(Top Banner Ad)
over-management
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý

over-management

UK: /ˌəʊvəˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˌoʊvərˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quá mức kiểm soát thái quá can thiệp quá sâu vào quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of controlling or organizing someone or something to an excessive degree.

Vietnamese Meaning

Hành động kiểm soát hoặc tổ chức ai đó hoặc cái gì đó một cách thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's over-management style stifled innovation and creativity."

    "Phong cách quản lý quá mức của công ty đã kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo."

  • "Over-management can lead to employee burnout and high turnover rates."

    "Quản lý quá mức có thể dẫn đến tình trạng nhân viên kiệt sức và tỷ lệ thôi việc cao."

  • "The project failed due to over-management and a lack of trust in the team."

    "Dự án thất bại do quản lý quá mức và thiếu tin tưởng vào nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overmanage quản lý quá mức, can thiệp quá sâu
Adjective overmanaged bị quản lý quá mức, bị can thiệp sâu
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ xử lý
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém, sai lầm

Synonyms

Antonyms

under-management (thiếu quản lý)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
ménagement
Modern English
over-management (compound)

Sự kết hợp của 'quá mức' và 'điều hành'

Từ 'over-management' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ tiền tố 'over-' và danh từ 'management'. Tiền tố 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer', mang nghĩa 'quá, vượt quá' hoặc 'trên'. Danh từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ménagement', liên quan đến hành động 'điều khiển' hoặc 'sắp xếp' (gốc Latin 'manus' nghĩa là bàn tay). Khi kết hợp lại, 'over-management' mô tả hành động quản lý quá mức, quá chi tiết hoặc quá chặt chẽ đến mức gây ra tác dụng ngược, làm hạn chế sự tự chủ và hiệu quả.

Usage Note

Over-management thường đề cập đến việc can thiệp quá sâu vào công việc của người khác, dẫn đến hạn chế sự sáng tạo, giảm hiệu suất và gây khó chịu cho nhân viên. Nó khác với 'management' thông thường ở mức độ can thiệp và kiểm soát.

Prepositions

of

Thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị kiểm soát quá mức (ví dụ: over-management of resources, over-management of employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + over-management
  • excessive excessive over-management
    (sự quản lý quá mức/thái quá)
  • unnecessary unnecessary over-management
    (sự quản lý không cần thiết)
  • strict strict over-management
    (sự quản lý quá nghiêm ngặt)
Verb + over-management
  • suffer from suffer from over-management
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng bởi sự quản lý quá mức)
  • lead to lead to over-management
    (dẫn đến sự quản lý quá mức)
  • cause cause over-management
    (gây ra sự quản lý quá mức)
Noun + of over-management
  • problem the problem of over-management
    (vấn đề quản lý quá mức)
  • risk the risk of over-management
    (rủi ro của sự quản lý quá mức)
  • culture a culture of over-management
    (một văn hóa quản lý quá mức)

Idioms

  • a culture of over-management

    một văn hóa quản lý quá chặt chẽ/can thiệp sâu

    "The startup struggled due to a culture of over-management that stifled creativity."

    (Công ty khởi nghiệp gặp khó khăn do một văn hóa quản lý quá chặt chẽ đã bóp nghẹt sự sáng tạo.)

  • fall victim to over-management

    trở thành nạn nhân của sự quản lý quá mức

    "Many employees felt they had fallen victim to over-management, leading to low morale."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy họ đã trở thành nạn nhân của sự quản lý quá mức, dẫn đến tinh thần làm việc thấp.)

  • the perils of over-management

    những nguy hiểm/tác hại của việc quản lý quá mức

    "The report highlighted the perils of over-management, including reduced productivity and innovation."

    (Báo cáo đã chỉ ra những nguy hiểm của việc quản lý quá mức, bao gồm giảm năng suất và sự đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

over-management

Danh từ
Lật mặt

Hành động kiểm soát hoặc tổ chức ai đó hoặc cái gì đó một cách thái quá.

"The company's over-management style stifled innovation and creativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "over-management".

Over-management và Micromanagement

Over-management thường được liên hệ chặt chẽ với 'micromanagement' (quản lý vi mô), tức là việc cấp trên can thiệp vào mọi chi tiết nhỏ nhất trong công việc của nhân viên, thay vì trao quyền tự chủ. Trong văn hóa làm việc phương Tây, micromanagement thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tin tưởng vào khả năng của đội ngũ, dẫn đến giảm động lực, sự chủ động và khả năng sáng tạo của nhân viên. Nó cũng có thể gây ra căng thẳng và cảm giác bị kiểm soát cho người lao động.

Ảnh hưởng đến năng suất và đổi mới

Trong nhiều môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là trong các ngành công nghệ và sáng tạo, over-management bị xem là yếu tố cản trở nghiêm trọng đến năng suất và sự đổi mới. Nó tạo ra một bộ máy quan liêu (bureaucracy) cồng kềnh, quy trình rườm rà, làm chậm quá trình ra quyết định và cản trở khả năng thích ứng nhanh với thay đổi của thị trường. Các triết lý quản lý hiện đại như Agile hay Holacracy thường tìm cách giảm thiểu hoặc loại bỏ over-management để thúc đẩy quyền tự chủ, trách nhiệm cá nhân và hiệu quả tập thể.