhiều người đang tìm kiếm những ngôi nhà có nhiều không gian ngoài trời hơn."
-
"The hotel boasts a large outdoor space with a swimming pool."
"Khách sạn tự hào có một không gian ngoài trời rộng lớn với hồ bơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'outdoor space' thường được sử dụng để chỉ một khu vực bên ngoài có thể được sử dụng cho các hoạt động giải trí, thư giãn hoặc mục đích khác. Nó có thể bao gồm vườn, sân, ban công, sân thượng, hoặc bất kỳ không gian mở nào khác. Thái nghĩa nhấn mạnh vào tính hữu dụng của không gian này, tức là nó được thiết kế hoặc có thể sử dụng cho một mục đích cụ thể. So với 'outside area', 'outdoor space' mang tính chất được quy hoạch và sử dụng nhiều hơn.
Prepositions
- 'in the outdoor space': chỉ vị trí bên trong không gian ngoài trời. Ví dụ: 'We had a picnic in the outdoor space.'
- 'at the outdoor space': chỉ vị trí cụ thể tại một không gian ngoài trời xác định. Ví dụ: 'The concert was held at the outdoor space behind the museum.'
- 'with outdoor space': mô tả một địa điểm hoặc tài sản có không gian ngoài trời. Ví dụ: 'The apartment comes with a private outdoor space.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large outdoor space (không gian ngoài trời rộng lớn)
-
private private outdoor space (không gian ngoài trời riêng tư)
-
communal communal outdoor space (không gian ngoài trời chung)
-
green green outdoor space (không gian xanh ngoài trời)
-
attractive attractive outdoor space (không gian ngoài trời hấp dẫn)
-
enjoy enjoy an outdoor space (tận hưởng không gian ngoài trời)
-
create create an outdoor space (tạo ra một không gian ngoài trời)
-
design design an outdoor space (thiết kế một không gian ngoài trời)
-
utilize utilize an outdoor space (tận dụng không gian ngoài trời)
-
provide provide an outdoor space (cung cấp không gian ngoài trời)
Idioms
-
Make the most of your outdoor space
Tận dụng tối đa không gian ngoài trời của bạn
"You can add comfortable seating and plants to make the most of your outdoor space."
(Bạn có thể thêm ghế ngồi thoải mái và cây xanh để tận dụng tối đa không gian ngoài trời của mình.)
-
Access to outdoor space
Quyền tiếp cận không gian ngoài trời
"Many urban apartments offer residents easy access to outdoor space."
(Nhiều căn hộ đô thị cung cấp cho cư dân quyền tiếp cận dễ dàng tới không gian ngoài trời.)
-
Year-round outdoor space
Không gian ngoài trời sử dụng quanh năm
"With a covered patio, you can have a year-round outdoor space for entertaining."
(Với sân hiên có mái che, bạn có thể có một không gian ngoài trời quanh năm để giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor space
NounMột khu vực bên ngoài tòa nhà, nhà ở, v.v., có sẵn để sử dụng.
"The restaurant has a lovely outdoor space for dining."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor space".
