excessive exposure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being subjected to something, such as weather conditions or something hazardous.
Vietnamese Meaning
Tình trạng hoặc hành động tiếp xúc quá mức với điều gì đó, chẳng hạn như điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc một chất độc hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive exposure to the sun can lead to sunburn and skin damage."
"Tiếp xúc quá nhiều với ánh nắng mặt trời có thể dẫn đến cháy nắng và tổn thương da."
-
"Excessive exposure to social media can lead to feelings of anxiety and depression."
"Việc tiếp xúc quá nhiều với mạng xã hội có thể dẫn đến cảm giác lo lắng và trầm cảm."
-
"Workers in the factory are trained to avoid excessive exposure to chemicals."
"Công nhân trong nhà máy được đào tạo để tránh tiếp xúc quá nhiều với hóa chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | excess | sự quá mức, sự dư thừa |
| Verb | exceed | vượt quá, trội hơn |
| Adverb | excessively | một cách quá mức, quá đà |
| Verb | expose | phơi bày, tiếp xúc |
| Adjective | exposed | bị phơi bày, không được che chở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tiếp xúc với điều gì đó với cường độ hoặc thời gian vượt quá mức an toàn hoặc chấp nhận được. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, an toàn, hoặc các rủi ro tiềm ẩn. So với 'exposure' thông thường, 'excessive exposure' nhấn mạnh đến sự quá mức và những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. 'Exposure' chỉ đơn giản là sự tiếp xúc.
Prepositions
'Excessive exposure to [something]' chỉ ra rằng đối tượng đang chịu sự tiếp xúc quá mức với [something]. Ví dụ: 'Excessive exposure to sunlight can cause skin cancer.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged excessive exposure (tiếp xúc quá mức kéo dài)
-
harmful harmful excessive exposure (tiếp xúc quá mức gây hại)
-
constant constant excessive exposure (tiếp xúc quá mức liên tục)
-
direct direct excessive exposure (tiếp xúc trực tiếp quá mức)
-
chronic chronic excessive exposure (tiếp xúc quá mức mãn tính)
-
avoid avoid excessive exposure (tránh tiếp xúc quá mức)
-
prevent prevent excessive exposure (ngăn chặn tiếp xúc quá mức)
-
reduce reduce excessive exposure (giảm bớt tiếp xúc quá mức)
-
limit limit excessive exposure (hạn chế tiếp xúc quá mức)
-
suffer from suffer from excessive exposure (chịu đựng/bị ảnh hưởng do tiếp xúc quá mức)
-
protect against protect against excessive exposure (bảo vệ khỏi tiếp xúc quá mức)
Idioms
-
Excessive exposure to the sun
Tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời
"Sunburns are often caused by excessive exposure to the sun."
(Cháy nắng thường do tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời.)
-
Excessive media exposure
Tiếp xúc truyền thông quá mức
"Celebrities often complain about excessive media exposure invading their privacy."
(Người nổi tiếng thường than phiền về việc tiếp xúc truyền thông quá mức xâm phạm quyền riêng tư của họ.)
-
Avoid excessive exposure to screens
Tránh tiếp xúc quá nhiều với màn hình
"Parents are advised to limit their children's excessive exposure to screens."
(Các bậc phụ huynh được khuyên nên hạn chế việc trẻ em tiếp xúc quá nhiều với màn hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
excessive exposure
Danh từTình trạng hoặc hành động tiếp xúc quá mức với điều gì đó, chẳng hạn như điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc một chất độc hại.
"Excessive exposure to the sun can lead to sunburn and skin damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excessive exposure".
