(Top Banner Ad)
delinquent debts
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Tài chính

delinquent debts

UK: /dɪˈlɪŋkwənt/ • US: /dɪˈlɪŋkwənt/

Nghĩa tiếng Việt

nợ quá hạn nợ tồn đọng nợ không trả đúng hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a person who is guilty of a crime or offense; failing in one's duty.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một người phạm tội hoặc vi phạm; không hoàn thành nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank is trying to recover delinquent debts."

    "Ngân hàng đang cố gắng thu hồi các khoản nợ quá hạn."

  • "The company is struggling with a large amount of delinquent debts."

    "Công ty đang phải vật lộn với một lượng lớn các khoản nợ quá hạn."

  • "Delinquent debts can negatively impact a company's credit rating."

    "Các khoản nợ quá hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến xếp hạng tín dụng của một công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun delinquency sự phạm lỗi; tình trạng không thanh toán nợ đúng hạn
Adjective delinquent quá hạn (nợ); phạm lỗi; không làm tròn bổn phận
Noun debt khoản nợ; món nợ
Noun debtor con nợ; người mắc nợ
Adjective indebted mắc nợ; chịu ơn
Noun indebtedness tình trạng mắc nợ; khoản nợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delinquere
Latin
delinquentem
English
delinquent
Latin
debere
Old French
dete
Middle English
dette
English
debt

Nguồn gốc của 'delinquent'

Từ 'delinquent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delinquere', có nghĩa là 'thất bại' hoặc 'phạm lỗi'. Ban đầu, nó thường ám chỉ người không làm tròn bổn phận hoặc vi phạm quy tắc. Ngày nay, khi nói về 'delinquent debts', nó nhấn mạnh sự thất bại trong việc thanh toán nợ đúng hạn, vượt quá thời hạn quy định.

Nguồn gốc của 'debt'

Từ 'debt' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'debere', mang ý nghĩa 'phải chịu ơn' hoặc 'nợ'. Qua tiếng Pháp cổ là 'dete', nó dần trở thành từ 'dette' trong tiếng Anh Trung đại và cuối cùng là 'debt' như ngày nay, luôn gắn liền với nghĩa vụ tài chính cần được hoàn trả.

Usage Note

Khi sử dụng với 'debts', 'delinquent' có nghĩa là các khoản nợ quá hạn, không được thanh toán đúng hạn. Thường dùng trong bối cảnh tài chính, ngân hàng.
Tuy nhiên, nghĩa này ít được sử dụng khi đi kèm với 'debts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delinquent debts
  • outstanding outstanding delinquent debts
    (các khoản nợ quá hạn chưa thanh toán)
  • high high delinquent debts
    (các khoản nợ quá hạn cao)
  • unpaid unpaid delinquent debts
    (các khoản nợ quá hạn chưa trả)
  • accrued accrued delinquent debts
    (các khoản nợ quá hạn tích lũy)
Verb + delinquent debts
  • collect collect delinquent debts
    (thu hồi các khoản nợ quá hạn)
  • manage manage delinquent debts
    (quản lý các khoản nợ quá hạn)
  • reduce reduce delinquent debts
    (giảm các khoản nợ quá hạn)
  • recover recover delinquent debts
    (thu hồi/lấy lại các khoản nợ quá hạn)
  • write off write off delinquent debts
    (xóa sổ các khoản nợ quá hạn (coi là không thể thu hồi))
  • struggle with struggle with delinquent debts
    (gặp khó khăn với các khoản nợ quá hạn)

Idioms

  • Tackle delinquent debts

    Giải quyết/xử lý các khoản nợ quá hạn

    "The bank is implementing new strategies to tackle delinquent debts."

    (Ngân hàng đang thực hiện các chiến lược mới để giải quyết các khoản nợ quá hạn.)

  • A mountain of delinquent debts

    Một núi nợ quá hạn (ám chỉ số lượng lớn)

    "Many small businesses are facing a mountain of delinquent debts after the economic downturn."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang đối mặt với một núi nợ quá hạn sau đợt suy thoái kinh tế.)

  • Delinquent debts pile up

    Các khoản nợ quá hạn chồng chất

    "If not addressed promptly, delinquent debts can quickly pile up, becoming a major financial burden."

    (Nếu không được giải quyết kịp thời, các khoản nợ quá hạn có thể nhanh chóng chồng chất, trở thành gánh nặng tài chính lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delinquent debts

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một người phạm tội hoặc vi phạm; không hoàn thành nghĩa vụ.

"The bank is trying to recover delinquent debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to act to reduce delinquent debts.
Công ty đã quyết định hành động để giảm các khoản nợ quá hạn.
Phủ định
The bank chose not to ignore the growing amount of delinquent debts.
Ngân hàng đã chọn không bỏ qua số lượng nợ quá hạn ngày càng tăng.
Nghi vấn
Is it wise to let delinquent accounts accumulate into large, unmanageable delinquent debts?
Có khôn ngoan không khi để các tài khoản quá hạn tích lũy thành các khoản nợ quá hạn lớn, không thể quản lý được?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has accumulated significant delinquent debts this quarter.
Công ty đã tích lũy một khoản nợ quá hạn đáng kể trong quý này.
Phủ định
She hasn't paid her delinquent debts, so her credit score has suffered.
Cô ấy đã không trả các khoản nợ quá hạn của mình, vì vậy điểm tín dụng của cô ấy đã bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Has the bank addressed the issue of delinquent debts in its loan portfolio?
Ngân hàng đã giải quyết vấn đề nợ quá hạn trong danh mục cho vay của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delinquent debts".

Hệ thống điểm tín dụng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc thanh toán nợ đúng hạn, đặc biệt là tránh các khoản 'delinquent debts', là rất quan trọng. Bởi lẽ, nó ảnh hưởng trực tiếp đến điểm tín dụng của một người. Điểm tín dụng thấp do nợ quá hạn có thể gây khó khăn trong việc vay tiền, thuê nhà, hoặc thậm chí là xin việc làm.

Phá sản và Xóa nợ

Mặc dù các khoản nợ quá hạn ('delinquent debts') là một vấn đề nghiêm trọng, nhưng các xã hội phương Tây cũng có các cơ chế pháp lý như luật phá sản để cho phép cá nhân hoặc doanh nghiệp có cơ hội làm lại từ đầu sau khi gặp khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, quá trình này thường phức tạp và có thể ảnh hưởng lâu dài đến lịch sử tài chính của họ.