(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ outermost surface
B2

outermost surface

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt ngoài cùng lớp ngoài cùng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Outermost surface'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớp hoặc khu vực ngoài cùng hoặc bên ngoài nhất của một vật thể nào đó.

Definition (English Meaning)

The furthest or most external layer or area of something.

Ví dụ Thực tế với 'Outermost surface'

  • "The outermost surface of the spacecraft is designed to withstand extreme temperatures."

    "Bề mặt ngoài cùng của tàu vũ trụ được thiết kế để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt."

  • "Scientists are studying the composition of the outermost surface of Mars."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của bề mặt ngoài cùng của sao Hỏa."

  • "The paint protects the outermost surface of the building from weathering."

    "Sơn bảo vệ bề mặt ngoài cùng của tòa nhà khỏi sự phong hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Outermost surface'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

external surface(bề mặt bên ngoài)
exterior surface(bề mặt ngoài)
outer layer(lớp ngoài cùng)

Trái nghĩa (Antonyms)

innermost surface(bề mặt trong cùng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoa học Kỹ thuật Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Outermost surface'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng tiếp xúc trực tiếp với môi trường xung quanh. Nó nhấn mạnh vị trí ở rìa, cực điểm của một cấu trúc hoặc vật thể. Phân biệt với 'outer surface' (bề mặt bên ngoài) ở chỗ 'outermost surface' hàm ý sự xa nhất, tận cùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ vật thể mà 'outermost surface' thuộc về. Ví dụ: 'the outermost surface of the planet' (bề mặt ngoài cùng của hành tinh).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Outermost surface'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)