(Top Banner Ad)
overlay zone
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Địa lý, Quy hoạch đô thị

overlay zone

UK: /ˈəʊvəˌleɪ zəʊn/ • US: /ˈoʊvərˌleɪ zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng quy hoạch phủ khu vực quy hoạch chồng lấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical area that has a specific set of requirements in addition to the underlying zoning.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý có một tập hợp các yêu cầu cụ thể bổ sung vào quy hoạch vùng cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historic district is protected by an overlay zone that restricts alterations to building facades."

    "Khu phố cổ được bảo vệ bởi một vùng phủ quy hoạch hạn chế những thay đổi đối với mặt tiền các tòa nhà."

  • "The city council approved the new overlay zone to protect the watershed."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt vùng phủ quy hoạch mới để bảo vệ lưu vực sông."

  • "Properties in the overlay zone are subject to additional design review requirements."

    "Các bất động sản trong vùng phủ quy hoạch phải tuân theo các yêu cầu xem xét thiết kế bổ sung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun overlay lớp phủ, lớp ngoài
Verb overlay phủ lên, đặt lên trên
Noun zone khu vực, vành đai
Verb zone phân vùng, quy hoạch thành khu vực
Noun zoning quy hoạch phân vùng
Noun overlay district khu vực quy hoạch đặc biệt (tương tự overlay zone)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper
Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*lagjan
Old English
lecgan
Middle English
overleien
Ancient Greek
zonē
Latin
zona
Old French
zone
English
zone (late 14th century)
Modern English
overlay zone (compound term)

Từ 'Overlay'

Tiền tố 'over-' (trên, hơn) và động từ 'lay' (đặt, để) đã kết hợp với nhau từ thời Trung cổ trong tiếng Anh (Middle English), tạo thành 'overleien' với ý nghĩa 'đặt lên trên, phủ lên'. Đây là nền tảng cho nghĩa 'phủ thêm' trong 'overlay zone'.

Từ 'Zone'

Từ 'zone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'zonē' và tiếng Latin 'zona', đều mang nghĩa là 'vành đai' hoặc 'khu vực'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các vùng địa lý, sau đó được mở rộng để mô tả các khu vực được xác định với mục đích cụ thể.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

'Overlay zone' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong lĩnh vực quy hoạch đô thị. Nó kết hợp ý nghĩa 'phủ lên' của 'overlay' với 'khu vực' của 'zone' để chỉ một vùng địa lý có các quy định bổ sung 'phủ lên' các quy định quy hoạch cơ bản hiện có.

Usage Note

Overlay zone thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị để bảo vệ các khu vực nhạy cảm (ví dụ: ven biển, khu bảo tồn lịch sử) hoặc để thúc đẩy các mục tiêu phát triển cụ thể (ví dụ: tái phát triển đô thị). Nó chồng lên các quy định vùng hiện có, thêm hoặc sửa đổi chúng để đạt được các mục tiêu quy hoạch mong muốn.

Prepositions

in within

Ví dụ: 'The overlay zone *in* the coastal area restricts building heights.' hoặc 'Developments *within* the overlay zone must adhere to specific guidelines.' 'In' thường chỉ vị trí khu vực. 'Within' chỉ những thứ nằm trong khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overlay zone
  • historic historic overlay zone
    (khu vực quy hoạch đặc biệt lịch sử)
  • environmental environmental overlay zone
    (khu vực quy hoạch đặc biệt bảo vệ môi trường)
  • special special overlay zone
    (khu vực quy hoạch đặc biệt)
  • proposed proposed overlay zone
    (khu vực quy hoạch đặc biệt được đề xuất)
Verb + overlay zone
  • establish establish an overlay zone
    (thiết lập một khu vực quy hoạch đặc biệt)
  • designate designate an overlay zone
    (chỉ định một khu vực quy hoạch đặc biệt)
  • create create an overlay zone
    (tạo ra một khu vực quy hoạch đặc biệt)
  • apply apply an overlay zone
    (áp dụng một khu vực quy hoạch đặc biệt)
Noun + overlay zone
  • requirements overlay zone requirements
    (các yêu cầu của khu vực quy hoạch đặc biệt)
  • regulations overlay zone regulations
    (các quy định của khu vực quy hoạch đặc biệt)
  • development development within an overlay zone
    (phát triển trong một khu vực quy hoạch đặc biệt)

Idioms

  • establish an overlay zone

    thiết lập một khu vực quy hoạch đặc biệt

    "The city council voted to establish an overlay zone for the historic downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để thiết lập một khu vực quy hoạch đặc biệt cho khu phố cổ lịch sử.)

  • within an overlay zone

    trong một khu vực quy hoạch đặc biệt

    "Building height restrictions apply to all properties within an overlay zone."

    (Các hạn chế về chiều cao xây dựng áp dụng cho tất cả các bất động sản trong một khu vực quy hoạch đặc biệt.)

  • overlay zone regulations

    các quy định của khu vực quy hoạch đặc biệt

    "Developers must comply with strict overlay zone regulations to preserve the architectural character."

    (Các nhà phát triển phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của khu vực quy hoạch đặc biệt để bảo tồn đặc trưng kiến trúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlay zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý có một tập hợp các yêu cầu cụ thể bổ sung vào quy hoạch vùng cơ bản.

"The historic district is protected by an overlay zone that restricts alterations to building facades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new development plan designates this area as an overlay zone.
Quy hoạch phát triển mới chỉ định khu vực này là một vùng phủ.
Phủ định
This area is not considered an overlay zone according to the current zoning regulations.
Khu vực này không được coi là một vùng phủ theo các quy định phân vùng hiện hành.
Nghi vấn
Which areas does the city council designate as an overlay zone?
Khu vực nào được hội đồng thành phố chỉ định là vùng phủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlay zone".

Bảo tồn Di sản và Môi trường

Khu vực quy hoạch đặc biệt (overlay zone) thường được sử dụng rộng rãi ở các nước phương Tây như một công cụ quy hoạch quan trọng để bảo vệ và duy trì các khu vực có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc môi trường đặc biệt. Ví dụ, một 'historic overlay zone' sẽ áp dụng các quy định bổ sung về kiến trúc, vật liệu xây dựng để giữ gìn vẻ đẹp và đặc trưng của các tòa nhà cũ, trong khi 'environmental overlay zone' được thiết lập để bảo vệ các vùng đất ngập nước, sông ngòi hoặc môi trường tự nhiên nhạy cảm khác khỏi các tác động tiêu cực của quá trình phát triển đô thị.

Thúc đẩy và Điều tiết Phát triển

Ngoài mục đích bảo tồn, overlay zone còn được sử dụng để khuyến khích hoặc điều tiết sự phát triển theo một hướng cụ thể phù hợp với tầm nhìn dài hạn của cộng đồng. Chẳng hạn, một thành phố có thể tạo ra 'downtown development overlay zone' để thúc đẩy việc xây dựng các công trình đa chức năng (vừa ở, vừa kinh doanh) hoặc 'arts district overlay zone' để khuyến khích các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, tạo ra một không gian sống động và có bản sắc, đảm bảo sự phát triển diễn ra một cách có trật tự và bền vững.