overbearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unpleasantly domineering; trying to control other people's behavior in an annoying way.
Vietnamese Meaning
Hống hách, độc đoán, áp bức; cố gắng kiểm soát hành vi của người khác một cách khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had an overbearing personality that made it difficult to work with him."
"Anh ta có một tính cách hống hách khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn."
-
"The overbearing heat made it difficult to concentrate."
"Cái nóng ngột ngạt khiến tôi khó tập trung."
-
"She found her manager's overbearing style of leadership stifling."
"Cô ấy thấy phong cách lãnh đạo độc đoán của người quản lý của mình thật ngột ngạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overbear | đàn áp, lấn át (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại ở nghĩa này, chủ yếu dùng trong phân từ) |
| Noun | overbearingness | tính độc đoán, sự áp đặt (ít dùng) |
| Adverb | overbearingly | một cách độc đoán, một cách áp đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overbearing' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lạm dụng quyền lực hoặc sự ảnh hưởng để áp đặt ý kiến hoặc kiểm soát người khác. Nó khác với 'authoritative' (có thẩm quyền) ở chỗ 'authoritative' được dùng để chỉ người có kiến thức và kinh nghiệm, được tôn trọng vì khả năng đưa ra quyết định đúng đắn, trong khi 'overbearing' chỉ sự lạm quyền và thiếu tôn trọng người khác.
Prepositions
‘Towards’ chỉ hành động áp bức hướng đến ai đó. Ví dụ: 'His overbearing attitude towards his employees was unacceptable.' ('Thái độ hống hách của anh ta đối với nhân viên của mình là không thể chấp nhận được'). 'With' thường đi kèm với các danh từ chỉ đặc điểm, ví dụ: 'overbearing with confidence' (hống hách tự tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
personality an overbearing personality (một tính cách độc đoán/áp đặt)
-
boss an overbearing boss (một người sếp hách dịch/áp đặt)
-
mother an overbearing mother (một người mẹ độc đoán/kiểm soát)
-
attitude an overbearing attitude (một thái độ hách dịch/áp đặt)
-
manner an overbearing manner (cách cư xử hống hách)
-
extremely extremely overbearing (cực kỳ độc đoán/áp đặt)
-
rather rather overbearing (khá độc đoán/áp đặt)
-
somewhat somewhat overbearing (hơi độc đoán/áp đặt)
-
act to act overbearing (hành xử một cách độc đoán)
-
become to become overbearing (trở nên độc đoán/áp đặt)
-
seem to seem overbearing (có vẻ độc đoán/áp đặt)
Idioms
-
an overbearing presence
một sự hiện diện áp đảo/áp đặt
"His overbearing presence filled the room, making everyone feel small."
(Sự hiện diện áp đảo của anh ấy tràn ngập căn phòng, khiến mọi người cảm thấy nhỏ bé.)
-
an overbearing parent/partner
một người cha mẹ/đối tác độc đoán/kiểm soát
"She struggled to assert her independence because of her overbearing mother."
(Cô ấy phải vật lộn để khẳng định sự độc lập của mình vì người mẹ độc đoán.)
-
an overbearing sense of duty/responsibility
một cảm giác bổn phận/trách nhiệm áp đảo
"He had an overbearing sense of duty that often led him to sacrifice his own needs."
(Anh ấy có một cảm giác bổn phận/trách nhiệm áp đảo, thường khiến anh ấy phải hy sinh nhu cầu của bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overbearing
adjectiveHống hách, độc đoán, áp bức; cố gắng kiểm soát hành vi của người khác một cách khó chịu.
"He had an overbearing personality that made it difficult to work with him."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The overbearing manager made everyone feel stressed. |
Người quản lý hống hách khiến mọi người cảm thấy căng thẳng. |
| Phủ định | She is not overbearing towards her colleagues. |
Cô ấy không hống hách với đồng nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Is he being overbearing in this situation? |
Anh ấy có đang hống hách trong tình huống này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He displayed an overbearing attitude towards his subordinates. |
Anh ta thể hiện thái độ hống hách đối với cấp dưới. |
| Phủ định | Seldom had I encountered such an overbearing personality as his. |
Hiếm khi tôi gặp một người có tính cách hống hách như anh ta. |
| Nghi vấn | Should he be so overbearing, what action should we take? |
Nếu anh ta quá hống hách, chúng ta nên có hành động gì? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her boss had been overbearing during the meeting. |
Cô ấy nói rằng sếp của cô ấy đã hống hách trong suốt cuộc họp. |
| Phủ định | He said that he hadn't found his father to be overbearing when he was growing up. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thấy bố anh ấy hống hách khi anh ấy lớn lên. |
| Nghi vấn | She asked if I thought the teacher was being overbearing with the students. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ giáo viên đang hống hách với học sinh hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her overbearing attitude makes it difficult for her colleagues to work with her. |
Thái độ hống hách của cô ấy khiến đồng nghiệp khó làm việc cùng. |
| Phủ định | He isn't overbearing; he is simply assertive and confident in his decisions. |
Anh ấy không hống hách; anh ấy chỉ quyết đoán và tự tin vào các quyết định của mình. |
| Nghi vấn | Is his overbearing management style affecting the team's morale? |
Phong cách quản lý độc đoán của anh ấy có đang ảnh hưởng đến tinh thần của nhóm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be overbearing if she gets promoted. |
Cô ấy sẽ trở nên hống hách nếu cô ấy được thăng chức. |
| Phủ định | They are not going to be overbearing with the new interns. |
Họ sẽ không hống hách với những thực tập sinh mới. |
| Nghi vấn | Is he going to be overbearing during the meeting? |
Anh ấy có định hống hách trong cuộc họp không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager will be being overbearing with his staff if he doesn't learn to delegate. |
Người quản lý sẽ trở nên hống hách với nhân viên của mình nếu anh ta không học cách ủy quyền. |
| Phủ định | She won't be being overbearing at the meeting; she promised to listen to everyone's ideas. |
Cô ấy sẽ không tỏ ra hống hách tại cuộc họp; cô ấy đã hứa sẽ lắng nghe ý kiến của mọi người. |
| Nghi vấn | Will he be being overbearing again, or has he finally learned to be more respectful? |
Anh ta sẽ lại tỏ ra hống hách nữa hay là cuối cùng anh ta đã học được cách tôn trọng hơn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager has been overbearing in his demands. |
Người quản lý đã quá đáng trong những yêu cầu của anh ta. |
| Phủ định | She has not been overbearing towards her subordinates. |
Cô ấy đã không hống hách với cấp dưới của mình. |
| Nghi vấn | Has he been overbearing with the new employees? |
Anh ta có hống hách với những nhân viên mới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His overbearing attitude is more annoying than his constant complaining. |
Thái độ hống hách của anh ấy khó chịu hơn là những lời phàn nàn liên tục. |
| Phủ định | She is not as overbearing as her brother; she listens to others' opinions. |
Cô ấy không hống hách bằng anh trai cô ấy; cô ấy lắng nghe ý kiến của người khác. |
| Nghi vấn | Is he the most overbearing person you've ever met? |
Có phải anh ấy là người hống hách nhất mà bạn từng gặp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overbearing".
