(Top Banner Ad)
overdue debts
B2
Tính từ (overdue) B2 Kinh tế

overdue debts

UK: /ˌəʊvəˈdjuː/ • US: /ˌoʊvərˈduː/

Nghĩa tiếng Việt

nợ quá hạn các khoản nợ quá hạn nợ đến hạn mà chưa thanh toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having arrived, happened, or been done by the expected time.

Vietnamese Meaning

Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library book is two weeks overdue."

    "Cuốn sách thư viện đã quá hạn hai tuần."

  • "The company is struggling with overdue debts."

    "Công ty đang vật lộn với các khoản nợ quá hạn."

  • "We sent a reminder about the overdue debts."

    "Chúng tôi đã gửi một lời nhắc nhở về các khoản nợ quá hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective due đến hạn, phải trả
Noun duty nghĩa vụ, bổn phận
Adverb duly một cách thích đáng, đúng hạn
Noun debtor con nợ
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ, khoản nợ phải trả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ufir
Old English
ofer
Latin
debēre
Old French
deu
Middle English
due
Latin
debitum
Old French
dete
Middle English
dette

Nguồn gốc 'Overdue Debts'

Cụm từ 'overdue debts' được ghép từ hai thành phần chính. 'Overdue' hình thành từ 'over' (nghĩa là 'quá') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'due' (nghĩa là 'đến hạn, phải trả') từ tiếng Pháp cổ, cuối cùng là từ Latin 'debēre'. 'Debts' (các khoản nợ) cũng có gốc từ tiếng Pháp cổ 'dete' và Latin 'debitum', mang ý nghĩa 'điều phải trả'. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả chính xác những khoản nợ đã trễ hạn thanh toán.

Usage Note

Overdue thường được sử dụng để mô tả các khoản thanh toán, sách thư viện, hoặc các nhiệm vụ cần phải hoàn thành. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự trễ nải so với hạn chót. Không giống như 'late' (muộn) chỉ đơn thuần là trễ, 'overdue' ngụ ý một nghĩa vụ đã không được thực hiện đúng hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + overdue debts
  • pay pay overdue debts
    (thanh toán các khoản nợ quá hạn)
  • settle settle overdue debts
    (giải quyết các khoản nợ quá hạn)
  • clear clear overdue debts
    (xóa sạch/thanh toán hết các khoản nợ quá hạn)
  • collect collect overdue debts
    (thu hồi các khoản nợ quá hạn)
  • chase chase overdue debts
    (đòi các khoản nợ quá hạn)
  • incur incur overdue debts
    (phát sinh/gánh chịu các khoản nợ quá hạn)
  • accumulate accumulate overdue debts
    (tích lũy/dồn ứ các khoản nợ quá hạn)
  • write off write off overdue debts
    (xóa sổ các khoản nợ quá hạn (vì không thể thu hồi))
Adjective + overdue debts
  • mounting mounting overdue debts
    (các khoản nợ quá hạn ngày càng chồng chất)
  • substantial substantial overdue debts
    (các khoản nợ quá hạn đáng kể)
  • unpaid unpaid overdue debts
    (các khoản nợ quá hạn chưa thanh toán)

Idioms

  • Struggling with overdue debts

    Đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ quá hạn.

    "Many small businesses are struggling with overdue debts due to the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn với các khoản nợ quá hạn do suy thoái kinh tế.)

  • A mountain of overdue debts

    Một núi nợ quá hạn (ám chỉ số nợ lớn và khó khăn để giải quyết).

    "After years of poor financial management, he found himself facing a mountain of overdue debts."

    (Sau nhiều năm quản lý tài chính kém, anh ta thấy mình đối mặt với một núi nợ quá hạn.)

  • Clear the slate of overdue debts

    Xóa sạch các khoản nợ quá hạn, bắt đầu lại từ đầu một cách tài chính.

    "Her goal for the new year is to clear the slate of all her overdue debts."

    (Mục tiêu của cô ấy cho năm mới là xóa sạch tất cả các khoản nợ quá hạn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overdue debts

Tính từ (overdue)
Lật mặt

Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định hoặc dự kiến.

"The library book is two weeks overdue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are responsible for managing all of our overdue debts.
Họ chịu trách nhiệm quản lý tất cả các khoản nợ quá hạn của chúng ta.
Phủ định
None of these overdue debts are her responsibility.
Không khoản nợ quá hạn nào trong số này là trách nhiệm của cô ấy.
Nghi vấn
Are those overdue debts his?
Có phải những khoản nợ quá hạn đó là của anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is often concerned about overdue debts.
Công ty thường lo lắng về các khoản nợ quá hạn.
Phủ định
She does not like dealing with overdue debts.
Cô ấy không thích giải quyết các khoản nợ quá hạn.
Nghi vấn
Does the bank send reminders for overdue debts?
Ngân hàng có gửi lời nhắc cho các khoản nợ quá hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdue debts".

Hệ thống điểm tín dụng (Credit Score System)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc có các khoản nợ quá hạn (overdue debts) sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm tín dụng của một cá nhân hoặc doanh nghiệp. Điểm tín dụng thấp có thể khiến việc vay tiền trong tương lai trở nên khó khăn hơn, lãi suất cao hơn, hoặc thậm chí ảnh hưởng đến khả năng thuê nhà hay mua bảo hiểm.

Người đòi nợ và Luật pháp (Debt Collectors and Law)

Việc thu hồi các khoản nợ quá hạn là một ngành công nghiệp lớn ở phương Tây. Các công ty thu hồi nợ (debt collection agencies) sẽ liên hệ với con nợ để yêu cầu thanh toán. Có nhiều quy định pháp luật chặt chẽ, như Đạo luật Thực hành Thu hồi Nợ Công bằng (FDCPA) ở Hoa Kỳ, nhằm bảo vệ quyền của con nợ khỏi các hành vi quấy rối hoặc bất hợp pháp từ phía người đòi nợ.