(Top Banner Ad)
specific plan area
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quy hoạch đô thị/Quản lý dự án/Địa lý

specific plan area

UK: /spəˈsɪfɪk plæn ˈeəriə/ • US: /spəˈsɪfɪk plæn ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực quy hoạch cụ thể vùng kế hoạch đặc thù khu vực được quy hoạch chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated geographical zone within a broader region that is subject to a particular set of planning regulations or guidelines.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý được chỉ định nằm trong một vùng rộng lớn hơn, tuân theo một bộ quy định hoặc hướng dẫn lập kế hoạch cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new zoning regulations apply only to the specific plan area."

    "Các quy định phân vùng mới chỉ áp dụng cho khu vực quy hoạch cụ thể."

  • "The environmental impact assessment focused on the specific plan area adjacent to the river."

    "Đánh giá tác động môi trường tập trung vào khu vực quy hoạch cụ thể tiếp giáp với sông."

  • "Developers must adhere to the guidelines outlined for the specific plan area."

    "Các nhà phát triển phải tuân thủ các hướng dẫn được vạch ra cho khu vực quy hoạch cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun specificity Sự cụ thể, đặc trưng
Noun specification Bản đặc tả, chi tiết kỹ thuật
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Adverb specifically Một cách cụ thể, đặc biệt là
Noun planning Sự quy hoạch, lập kế hoạch
Noun planner Người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Verb plan Lên kế hoạch, quy hoạch
Adjective planned Đã được quy hoạch, có kế hoạch
Adjective areal Thuộc về khu vực, diện tích

Synonyms

designated area (khu vực được chỉ định)zoning district (khu vực quy hoạch)

Antonyms

general area (khu vực chung)unspecified zone (khu vực không xác định)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị/Quản lý dự án/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species (kind) + facere (to make) -> specificus
Old French
plan (ground-plan)
Latin
area (open space, threshing floor)
Modern English
specific plan area (administrative compound)

Nguồn gốc cụm từ "specific plan area"

Cụm từ "specific plan area" là một thuật ngữ hành chính hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt. "Specific" (cụ thể) đến từ tiếng Latin, chỉ sự đặc trưng, riêng biệt. "Plan" (kế hoạch) có gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là bản vẽ hoặc bản đồ. "Area" (khu vực) trực tiếp từ tiếng Latin, có nghĩa là một khoảng không gian. Khi ghép lại, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong quy hoạch đô thị, chỉ một khu vực được áp dụng một kế hoạch phát triển chi tiết và riêng biệt, giúp định hình cách thức các thành phố phát triển một cách có tổ chức và có mục đích rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, phát triển bất động sản, hoặc quản lý dự án. Nó nhấn mạnh rằng các quy tắc và hướng dẫn áp dụng không phải là chung chung cho toàn bộ khu vực mà chỉ dành riêng cho khu vực được chỉ định.

Prepositions

in within

'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực đó. 'within' nhấn mạnh sự giới hạn và thuộc về trong phạm vi của khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + specific plan area
  • proposed proposed specific plan area
    (khu vực quy hoạch cụ thể được đề xuất)
  • designated designated specific plan area
    (khu vực quy hoạch cụ thể được chỉ định)
  • existing existing specific plan area
    (khu vực quy hoạch cụ thể hiện có)
Verb + specific plan area
  • establish establish a specific plan area
    (thiết lập một khu vực quy hoạch cụ thể)
  • amend amend a specific plan area
    (sửa đổi một khu vực quy hoạch cụ thể)
  • implement implement a specific plan area
    (thực hiện/triển khai một khu vực quy hoạch cụ thể)
Specific plan area + Noun
  • regulations specific plan area regulations
    (các quy định của khu vực quy hoạch cụ thể)
  • ordinance specific plan area ordinance
    (sắc lệnh về khu vực quy hoạch cụ thể)
Prepositional Phrase
  • within within a specific plan area
    (trong phạm vi một khu vực quy hoạch cụ thể)

Idioms

  • Designate a specific plan area

    Chỉ định một khu vực quy hoạch cụ thể (một hành động chính thức để xác định khu vực và áp dụng kế hoạch)

    "The city council voted to designate the downtown core as a specific plan area to encourage mixed-use development."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu chỉ định khu trung tâm là một khu vực quy hoạch cụ thể để khuyến khích phát triển đa chức năng.)

