(Top Banner Ad)
outermost surface
B2
Danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Tổng quát

outermost surface

UK: /ˈaʊtəməʊst ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈaʊtərˌmoʊst ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt ngoài cùng lớp ngoài cùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The furthest or most external layer or area of something.

Vietnamese Meaning

Lớp hoặc khu vực ngoài cùng hoặc bên ngoài nhất của một vật thể nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outermost surface of the spacecraft is designed to withstand extreme temperatures."

    "Bề mặt ngoài cùng của tàu vũ trụ được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "Scientists are studying the composition of the outermost surface of Mars."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của bề mặt ngoài cùng của sao Hỏa."

  • "The paint protects the outermost surface of the building from weathering."

    "Sơn bảo vệ bề mặt ngoài cùng của tòa nhà khỏi sự phong hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outer bên ngoài, phía ngoài
Adverb/Preposition out ra ngoài, ở ngoài
Noun/Adjective outside bên ngoài, mặt ngoài
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, lộ ra, xuất hiện
Adjective superficial nông cạn, hời hợt, chỉ ở bề mặt

Synonyms

external surface (bề mặt bên ngoài)exterior surface (bề mặt ngoài)outer layer (lớp ngoài cùng)

Antonyms

innermost surface (bề mặt trong cùng)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt(a)ra- (origin of 'outer')
Old English
ūtera (comparative of 'ūt', meaning 'out')
Latin
superficies (from 'super' above + 'facies' face/form)
Middle English
outre ('outer'); addition of '-most' (from OE '-mæst')
Old French
surface (from Latin 'superficies')
English (15th Century)
surface
Modern English
outermost surface (combination of 'outermost' and 'surface')

Nguồn gốc của 'Outer'

Từ 'outer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtera', là dạng so sánh của 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài'). Về sau, hậu tố so sánh bậc nhất '-most' được thêm vào để tạo thành 'outermost', mang ý nghĩa 'xa nhất' hoặc 'bên ngoài cùng'.

Nguồn gốc của 'Surface'

Từ 'surface' đến từ tiếng Latin 'superficies', được ghép bởi 'super-' (nghĩa là 'trên, phía trên') và 'facies' (nghĩa là 'khuôn mặt, hình dạng'). Vì vậy, 'surface' theo nghĩa đen có nghĩa là 'khuôn mặt phía trên' hoặc 'mặt trên', rất phù hợp với ý nghĩa 'bề mặt'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với môi trường xung quanh. Nó nhấn mạnh vị trí ở rìa, cực điểm của một cấu trúc hoặc vật thể. Phân biệt với 'outer surface' (bề mặt bên ngoài) ở chỗ 'outermost surface' hàm ý sự xa nhất, tận cùng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ vật thể mà 'outermost surface' thuộc về. Ví dụ: 'the outermost surface of the planet' (bề mặt ngoài cùng của hành tinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outermost surface
  • smooth smooth outermost surface
    (bề mặt ngoài cùng nhẵn mịn)
  • rough rough outermost surface
    (bề mặt ngoài cùng gồ ghề)
  • protective protective outermost surface
    (bề mặt ngoài cùng mang tính bảo vệ)
  • exposed exposed outermost surface
    (bề mặt ngoài cùng lộ ra/phơi bày)
Verb + the outermost surface
  • cover cover the outermost surface
    (che phủ bề mặt ngoài cùng)
  • examine examine the outermost surface
    (kiểm tra bề mặt ngoài cùng)
  • protect protect the outermost surface
    (bảo vệ bề mặt ngoài cùng)
  • clean clean the outermost surface
    (làm sạch bề mặt ngoài cùng)

Idioms

  • the outermost surface of something

    bề mặt ngoài cùng của một vật thể nào đó

    "We observed the outermost surface of the planet through the telescope."

    (Chúng tôi quan sát bề mặt ngoài cùng của hành tinh qua kính thiên văn.)

  • only on the outermost surface

    chỉ ở lớp bề mặt ngoài cùng (ám chỉ hời hợt, chưa đi sâu vào vấn đề)

    "His understanding of the topic was only on the outermost surface."

    (Sự hiểu biết của anh ấy về chủ đề này chỉ ở lớp bề mặt ngoài cùng.)

  • to scratch the outermost surface

    chỉ chạm đến/cào xước bề mặt ngoài cùng (ám chỉ chỉ mới tìm hiểu sơ bộ, chưa đi sâu)

    "The research only managed to scratch the outermost surface of the complex problem."

    (Nghiên cứu đó chỉ mới chạm đến bề mặt ngoài cùng của vấn đề phức tạp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outermost surface

Danh từ
Lật mặt

Lớp hoặc khu vực ngoài cùng hoặc bên ngoài nhất của một vật thể nào đó.

"The outermost surface of the spacecraft is designed to withstand extreme temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outermost surface".

Ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa, 'bề mặt ngoài cùng' (vẻ bề ngoài) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng đầu tiên. Điều này áp dụng cho cả con người (cách ăn mặc, chải chuốt) và đồ vật (bao bì sản phẩm, thiết kế). Một 'bề mặt ngoài cùng' hấp dẫn có thể thu hút sự chú ý và tạo ra thiện cảm ban đầu.

Làn da con người

Da là 'bề mặt ngoài cùng' của cơ thể con người, có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân bên ngoài và cảm nhận môi trường. Trong nhiều nền văn hóa, làn da còn là nơi thể hiện bản sắc, địa vị xã hội hoặc giá trị thẩm mỹ qua các hình thức như trang điểm, xăm hình, hoặc trang sức.