(Top Banner Ad)
underexposure
C1
Noun C1 Nhiếp ảnh, Y học

underexposure

UK: /ˌʌndərɪkˈspəʊʒər/ • US: /ˌʌndərɪkˈspoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu sáng thiếu phơi sáng không được biết đến nhiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being insufficiently exposed to light, radiation, or other electromagnetic radiation, especially in photography.

Vietnamese Meaning

Tình trạng bị thiếu sáng, thiếu phơi sáng, hoặc tiếp xúc không đủ với bức xạ, đặc biệt trong nhiếp ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph suffered from underexposure, making it difficult to see the details in the shadows."

    "Bức ảnh bị thiếu sáng, khiến cho việc nhìn rõ các chi tiết trong vùng tối trở nên khó khăn."

  • "The underexposure made the faces in the photograph appear shadowy and indistinct."

    "Việc thiếu sáng làm cho khuôn mặt trong ảnh trông tối và không rõ ràng."

  • "The band's underexposure in the local media contributed to their lack of popularity."

    "Việc ban nhạc ít được truyền thông địa phương biết đến đã góp phần làm giảm sự nổi tiếng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expose Phơi bày, để lộ, tiếp xúc
Noun exposure Sự phơi bày, sự tiếp xúc, sự lộ ra
Adjective exposed Bị phơi bày, lộ ra, không được che chắn
Noun overexposure Sự phơi sáng quá mức (trong nhiếp ảnh), sự tiếp xúc quá mức
Adjective unexposed Chưa bị phơi bày, chưa được tiếp xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere
Old French
exposer
English
expose
Old English
under-
English
exposure
English
underexposure

Nguồn gốc của 'Underexposure'

Từ 'underexposure' là một từ ghép hiện đại, được cấu thành từ tiền tố 'under-' (dưới, không đủ) và danh từ 'exposure' (sự phơi bày, sự tiếp xúc). 'Exposure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exponere' (có nghĩa là 'đặt ra, đưa ra' hoặc 'phơi bày'). Tiền tố 'under-' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Như vậy, 'underexposure' nghĩa đen là 'sự phơi bày không đủ', thường được dùng trong nhiếp ảnh để chỉ việc ảnh bị tối do thiếu sáng, hoặc trong các ngữ cảnh khác để chỉ sự thiếu hụt tiếp xúc, kinh nghiệm hoặc sự chú ý.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiếp ảnh để mô tả hình ảnh không đủ sáng do thời gian phơi sáng hoặc khẩu độ không phù hợp. Trong y học, nó có thể liên quan đến việc tiếp xúc không đủ với bức xạ (ví dụ: trong chụp X-quang). Khác với 'overexposure' (quá sáng), 'underexposure' làm cho ảnh tối và thiếu chi tiết.

Prepositions

to

''Underexposure to'' đề cập đến việc thiếu tiếp xúc với một cái gì đó cụ thể, ví dụ: ''underexposure to sunlight'' (thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underexposure
  • severe severe underexposure
    (tình trạng thiếu sáng/tiếp xúc nghiêm trọng)
  • slight slight underexposure
    (tình trạng thiếu sáng/tiếp xúc nhẹ)
  • chronic chronic underexposure
    (thiếu sáng/tiếp xúc mãn tính)
  • general general underexposure
    (sự thiếu hụt tiếp xúc/kinh nghiệm nói chung)
Verb + underexposure
  • suffer from suffer from underexposure
    (bị thiếu sáng/tiếp xúc)
  • avoid avoid underexposure
    (tránh thiếu sáng/tiếp xúc)
  • correct correct underexposure
    (khắc phục tình trạng thiếu sáng)
  • compensate for compensate for underexposure
    (bù đắp cho sự thiếu sáng)
Noun + of underexposure
  • risk risk of underexposure
    (nguy cơ thiếu sáng/tiếp xúc)
  • effects effects of underexposure
    (những tác động của sự thiếu sáng/tiếp xúc)

Idioms

  • underexposure to sunlight

    thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

    "Chronic underexposure to sunlight can lead to vitamin D deficiency."

    (Việc thiếu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mãn tính có thể dẫn đến thiếu vitamin D.)

  • underexposure to different cultures

    thiếu tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau

    "Children in isolated communities often experience underexposure to different cultures."

    (Trẻ em ở các cộng đồng biệt lập thường thiếu tiếp xúc với các nền văn hóa khác nhau.)

  • correcting underexposure in photography

    điều chỉnh/khắc phục thiếu sáng trong nhiếp ảnh

    "Modern cameras often have features for correcting underexposure automatically."

    (Các máy ảnh hiện đại thường có tính năng tự động khắc phục tình trạng thiếu sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underexposure

Noun
Lật mặt

Tình trạng bị thiếu sáng, thiếu phơi sáng, hoặc tiếp xúc không đủ với bức xạ, đặc biệt trong nhiếp ảnh.

"The photograph suffered from underexposure, making it difficult to see the details in the shadows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the camera's shutter speed is too fast, underexposure occurs.
Nếu tốc độ màn trập của máy ảnh quá nhanh, hiện tượng thiếu sáng xảy ra.
Phủ định
When the light meter reading is insufficient, the photo does not have underexposure if you increase the aperture.
Khi chỉ số đo sáng không đủ, ảnh không bị thiếu sáng nếu bạn tăng khẩu độ.
Nghi vấn
If you use a high ISO setting indoors, does underexposure become less noticeable?
Nếu bạn sử dụng cài đặt ISO cao trong nhà, hiện tượng thiếu sáng có trở nên ít đáng chú ý hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underexposure".

Thiếu Vitamin D và Ánh Nắng Mặt Trời

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nước có mùa đông dài hoặc nơi mọi người dành nhiều thời gian trong nhà, 'underexposure' (thiếu tiếp xúc) với ánh nắng mặt trời là một mối lo ngại về sức khỏe. Điều này có thể dẫn đến thiếu hụt Vitamin D, một chất dinh dưỡng thiết yếu cho xương và hệ miễn dịch. Các chuyên gia thường khuyên nên dành thời gian ngoài trời hợp lý để bổ sung vitamin D tự nhiên.

Sự Thiếu Hụt Tầm Nhìn trong Truyền Thông

Trong lĩnh vực truyền thông và tiếp thị, 'underexposure' có thể ám chỉ việc một sản phẩm, ý tưởng hoặc cá nhân không nhận được đủ sự chú ý hoặc quảng bá. Điều này có thể dẫn đến việc họ không được công chúng biết đến hoặc đánh giá cao, tương tự như một bức ảnh bị tối không thể hiện rõ chủ thể.