outsider's perspective
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viewpoint or understanding of a situation, issue, or group from someone who is not part of that situation, issue, or group.
Vietnamese Meaning
Quan điểm hoặc sự hiểu biết về một tình huống, vấn đề hoặc nhóm từ một người không thuộc về tình huống, vấn đề hoặc nhóm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bringing in a consultant provided an outsider's perspective on the company's problems."
"Việc thuê một chuyên gia tư vấn đã mang lại một cái nhìn từ bên ngoài về các vấn đề của công ty."
-
"The author uses the child's narration to offer an outsider's perspective on the adult world."
"Tác giả sử dụng lời kể của đứa trẻ để đưa ra một cái nhìn từ bên ngoài về thế giới người lớn."
-
"Sometimes, an outsider's perspective is exactly what a team needs to overcome a challenge."
"Đôi khi, một quan điểm từ bên ngoài chính xác là những gì một nhóm cần để vượt qua một thử thách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | outsider | người ngoài cuộc |
| Noun | insider | người trong cuộc |
| Noun | outside | bên ngoài (danh từ) |
| Noun | perspective | góc nhìn, quan điểm |
| Noun | viewpoint | quan điểm, lập trường |
| Adjective | outside | ở ngoài, bên ngoài (tính từ) |
| Adjective | prospective | tiềm năng, có triển vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của việc nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ mới, không bị ảnh hưởng bởi các thành kiến hoặc giả định cố hữu của những người trong cuộc. Nó thường gợi ý một cái nhìn khách quan và có thể mang tính phê phán.
Prepositions
"From" được sử dụng để chỉ nguồn gốc của quan điểm. Ví dụ: "We need to analyze the situation *from* an outsider's perspective."
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh outsider's perspective (một góc nhìn mới mẻ từ bên ngoài)
-
objective an objective outsider's perspective (một góc nhìn khách quan từ bên ngoài)
-
valuable a valuable outsider's perspective (một góc nhìn giá trị từ bên ngoài)
-
critical a critical outsider's perspective (một góc nhìn phê phán từ bên ngoài)
-
gain gain an outsider's perspective (có được góc nhìn của người ngoài cuộc)
-
offer offer an outsider's perspective (đưa ra góc nhìn của người ngoài cuộc)
-
provide provide an outsider's perspective (cung cấp góc nhìn của người ngoài cuộc)
-
take take an outsider's perspective (nhìn nhận theo góc nhìn của người ngoài cuộc)
Idioms
-
From an outsider's perspective
Từ góc nhìn của một người ngoài cuộc
"From an outsider's perspective, the company's decision seemed very strange."
(Từ góc nhìn của một người ngoài cuộc, quyết định của công ty có vẻ rất lạ.)
-
To get an outsider's perspective
Có được cái nhìn của người ngoài cuộc
"We need to get an outsider's perspective on this project to identify potential flaws."
(Chúng ta cần có cái nhìn của người ngoài cuộc về dự án này để xác định những lỗi tiềm ẩn.)
-
Bringing an outsider's perspective
Đem lại góc nhìn từ bên ngoài
"Her experience in a different industry is bringing an outsider's perspective to our team."
(Kinh nghiệm của cô ấy trong một ngành khác đang đem lại góc nhìn từ bên ngoài cho đội của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outsider's perspective
Danh từQuan điểm hoặc sự hiểu biết về một tình huống, vấn đề hoặc nhóm từ một người không thuộc về tình huống, vấn đề hoặc nhóm đó.
"Bringing in a consultant provided an outsider's perspective on the company's problems."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had considered the problem from an outsider's perspective before making a decision. |
Tôi ước gì tôi đã xem xét vấn đề từ góc nhìn của người ngoài cuộc trước khi đưa ra quyết định. |
| Phủ định | If only they hadn't ignored the outsider's perspective; perhaps the project would have been successful. |
Giá như họ không bỏ qua góc nhìn của người ngoài cuộc; có lẽ dự án đã thành công. |
| Nghi vấn | If only we could get an outsider's perspective on this issue. Would that help us find a solution? |
Giá như chúng ta có thể có được góc nhìn của người ngoài cuộc về vấn đề này. Điều đó có giúp chúng ta tìm ra giải pháp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outsider's perspective".
