(Top Banner Ad)
outer boundaries
B2
noun phrase B2 General

outer boundaries

UK: /ˈaʊtə ˈbaʊndəriz/ • US: /ˈaʊtər ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

ranh giới bên ngoài giới hạn ngoài cùng biên giới ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The limits or edges that are furthest from the center or inside of something; the external limits.

Vietnamese Meaning

Các giới hạn hoặc cạnh ngoài cùng so với trung tâm hoặc bên trong của một cái gì đó; các giới hạn bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters stayed within the outer boundaries of the permitted area."

    "Những người biểu tình ở lại bên trong các ranh giới bên ngoài của khu vực được cho phép."

  • "Scientists are exploring the outer boundaries of our solar system."

    "Các nhà khoa học đang khám phá các giới hạn bên ngoài của hệ mặt trời của chúng ta."

  • "He pushed the outer boundaries of acceptable behavior."

    "Anh ta đã vượt qua các ranh giới bên ngoài của hành vi chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outer bên ngoài, ở phía ngoài
Adjective outermost ngoài cùng nhất, xa nhất
Adverb out ra ngoài, ở ngoài
Noun boundary ranh giới, biên giới, giới hạn
Noun bound giới hạn, ranh giới
Adjective boundless vô hạn, không biên giới

Synonyms

outer limits (giới hạn ngoài cùng)external borders (biên giới bên ngoài)furthest limits (giới hạn xa nhất)

Antonyms

inner boundaries (ranh giới bên trong)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud-
Proto-Germanic
*ūtēra
Old English
ūtera
English
outer
Late Latin
bodina
Old French
bonde
English
bound (limit)
English
boundary
English
outer boundaries

Nguồn gốc của 'Outer'

Từ 'outer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūtera', là dạng so sánh của 'ūt' (nghĩa là 'ngoài'). Nó liên quan đến ý tưởng về một thứ gì đó ở vị trí xa hơn hoặc bên ngoài so với một điểm tham chiếu nào đó. Hãy tưởng tượng bạn đang chỉ một vòng tròn và sau đó chỉ ra một vòng tròn khác nằm xa hơn về phía rìa.

Nguồn gốc của 'Boundaries'

Phần 'boundary' của cụm từ có gốc từ 'bound' (giới hạn) vào thế kỷ 17. 'Bound' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'bonde' và xa hơn nữa là tiếng Latin muộn 'bodina', thường dùng để chỉ một mốc giới hạn, một viên đá đánh dấu biên giới. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, các đường ranh giới được đánh dấu bằng cột mốc hoặc hàng rào.

Usage Note

This phrase emphasizes the outermost limits or borders, often suggesting a point beyond which something cannot or should not go. It can refer to physical boundaries (e.g., of a country or property) or abstract boundaries (e.g., of acceptable behavior or knowledge). It implies a clear demarcation between what is included and what is excluded.

Prepositions

of

"Outer boundaries of" is used to specify what the boundaries belong to, e.g., "the outer boundaries of the park."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer boundaries
  • physical physical outer boundaries
    (các ranh giới vật lý bên ngoài)
  • geographical geographical outer boundaries
    (các ranh giới địa lý bên ngoài)
  • known known outer boundaries
    (các ranh giới bên ngoài đã biết)
  • fuzzy fuzzy outer boundaries
    (các ranh giới bên ngoài không rõ ràng)
Verb + outer boundaries
  • define define the outer boundaries
    (xác định các ranh giới bên ngoài)
  • reach reach the outer boundaries
    (đạt đến các ranh giới bên ngoài)
  • explore explore the outer boundaries
    (khám phá các ranh giới bên ngoài)
  • push push the outer boundaries
    (đẩy các giới hạn bên ngoài (mang tính trừu tượng như kiến thức, công nghệ))
  • extend extend the outer boundaries
    (mở rộng các ranh giới bên ngoài)

Idioms

  • push the outer boundaries of something

    đẩy xa hơn các giới hạn, phá vỡ ranh giới (về kiến thức, công nghệ, nghệ thuật)

    "Scientists are constantly pushing the outer boundaries of what we know about the universe."

    (Các nhà khoa học không ngừng đẩy xa các giới hạn về những gì chúng ta biết về vũ trụ.)

  • explore the outer boundaries of human potential

    khám phá các giới hạn bên ngoài của tiềm năng con người

    "Mountaineers often explore the outer boundaries of human endurance and will."

    (Những người leo núi thường khám phá các giới hạn bên ngoài của sức bền và ý chí con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer boundaries

noun phrase
Lật mặt

Các giới hạn hoặc cạnh ngoài cùng so với trung tâm hoặc bên trong của một cái gì đó; các giới hạn bên ngoài.

"The protesters stayed within the outer boundaries of the permitted area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the company aimed for rapid expansion, its growth remained within the outer boundaries of its initial projections.
Mặc dù công ty hướng đến việc mở rộng nhanh chóng, sự tăng trưởng của nó vẫn nằm trong giới hạn bên ngoài của các dự báo ban đầu.
Phủ định
Even though the explorers ventured far, they never truly crossed the outer boundaries of the known world according to their maps.
Mặc dù các nhà thám hiểm đã mạo hiểm đi rất xa, nhưng họ chưa bao giờ thực sự vượt qua các ranh giới bên ngoài của thế giới đã biết theo bản đồ của họ.
Nghi vấn
If the project exceeds its current budget, will it push beyond the outer boundaries initially approved by the board?
Nếu dự án vượt quá ngân sách hiện tại, liệu nó có vượt quá các ranh giới bên ngoài đã được hội đồng quản trị phê duyệt ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer boundaries".

Khát vọng khám phá

Kể từ thời cổ đại, loài người luôn có khát vọng mãnh liệt muốn khám phá và vẽ bản đồ 'các ranh giới bên ngoài' của thế giới đã biết. Từ các nhà thám hiểm vượt biển đến các phi hành gia khám phá không gian, việc vượt qua những giới hạn này là một phần cốt lõi của sự phát triển văn hóa và khoa học phương Tây, biểu tượng cho tinh thần tiên phong và không ngừng vươn xa.

Giới hạn trong nghệ thuật và khoa học

Trong nhiều nền văn hóa, khái niệm 'outer boundaries' cũng được áp dụng một cách ẩn dụ vào nghệ thuật, khoa học và triết học. Các nghệ sĩ, nhà khoa học hay nhà tư tưởng thường tìm cách 'đẩy xa các ranh giới bên ngoài' của những gì được chấp nhận, khả thi hoặc có thể tưởng tượng. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và mở rộng hiểu biết chung của nhân loại.