(Top Banner Ad)
bossy
B1
adjective B1 Tính cách, Hành vi

bossy

UK: /ˈbɒsi/ • US: /ˈbɔːsi/

Nghĩa tiếng Việt

hống hách hay ra lệnh ra vẻ ta đây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fond of giving people orders; domineering.

Vietnamese Meaning

Thích ra lệnh cho người khác; hống hách, ra vẻ ta đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a bit bossy, always telling everyone what to do."

    "Cô ấy hơi hống hách, luôn bảo mọi người phải làm gì."

  • "The teacher told her not to be so bossy to the other children."

    "Cô giáo bảo cô bé đừng hống hách với những đứa trẻ khác."

  • "He was accused of being bossy by his colleagues."

    "Anh ta bị đồng nghiệp buộc tội là hống hách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boss Ông chủ, sếp, người đứng đầu
Verb boss Ra lệnh, chỉ đạo, quản lý (thường dùng trong cụm 'boss around')
Noun bossiness Tính hống hách, sự thích ra lệnh và kiểm soát
Adverb bossily Một cách hống hách, một cách ra lệnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
baas
English (17th Century)
boss (master, foreman)
English (19th Century)
bossy (adjective)

Nguồn gốc từ 'ông chủ'

Từ gốc của 'bossy' là danh từ 'boss' (sếp, ông chủ). Từ 'boss' được du nhập vào tiếng Anh từ thế kỷ 17 tại Mỹ, mượn từ tiếng Hà Lan là 'baas' (có nghĩa là chủ nhân hoặc quản đốc). Khi thêm đuôi '-y', 'bossy' mô tả người có tính cách giống như sếp: thích ra lệnh và kiểm soát người khác.

Usage Note

Từ 'bossy' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người thích kiểm soát và ra lệnh một cách độc đoán, thiếu tôn trọng ý kiến của người khác. Khác với 'assertive' (quyết đoán), 'bossy' thiên về sự áp đặt và không lắng nghe. 'Authoritative' (có thẩm quyền) lại chỉ người có quyền hành chính đáng và thường được tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bossy (Cường độ)
  • too too bossy
    (quá hống hách, quá thích ra lệnh)
  • a little a little bossy
    (hơi hống hách, hơi thích chỉ huy)
  • incredibly incredibly bossy
    (cực kỳ hống hách, không thể tin được là hay ra lệnh như vậy)
Noun + bossy (Đối tượng)
  • a child a child being bossy
    (một đứa trẻ hay ra lệnh/đòi kiểm soát)
  • a partner a partner being bossy
    (một người yêu/bạn đời hay hống hách)
Verb + (Act/Sound)
  • sound sound bossy
    (nghe có vẻ hống hách/ra lệnh)
  • act act bossy
    (hành động một cách hống hách)

Idioms

  • Be too bossy for your own good

    Quá hách dịch/thích kiểm soát đến mức tự gây hại cho bản thân (mất bạn bè, mất cơ hội)

    "She's too bossy for her own good; no one wants to collaborate with her."

    (Cô ấy quá hống hách đến mức tự hại mình; không ai muốn cộng tác với cô ấy cả.)

  • Bossy boots

    Người cực kỳ thích ra lệnh, người hay áp đặt (thường dùng với trẻ em hoặc người thân mật, mang tính châm biếm)

    "Stop being such a bossy boots and let me choose the movie for once!"

    (Đừng làm người hay áp đặt nữa, hãy để tôi chọn phim lần này đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bossy

adjective
Lật mặt

Thích ra lệnh cho người khác; hống hách, ra vẻ ta đây.

"She's a bit bossy, always telling everyone what to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she is bossy, she always manages to get the project done on time.
Mặc dù cô ấy hống hách, cô ấy luôn xoay sở để hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
Even though he is not usually bossy, he took charge during the emergency.
Mặc dù anh ấy không thường hống hách, anh ấy đã nắm quyền chỉ huy trong tình huống khẩn cấp.
Nghi vấn
If she is being so bossy, why don't you talk to her about it?
Nếu cô ấy quá hống hách, tại sao bạn không nói chuyện với cô ấy về điều đó?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tends to be bossy when managing group projects.
Cô ấy có xu hướng hống hách khi quản lý các dự án nhóm.
Phủ định
He tried not to be bossy, but his natural leadership style prevailed.
Anh ấy cố gắng không hống hách, nhưng phong cách lãnh đạo tự nhiên của anh ấy đã chiếm ưu thế.
Nghi vấn
Is it necessary to be so bossy when delegating tasks?
Có cần thiết phải hống hách như vậy khi giao nhiệm vụ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be bossy when she was a child, but she's much more considerate now.
Cô ấy từng hống hách khi còn bé, nhưng giờ cô ấy chu đáo hơn nhiều.
Phủ định
He didn't use to be bossy, but after becoming a manager, he changed.
Anh ấy đã từng không hống hách, nhưng sau khi trở thành quản lý, anh ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did she use to be bossy towards her younger brother?
Cô ấy đã từng hống hách với em trai mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bossy".

Định kiến giới và 'Bossy'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường công sở, từ 'bossy' thường bị áp dụng thiếu công bằng. Khi đàn ông thể hiện sự quyết đoán và chỉ đạo, họ thường được gọi là 'leader' (nhà lãnh đạo), nhưng khi phụ nữ làm điều tương tự, họ lại dễ bị gắn mác là 'bossy' (hống hách). Đây là một ví dụ về định kiến giới trong ngôn ngữ.

Giai đoạn 'Bossy' ở trẻ em

Trẻ em khoảng 4-6 tuổi thường trải qua một giai đoạn hay 'bossy', liên tục bảo bạn bè hoặc anh chị em phải làm gì. Đây là một phần bình thường của quá trình phát triển, khi trẻ học cách thực hành quyền lực và khám phá các vai trò xã hội, mặc dù người lớn cần dạy chúng về sự tôn trọng và hợp tác.