overdue debts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having arrived, happened, or been done by the expected time.
Vietnamese Meaning
Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library book is two weeks overdue."
"Cuốn sách thư viện đã quá hạn hai tuần."
-
"The company is struggling with overdue debts."
"Công ty đang vật lộn với các khoản nợ quá hạn."
-
"We sent a reminder about the overdue debts."
"Chúng tôi đã gửi một lời nhắc nhở về các khoản nợ quá hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Overdue thường được sử dụng để mô tả các khoản thanh toán, sách thư viện, hoặc các nhiệm vụ cần phải hoàn thành. Nó mang sắc thái nhấn mạnh sự trễ nải so với hạn chót. Không giống như 'late' (muộn) chỉ đơn thuần là trễ, 'overdue' ngụ ý một nghĩa vụ đã không được thực hiện đúng hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay overdue debts (thanh toán các khoản nợ quá hạn)
-
settle settle overdue debts (giải quyết các khoản nợ quá hạn)
-
clear clear overdue debts (xóa sạch/thanh toán hết các khoản nợ quá hạn)
-
collect collect overdue debts (thu hồi các khoản nợ quá hạn)
-
chase chase overdue debts (đòi các khoản nợ quá hạn)
-
incur incur overdue debts (phát sinh/gánh chịu các khoản nợ quá hạn)
-
accumulate accumulate overdue debts (tích lũy/dồn ứ các khoản nợ quá hạn)
-
write off write off overdue debts (xóa sổ các khoản nợ quá hạn (vì không thể thu hồi))
-
mounting mounting overdue debts (các khoản nợ quá hạn ngày càng chồng chất)
-
substantial substantial overdue debts (các khoản nợ quá hạn đáng kể)
-
unpaid unpaid overdue debts (các khoản nợ quá hạn chưa thanh toán)
Idioms
-
Struggling with overdue debts
Đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ quá hạn.
"Many small businesses are struggling with overdue debts due to the economic downturn."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang gặp khó khăn với các khoản nợ quá hạn do suy thoái kinh tế.)
-
A mountain of overdue debts
Một núi nợ quá hạn (ám chỉ số nợ lớn và khó khăn để giải quyết).
"After years of poor financial management, he found himself facing a mountain of overdue debts."
(Sau nhiều năm quản lý tài chính kém, anh ta thấy mình đối mặt với một núi nợ quá hạn.)
-
Clear the slate of overdue debts
Xóa sạch các khoản nợ quá hạn, bắt đầu lại từ đầu một cách tài chính.
"Her goal for the new year is to clear the slate of all her overdue debts."
(Mục tiêu của cô ấy cho năm mới là xóa sạch tất cả các khoản nợ quá hạn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overdue debts
Tính từ (overdue)Quá hạn, chậm trễ so với thời gian quy định hoặc dự kiến.
"The library book is two weeks overdue."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are responsible for managing all of our overdue debts. |
Họ chịu trách nhiệm quản lý tất cả các khoản nợ quá hạn của chúng ta. |
| Phủ định | None of these overdue debts are her responsibility. |
Không khoản nợ quá hạn nào trong số này là trách nhiệm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are those overdue debts his? |
Có phải những khoản nợ quá hạn đó là của anh ấy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is often concerned about overdue debts. |
Công ty thường lo lắng về các khoản nợ quá hạn. |
| Phủ định | She does not like dealing with overdue debts. |
Cô ấy không thích giải quyết các khoản nợ quá hạn. |
| Nghi vấn | Does the bank send reminders for overdue debts? |
Ngân hàng có gửi lời nhắc cho các khoản nợ quá hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overdue debts".
