(Top Banner Ad)
master theme
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Thiết kế, Học thuật (tùy ngữ cảnh)

master theme

UK: /ˈmɑːstə θiːm/ • US: /ˈmæstər θiːm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề chính chủ đề xuyên suốt chủ đề bao trùm tư tưởng chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central, recurring, and unifying subject or idea in a work of art, literature, film, or design; the dominant and overarching thematic element.

Vietnamese Meaning

Một chủ đề trung tâm, lặp đi lặp lại và thống nhất trong một tác phẩm nghệ thuật, văn học, điện ảnh hoặc thiết kế; yếu tố chủ đề thống trị và bao trùm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The master theme of Shakespeare's Hamlet is revenge."

    "Chủ đề chính của vở Hamlet của Shakespeare là sự trả thù."

  • "Love and loss are recurring master themes in her poetry."

    "Tình yêu và mất mát là những chủ đề chính lặp đi lặp lại trong thơ của cô ấy."

  • "The director skillfully weaves the master theme of social injustice throughout the film."

    "Đạo diễn khéo léo lồng ghép chủ đề chính về bất công xã hội xuyên suốt bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master bậc thầy, chủ nhân, thuyền trưởng
Noun masterpiece kiệt tác, công trình vĩ đại
Noun mastery sự tinh thông, sự làm chủ, quyền kiểm soát
Verb master làm chủ, tinh thông, nắm vững
Adjective masterful tinh thông, khéo léo, có tài, hùng mạnh
Noun theme chủ đề, đề tài, giai điệu chủ đề
Verb theme đặt chủ đề, trang trí theo một chủ đề
Adjective thematic thuộc về chủ đề, có tính chủ đề
Noun themesong ca khúc chủ đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Thiết kế, Học thuật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meg-
Latin
magister
Old English
mægster
Greek
thema
Latin
thema
Old French
thème
English
master theme (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Master'

Từ 'master' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'magister' (người đứng đầu, giáo viên), vốn lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *meg- nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'lớn'. Nó thể hiện ý nghĩa của sự vượt trội, quyền lực, kỹ năng thành thạo, hoặc người có thẩm quyền.

Nguồn gốc của 'Theme'

Từ 'theme' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'thema' (chủ đề, luận điểm, đề xuất) qua tiếng Latin 'thema' và tiếng Pháp cổ 'thème'. Ban đầu nó có nghĩa là một điều được đặt ra, một đề tài được đưa ra để thảo luận hay phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ 'master theme' nhấn mạnh tính chất quan trọng, bao quát và lặp đi lặp lại của chủ đề đó. Nó không chỉ là một chủ đề đơn thuần, mà là chủ đề chi phối và kết nối các yếu tố khác trong tác phẩm. So với 'theme' thông thường, 'master theme' có phạm vi rộng hơn và ảnh hưởng sâu sắc hơn.

Prepositions

of in within

* **of**: Dùng để chỉ chủ đề chính *của* một tác phẩm. Ví dụ: 'The master theme *of* the novel is redemption.' (Chủ đề chính *của* cuốn tiểu thuyết là sự chuộc lỗi.)
* **in**: Dùng để chỉ chủ đề chính *trong* một tác phẩm. Ví dụ: 'The master theme *in* the film is the struggle between good and evil.' (Chủ đề chính *trong* bộ phim là cuộc đấu tranh giữa thiện và ác.)
* **within**: Tương tự như 'in', nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc chủ đề này nằm sâu *bên trong* tác phẩm. Ví dụ: 'The master theme *within* the artist's body of work is the exploration of identity.' (Chủ đề chính *bên trong* toàn bộ tác phẩm của nghệ sĩ là sự khám phá về bản sắc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + master theme
  • overarching overarching master theme
    (chủ đề chính bao quát)
  • central central master theme
    (chủ đề chính trung tâm)
  • dominant dominant master theme
    (chủ đề chính nổi bật)
  • recurring recurring master theme
    (chủ đề chính lặp đi lặp lại)
Verb + master theme
  • explore explore a master theme
    (khám phá một chủ đề chính)
  • identify identify the master theme
    (xác định chủ đề chính)
  • develop develop a master theme
    (phát triển một chủ đề chính)
  • present present a master theme
    (trình bày một chủ đề chính)
master theme + Verb
  • revolves around the story revolves around a master theme
    (câu chuyện xoay quanh một chủ đề chính)
  • runs through the master theme runs through the entire work
    (chủ đề chính xuyên suốt toàn bộ tác phẩm)
  • emerges as the master theme emerges as...
    (chủ đề chính hiện lên/trở thành...)

Idioms

  • The master theme running through something

    Chủ đề chính xuyên suốt/chạy dọc qua cái gì đó

    "The master theme running through his novels is the struggle for individual freedom."

    (Chủ đề chính xuyên suốt các tiểu thuyết của ông là cuộc đấu tranh cho tự do cá nhân.)

  • To explore a master theme

    Khám phá một chủ đề chính

    "The documentary attempts to explore the master theme of human resilience in the face of adversity."

    (Bộ phim tài liệu cố gắng khám phá chủ đề chính về khả năng phục hồi của con người khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • A work built around a master theme

    Một tác phẩm được xây dựng xoay quanh một chủ đề chính

    "Her latest collection of poems is a profound work built around a master theme of loss and remembrance."

    (Tuyển tập thơ mới nhất của cô ấy là một tác phẩm sâu sắc được xây dựng xoay quanh chủ đề chính về sự mất mát và hoài niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master theme

Danh từ
Lật mặt

Một chủ đề trung tâm, lặp đi lặp lại và thống nhất trong một tác phẩm nghệ thuật, văn học, điện ảnh hoặc thiết kế; yếu tố chủ đề thống trị và bao trùm.

"The master theme of Shakespeare's Hamlet is revenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master theme".

Trong Văn Học, Nghệ Thuật và Phân Tích

Trong văn học, điện ảnh, triết học và các loại hình nghệ thuật khác, 'master theme' là yếu tố cốt lõi giúp người đọc/xem/nghiên cứu hiểu được thông điệp chính hoặc ý nghĩa sâu sắc mà tác giả muốn truyền tải. Việc nhận diện chủ đề chính không chỉ giúp phân tích và đánh giá tác phẩm một cách sâu sắc hơn, mà còn khám phá các lớp nghĩa ẩn dụ và biểu tượng, từ đó kết nối tác phẩm với bối cảnh xã hội, lịch sử hoặc tư tưởng rộng lớn hơn.

Vai trò trong Tư Duy Phản Biện và Giao Tiếp

'Master theme' không chỉ giới hạn trong nghệ thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong tư duy phản biện, lập luận và giao tiếp hiệu quả. Khi trình bày một ý tưởng phức tạp, một bài diễn thuyết, hoặc một luận văn, việc xác định và tập trung vào một 'master theme' rõ ràng giúp người nghe/đọc dễ dàng nắm bắt thông tin, theo dõi lập luận của bạn, làm cho thông điệp trở nên mạch lạc, thuyết phục và đáng nhớ hơn.