(Top Banner Ad)
outsider's perspective
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh, Văn học

outsider's perspective

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm của người ngoài cuộc cái nhìn từ bên ngoài góc nhìn khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viewpoint or understanding of a situation, issue, or group from someone who is not part of that situation, issue, or group.

Vietnamese Meaning

Quan điểm hoặc sự hiểu biết về một tình huống, vấn đề hoặc nhóm từ một người không thuộc về tình huống, vấn đề hoặc nhóm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bringing in a consultant provided an outsider's perspective on the company's problems."

    "Việc thuê một chuyên gia tư vấn đã mang lại một cái nhìn từ bên ngoài về các vấn đề của công ty."

  • "The author uses the child's narration to offer an outsider's perspective on the adult world."

    "Tác giả sử dụng lời kể của đứa trẻ để đưa ra một cái nhìn từ bên ngoài về thế giới người lớn."

  • "Sometimes, an outsider's perspective is exactly what a team needs to overcome a challenge."

    "Đôi khi, một quan điểm từ bên ngoài chính xác là những gì một nhóm cần để vượt qua một thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outsider người ngoài cuộc
Noun insider người trong cuộc
Noun outside bên ngoài (danh từ)
Noun perspective góc nhìn, quan điểm
Noun viewpoint quan điểm, lập trường
Adjective outside ở ngoài, bên ngoài (tính từ)
Adjective prospective tiềm năng, có triển vọng

Synonyms

external viewpoint (quan điểm từ bên ngoài)fresh eyes (cái nhìn mới mẻ)objective opinion (ý kiến khách quan)

Antonyms

insider's perspective (quan điểm của người trong cuộc)internal viewpoint (quan điểm nội bộ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sīde
Old English
-ere
Latin
perspectiva
Old French
perspective

Nguồn gốc của 'outsider's perspective'

Cụm từ 'outsider's perspective' (góc nhìn của người ngoài cuộc) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Outsider' (người ngoài cuộc) xuất hiện vào thế kỷ 19, kết hợp từ 'out' (bên ngoài), 'side' (phía) và hậu tố chỉ người '-er'. Nó dùng để chỉ một người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức nào. 'Perspective' (góc nhìn, quan điểm) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ từ 'perspectiva' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nghệ thuật quang học', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là một cách nhìn nhận vấn đề. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa về một cái nhìn khách quan, không bị ảnh hưởng bởi những định kiến hoặc quy tắc nội bộ của một nhóm hay tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của việc nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ mới, không bị ảnh hưởng bởi các thành kiến hoặc giả định cố hữu của những người trong cuộc. Nó thường gợi ý một cái nhìn khách quan và có thể mang tính phê phán.

Prepositions

from

"From" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của quan điểm. Ví dụ: "We need to analyze the situation *from* an outsider's perspective."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outsider's perspective
  • fresh a fresh outsider's perspective
    (một góc nhìn mới mẻ từ bên ngoài)
  • objective an objective outsider's perspective
    (một góc nhìn khách quan từ bên ngoài)
  • valuable a valuable outsider's perspective
    (một góc nhìn giá trị từ bên ngoài)
  • critical a critical outsider's perspective
    (một góc nhìn phê phán từ bên ngoài)
Verb + outsider's perspective
  • gain gain an outsider's perspective
    (có được góc nhìn của người ngoài cuộc)
  • offer offer an outsider's perspective
    (đưa ra góc nhìn của người ngoài cuộc)
  • provide provide an outsider's perspective
    (cung cấp góc nhìn của người ngoài cuộc)
  • take take an outsider's perspective
    (nhìn nhận theo góc nhìn của người ngoài cuộc)

Idioms

  • From an outsider's perspective

    Từ góc nhìn của một người ngoài cuộc

    "From an outsider's perspective, the company's decision seemed very strange."

    (Từ góc nhìn của một người ngoài cuộc, quyết định của công ty có vẻ rất lạ.)

  • To get an outsider's perspective

    Có được cái nhìn của người ngoài cuộc

    "We need to get an outsider's perspective on this project to identify potential flaws."

    (Chúng ta cần có cái nhìn của người ngoài cuộc về dự án này để xác định những lỗi tiềm ẩn.)

  • Bringing an outsider's perspective

    Đem lại góc nhìn từ bên ngoài

    "Her experience in a different industry is bringing an outsider's perspective to our team."

    (Kinh nghiệm của cô ấy trong một ngành khác đang đem lại góc nhìn từ bên ngoài cho đội của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outsider's perspective

Danh từ
Lật mặt

Quan điểm hoặc sự hiểu biết về một tình huống, vấn đề hoặc nhóm từ một người không thuộc về tình huống, vấn đề hoặc nhóm đó.

"Bringing in a consultant provided an outsider's perspective on the company's problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had considered the problem from an outsider's perspective before making a decision.
Tôi ước gì tôi đã xem xét vấn đề từ góc nhìn của người ngoài cuộc trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
If only they hadn't ignored the outsider's perspective; perhaps the project would have been successful.
Giá như họ không bỏ qua góc nhìn của người ngoài cuộc; có lẽ dự án đã thành công.
Nghi vấn
If only we could get an outsider's perspective on this issue. Would that help us find a solution?
Giá như chúng ta có thể có được góc nhìn của người ngoài cuộc về vấn đề này. Điều đó có giúp chúng ta tìm ra giải pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsider's perspective".

Giá trị của sự khách quan trong tư duy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong môi trường làm việc hiện đại, 'outsider's perspective' được đánh giá cao vì khả năng cung cấp một cái nhìn khách quan. Khi một người từ bên ngoài nhìn vào một vấn đề hoặc một tình huống, họ thường không bị ảnh hưởng bởi các giả định, định kiến hoặc tư duy nhóm (groupthink) đã tồn tại trong nội bộ. Điều này giúp phát hiện ra những điểm yếu, rủi ro hoặc cơ hội mà những người trong cuộc có thể bỏ qua do quá quen thuộc hoặc thiếu cái nhìn tổng thể.

Thúc đẩy đổi mới và giải quyết vấn đề

Góc nhìn của người ngoài cuộc đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới và giải quyết vấn đề. Những người không thuộc về một lĩnh vực hay tổ chức cụ thể có thể đặt ra những câu hỏi 'ngây thơ' hoặc đưa ra những ý tưởng táo bạo mà những người đã gắn bó lâu năm không dám nghĩ đến. Điều này thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo, phá vỡ lối mòn và thách thức các quy tắc đã có, giúp các tổ chức và cá nhân tìm ra hướng đi mới hiệu quả hơn.