(Top Banner Ad)
excessive exposure
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Môi trường, Truyền thông...)

excessive exposure

UK: /ɪkˈsesɪv ɪkˈspəʊʒər/ • US: /ɪkˈsɛsɪv ɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp xúc quá mức sự phơi nhiễm quá độ sự tiếp xúc quá nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being subjected to something, such as weather conditions or something hazardous.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc hành động tiếp xúc quá mức với điều gì đó, chẳng hạn như điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc một chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive exposure to the sun can lead to sunburn and skin damage."

    "Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến cháy nắng và tổn thương da."

  • "Excessive exposure to social media can lead to feelings of anxiety and depression."

    "Việc tiếp xúc quá nhiều với mạng xã hội có thể dẫn đến cảm giác lo lắng và trầm cảm."

  • "Workers in the factory are trained to avoid excessive exposure to chemicals."

    "Công nhân trong nhà máy được đào tạo để tránh tiếp xúc quá nhiều với hóa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự quá mức, sự dư thừa
Verb exceed vượt quá, trội hơn
Adverb excessively một cách quá mức, quá đà
Verb expose phơi bày, tiếp xúc
Adjective exposed bị phơi bày, không được che chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong Y học, Môi trường, Truyền thông...)

Etymology (Nguồn gốc)

Origin of 'excessive': Latin
excedere (to go beyond)
From 'excedere': Latin
excessus (a going beyond, overstepping)
From 'excessus': Late Latin
excessivus
From 'excessivus': Old French
excessif
Modern English
excessive
Origin of 'exposure': Latin
exponere (to set out, put forth, exhibit)
From 'exponere': Old French
exposer (verb)
From 'exposer': Middle English
exposen (verb)
Modern English (verb)
expose
Modern English (noun, from 'expose' + -ure)
exposure

Nguồn gốc 'Excessive' - Vượt quá giới hạn

Từ 'excessive' có gốc từ tiếng Latin 'excedere', nghĩa là 'đi ra ngoài' hoặc 'vượt quá'. Nó mang ý nghĩa về việc làm một điều gì đó vượt qua ranh giới, định mức thông thường. Khi bạn thấy 'excessive', hãy nghĩ đến sự 'quá mức' hoặc 'vượt quá' một điều gì đó.

Nguồn gốc 'Exposure' - Phơi bày ra

Từ 'exposure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exponere', có nghĩa là 'đặt ra ngoài', 'trình bày' hoặc 'làm cho hiển thị'. Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được đưa ra khỏi nơi ẩn nấp, được đặt vào một môi trường nào đó, và thường ám chỉ sự tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiếp xúc với điều gì đó với cường độ hoặc thời gian vượt quá mức an toàn hoặc chấp nhận được. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, an toàn, hoặc các rủi ro tiềm ẩn. So với 'exposure' thông thường, 'excessive exposure' nhấn mạnh đến sự quá mức và những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. 'Exposure' chỉ đơn giản là sự tiếp xúc.

Prepositions

to

'Excessive exposure to [something]' chỉ ra rằng đối tượng đang chịu sự tiếp xúc quá mức với [something]. Ví dụ: 'Excessive exposure to sunlight can cause skin cancer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excessive exposure
  • prolonged prolonged excessive exposure
    (tiếp xúc quá mức kéo dài)
  • harmful harmful excessive exposure
    (tiếp xúc quá mức gây hại)
  • constant constant excessive exposure
    (tiếp xúc quá mức liên tục)
  • direct direct excessive exposure
    (tiếp xúc trực tiếp quá mức)
  • chronic chronic excessive exposure
    (tiếp xúc quá mức mãn tính)
Verb + excessive exposure
  • avoid avoid excessive exposure
    (tránh tiếp xúc quá mức)
  • prevent prevent excessive exposure
    (ngăn chặn tiếp xúc quá mức)
  • reduce reduce excessive exposure
    (giảm bớt tiếp xúc quá mức)
  • limit limit excessive exposure
    (hạn chế tiếp xúc quá mức)
  • suffer from suffer from excessive exposure
    (chịu đựng/bị ảnh hưởng do tiếp xúc quá mức)
  • protect against protect against excessive exposure
    (bảo vệ khỏi tiếp xúc quá mức)

Idioms

  • Excessive exposure to the sun

    Tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời

    "Sunburns are often caused by excessive exposure to the sun."

    (Cháy nắng thường do tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời.)

  • Excessive media exposure

    Tiếp xúc truyền thông quá mức

    "Celebrities often complain about excessive media exposure invading their privacy."

    (Người nổi tiếng thường than phiền về việc tiếp xúc truyền thông quá mức xâm phạm quyền riêng tư của họ.)

  • Avoid excessive exposure to screens

    Tránh tiếp xúc quá nhiều với màn hình

    "Parents are advised to limit their children's excessive exposure to screens."

    (Các bậc phụ huynh được khuyên nên hạn chế việc trẻ em tiếp xúc quá nhiều với màn hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excessive exposure

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc hành động tiếp xúc quá mức với điều gì đó, chẳng hạn như điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc một chất độc hại.

"Excessive exposure to the sun can lead to sunburn and skin damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive exposure".

Phòng tránh tác hại của ánh nắng mặt trời

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có cường độ nắng mạnh, nhận thức về việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời rất cao. Việc sử dụng kem chống nắng, đội mũ, tìm nơi râm mát là những biện pháp phổ biến để tránh 'excessive exposure' với tia UV, nhằm ngăn ngừa ung thư da và lão hóa sớm.

Quá tải thông tin và giải độc kỹ thuật số

Với sự bùng nổ của công nghệ số, khái niệm 'quá tải thông tin' (information overload) và 'giải độc kỹ thuật số' (digital detox) đã trở nên phổ biến. Nhiều người chủ động giảm 'excessive exposure' của mình với mạng xã hội, tin tức và màn hình điện tử để cải thiện sức khỏe tinh thần và khả năng tập trung, một xu hướng đang được áp dụng rộng rãi.