(Top Banner Ad)
outskirt
B2
danh từ B2 Địa lý, Đô thị học

outskirt

UK: /ˈaʊtˌskɜːt/ • US: /ˈaʊtˌskɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ngoại ô vùng ven rìa thành phố ngoại thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer parts of a town or city.

Vietnamese Meaning

Vùng ngoại ô, vùng ven, rìa (của một thành phố hoặc thị trấn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live on the outskirts of the city."

    "Họ sống ở vùng ngoại ô thành phố."

  • "The factory is located on the outskirts of town."

    "Nhà máy được đặt ở vùng ngoại ô của thị trấn."

  • "Land prices are lower in the outskirts."

    "Giá đất thấp hơn ở vùng ngoại ô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outskirts Vùng ngoại ô, vùng rìa của một thành phố hoặc thị trấn (thường dùng ở dạng số nhiều)
Noun skirt Chiếc váy; (nghĩa cũ/ít dùng) rìa, mép, biên giới
Verb skirt Đi vòng quanh rìa, mép; lảng tránh (một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old Norse
skyrta
English (17th Century)
outskirt

Vùng rìa của chiếc váy

Từ 'outskirt' được ghép từ 'out' (nghĩa là 'bên ngoài') và 'skirt'. Ban đầu, 'skirt' có nghĩa là 'chiếc váy' hoặc 'rìa, mép' của một thứ gì đó (như rìa rừng, mép đất). Khi kết hợp lại, 'outskirt' mang ý nghĩa là 'vùng rìa bên ngoài', từ đó phát triển thành 'vùng ngoại ô' hay 'vùng ven' của một thành phố hoặc thị trấn.

Usage Note

Từ 'outskirt' thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('outskirts') để chỉ khu vực bao quanh một thành phố, thường có đặc điểm là ít phát triển hơn so với trung tâm. Nó ngụ ý một sự chuyển đổi từ khu vực đô thị sang khu vực nông thôn hơn. Khác với 'suburb', 'outskirt' nhấn mạnh vị trí xa trung tâm hơn và có thể ít tiện nghi hơn. 'Suburb' thường là khu dân cư phát triển hơn và gần trung tâm hơn.

Prepositions

on in near

- 'on the outskirts': Diễn tả vị trí trực tiếp ở vùng ngoại ô.
- 'in the outskirts': Diễn tả sự nằm trong vùng ngoại ô, nhấn mạnh khu vực đó.
- 'near the outskirts': Diễn tả vị trí gần vùng ngoại ô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outskirts
  • quiet quiet outskirts
    (vùng ngoại ô yên tĩnh)
  • industrial industrial outskirts
    (vùng ngoại ô công nghiệp)
  • northern/southern/eastern/western northern outskirts
    (vùng ngoại ô phía bắc)
Verb + on the outskirts
  • live live on the outskirts
    (sống ở vùng ngoại ô)
  • situated be situated on the outskirts
    (tọa lạc ở vùng ngoại ô)
  • move move to the outskirts
    (chuyển đến vùng ngoại ô)
Prepositional Phrase
  • on the outskirts of on the outskirts of (a city/town)
    (ở vùng ngoại ô của (một thành phố/thị trấn))

Idioms

  • on the outskirts of (a town/city)

    Ở vùng ngoại ô, rìa của (một thị trấn/thành phố)

    "They bought a house on the outskirts of the city."

    (Họ mua một căn nhà ở vùng ngoại ô thành phố.)

  • the outskirts of society/civilization

    Vùng rìa của xã hội/văn minh (ám chỉ nơi xa xôi, lạc hậu, hoặc bị bỏ rơi về mặt xã hội)

    "Some remote communities live on the outskirts of civilization, with limited access to modern services."

    (Một số cộng đồng vùng sâu vùng xa sống ở rìa văn minh, với khả năng tiếp cận các dịch vụ hiện đại hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outskirt

danh từ
Lật mặt

Vùng ngoại ô, vùng ven, rìa (của một thành phố hoặc thị trấn).

"They live on the outskirts of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the price of land on the outskirt is surprisingly affordable!
Ồ, giá đất ở vùng ngoại ô rẻ đến ngạc nhiên!
Phủ định
Hey, they don't want to live on the outskirt, they want to live right downtown.
Này, họ không muốn sống ở vùng ngoại ô, họ muốn sống ngay trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Gosh, is it really that quiet on the outskirt?
Trời ơi, có thật là yên tĩnh đến vậy ở vùng ngoại ô không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new factory is located on the outskirts of the city.
Nhà máy mới nằm ở vùng ngoại ô của thành phố.
Phủ định
She doesn't live in the city center; her house is not on the outskirts.
Cô ấy không sống ở trung tâm thành phố; nhà cô ấy không ở vùng ngoại ô.
Nghi vấn
Are there any good restaurants on the outskirts?
Có nhà hàng ngon nào ở vùng ngoại ô không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the city's outskirt, where fields stretched endlessly, stood an old, abandoned farmhouse.
Ở vùng ngoại ô của thành phố, nơi những cánh đồng trải dài vô tận, có một trang trại cũ kỹ, bỏ hoang.
Phủ định
Unlike the bustling city center, the outskirt, quiet and peaceful, does not offer many entertainment options.
Không giống như trung tâm thành phố nhộn nhịp, vùng ngoại ô, yên tĩnh và thanh bình, không có nhiều lựa chọn giải trí.
Nghi vấn
On the outskirt, near the river, is there a small village hidden among the trees?
Ở vùng ngoại ô, gần con sông, có một ngôi làng nhỏ ẩn mình giữa những hàng cây phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be expanding, and more families will be living on the outskirts.
Thành phố sẽ mở rộng, và nhiều gia đình sẽ sống ở vùng ngoại ô.
Phủ định
They won't be building any new factories on the outskirts of town in the coming years.
Họ sẽ không xây dựng bất kỳ nhà máy mới nào ở vùng ngoại ô thị trấn trong những năm tới.
Nghi vấn
Will they be constructing new apartment buildings on the outskirts of the city next year?
Liệu họ có xây dựng các tòa nhà chung cư mới ở vùng ngoại ô thành phố vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outskirt".

Lối sống ngoại ô

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sống ở vùng ngoại ô (outskirts) thường mang ý nghĩa khác biệt so với sống ở trung tâm thành phố. Ngoại ô thường gắn liền với không gian rộng rãi hơn, môi trường yên tĩnh hơn, nhiều cây xanh và phù hợp cho các gia đình có trẻ nhỏ. Tuy nhiên, nó cũng đồng nghĩa với việc di chuyển xa hơn đến nơi làm việc và các tiện ích trung tâm.

Sự phát triển đô thị

Vùng ngoại ô đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các đô thị. Khi dân số tăng lên và thành phố mở rộng, các khu dân cư mới thường được hình thành ở vùng ven, biến những khu vực nông thôn trước đây thành các khu vực đô thị hóa. Điều này tạo ra sự thay đổi về cấu trúc xã hội, kinh tế và môi trường tại những khu vực này.