  • Implement a specific plan area

    Thực hiện/triển khai một khu vực quy hoạch cụ thể (đưa các quy định và hướng dẫn của kế hoạch vào thực tế)

    "Successfully implementing a specific plan area requires close cooperation between developers and the local government."

    (Việc thực hiện thành công một khu vực quy hoạch cụ thể đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà phát triển và chính quyền địa phương.)

  • Within a specific plan area

    Trong phạm vi một khu vực quy hoạch cụ thể (chỉ giới hạn địa lý hoặc pháp lý mà kế hoạch đó áp dụng)

    "All new construction projects within a specific plan area must adhere to the detailed design guidelines."

    (Tất cả các dự án xây dựng mới trong phạm vi một khu vực quy hoạch cụ thể phải tuân thủ các hướng dẫn thiết kế chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

specific plan area

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khu vực địa lý được chỉ định nằm trong một vùng rộng lớn hơn, tuân theo một bộ quy định hoặc hướng dẫn lập kế hoạch cụ thể.

"The new zoning regulations apply only to the specific plan area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council decided to allocate more resources to develop infrastructure in the specific plan area to attract new businesses.
Hội đồng thành phố quyết định phân bổ thêm nguồn lực để phát triển cơ sở hạ tầng trong khu vực quy hoạch cụ thể nhằm thu hút các doanh nghiệp mới.
Phủ định
The developer chose not to focus on the specific plan area, preferring instead to invest in a more established commercial zone.
Nhà phát triển đã chọn không tập trung vào khu vực quy hoạch cụ thể, thay vào đó thích đầu tư vào một khu thương mại đã được thiết lập tốt hơn.
Nghi vấn
Does the government intend to implement new regulations in the specific plan area to protect the environment?
Chính phủ có ý định thực hiện các quy định mới trong khu vực quy hoạch cụ thể để bảo vệ môi trường không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This specific plan area is designated for commercial development, and they expect it to generate substantial revenue.
Khu vực quy hoạch cụ thể này được chỉ định cho phát triển thương mại và họ kỳ vọng nó sẽ tạo ra doanh thu đáng kể.
Phủ định
That specific plan area is not under their jurisdiction; they don't have the authority to make changes to it themselves.
Khu vực quy hoạch cụ thể đó không thuộc thẩm quyền của họ; bản thân họ không có quyền thay đổi nó.
Nghi vấn
Which specific plan area are you referring to; is it the one that we discussed with them?
Bạn đang đề cập đến khu vực quy hoạch cụ thể nào; có phải là khu vực mà chúng ta đã thảo luận với họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "specific plan area".

Sự tham gia của công chúng trong quy hoạch đô thị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc thiết lập hoặc sửa đổi một "specific plan area" thường yêu cầu một quy trình công khai minh bạch. Điều này bao gồm các buổi điều trần công khai (public hearings) nơi cư dân, doanh nghiệp và các bên liên quan có thể bày tỏ ý kiến, lo ngại và đề xuất của mình. Mục đích là đảm bảo rằng các quyết định quy hoạch phản ánh nhu cầu và mong muốn của cộng đồng, cân bằng giữa phát triển và bảo tồn lợi ích công cộng, và thúc đẩy sự quản trị có trách nhiệm.

Định hình bản sắc và sự phát triển đô thị

Các "specific plan area" đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc và hướng phát triển của các thành phố. Chúng cho phép các đô thị tạo ra các khu vực có chức năng đặc thù (ví dụ: khu trung tâm lịch sử, khu vực đổi mới công nghệ, khu dân cư mật độ cao) với các quy định riêng biệt. Bằng cách áp dụng các quy tắc chi tiết hơn so với kế hoạch tổng thể, chúng giúp kiểm soát chặt chẽ hơn về kiến trúc, cảnh quan và mục đích sử dụng đất, từ đó góp phần tạo nên môi trường sống và làm việc độc đáo, đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững và tầm nhìn dài hạn của đô thị.