bossy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fond of giving people orders; domineering.
Vietnamese Meaning
Thích ra lệnh cho người khác; hống hách, ra vẻ ta đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a bit bossy, always telling everyone what to do."
"Cô ấy hơi hống hách, luôn bảo mọi người phải làm gì."
-
"The teacher told her not to be so bossy to the other children."
"Cô giáo bảo cô bé đừng hống hách với những đứa trẻ khác."
-
"He was accused of being bossy by his colleagues."
"Anh ta bị đồng nghiệp buộc tội là hống hách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bossy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích kiểm soát và ra lệnh một cách độc đoán, thiếu tôn trọng ý kiến của người khác. Khác với 'assertive' (quyết đoán), 'bossy' thiên về sự áp đặt và không lắng nghe. 'Authoritative' (có thẩm quyền) lại chỉ người có quyền hành chính đáng và thường được tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too bossy (quá hống hách, quá thích ra lệnh)
-
a little a little bossy (hơi hống hách, hơi thích chỉ huy)
-
incredibly incredibly bossy (cực kỳ hống hách, không thể tin được là hay ra lệnh như vậy)
-
a child a child being bossy (một đứa trẻ hay ra lệnh/đòi kiểm soát)
-
a partner a partner being bossy (một người yêu/bạn đời hay hống hách)
-
sound sound bossy (nghe có vẻ hống hách/ra lệnh)
-
act act bossy (hành động một cách hống hách)
Idioms
-
Be too bossy for your own good
Quá hách dịch/thích kiểm soát đến mức tự gây hại cho bản thân (mất bạn bè, mất cơ hội)
"She's too bossy for her own good; no one wants to collaborate with her."
(Cô ấy quá hống hách đến mức tự hại mình; không ai muốn cộng tác với cô ấy cả.)
-
Bossy boots
Người cực kỳ thích ra lệnh, người hay áp đặt (thường dùng với trẻ em hoặc người thân mật, mang tính châm biếm)
"Stop being such a bossy boots and let me choose the movie for once!"
(Đừng làm người hay áp đặt nữa, hãy để tôi chọn phim lần này đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bossy
adjectiveThích ra lệnh cho người khác; hống hách, ra vẻ ta đây.
"She's a bit bossy, always telling everyone what to do."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although she is bossy, she always manages to get the project done on time. |
Mặc dù cô ấy hống hách, cô ấy luôn xoay sở để hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | Even though he is not usually bossy, he took charge during the emergency. |
Mặc dù anh ấy không thường hống hách, anh ấy đã nắm quyền chỉ huy trong tình huống khẩn cấp. |
| Nghi vấn | If she is being so bossy, why don't you talk to her about it? |
Nếu cô ấy quá hống hách, tại sao bạn không nói chuyện với cô ấy về điều đó? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tends to be bossy when managing group projects. |
Cô ấy có xu hướng hống hách khi quản lý các dự án nhóm. |
| Phủ định | He tried not to be bossy, but his natural leadership style prevailed. |
Anh ấy cố gắng không hống hách, nhưng phong cách lãnh đạo tự nhiên của anh ấy đã chiếm ưu thế. |
| Nghi vấn | Is it necessary to be so bossy when delegating tasks? |
Có cần thiết phải hống hách như vậy khi giao nhiệm vụ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be bossy when she was a child, but she's much more considerate now. |
Cô ấy từng hống hách khi còn bé, nhưng giờ cô ấy chu đáo hơn nhiều. |
| Phủ định | He didn't use to be bossy, but after becoming a manager, he changed. |
Anh ấy đã từng không hống hách, nhưng sau khi trở thành quản lý, anh ấy đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Did she use to be bossy towards her younger brother? |
Cô ấy đã từng hống hách với em trai mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bossy".
