(Top Banner Ad)
development control
C1
Danh từ C1 Quy hoạch đô thị, Xây dựng, Luật pháp

development control

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát phát triển quản lý phát triển điều tiết phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation of land use and new development by local government or planning authorities.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm soát và quản lý việc sử dụng đất đai và các dự án phát triển mới bởi chính quyền địa phương hoặc các cơ quan quy hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective development control is essential for sustainable urban growth."

    "Kiểm soát phát triển hiệu quả là yếu tố cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "The council exercises development control to ensure new buildings meet safety standards."

    "Hội đồng thực hiện kiểm soát phát triển để đảm bảo các tòa nhà mới đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn."

  • "Stricter development control measures are needed to protect the environment."

    "Cần có các biện pháp kiểm soát phát triển chặt chẽ hơn để bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, khai thác, xây dựng
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm)
Adjective developing đang phát triển (ví dụ: nước đang phát triển)
Adjective developed đã phát triển (ví dụ: nước phát triển)
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

building permit (giấy phép xây dựng)zoning regulations (quy định về phân vùng)planning permission (giấy phép quy hoạch)

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xây dựng, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper (for 'development')
Old French
contre-rolle (for 'control')
English
development
English
control
English (Modern compound)
development control

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, tháo gỡ' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Dần dần, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh và phát triển nghĩa để chỉ quá trình tăng trưởng, tiến bộ, hoặc sự tạo ra một thứ gì đó mới mẻ, từ một ý tưởng thành một thực thể.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', dùng để chỉ một cuộn giấy thứ hai (cuộn đối chiếu) được dùng để kiểm tra các sổ sách kế toán. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng thành hành động kiểm tra, điều khiển, hoặc quản lý một cái gì đó để đảm bảo nó hoạt động đúng theo mong muốn. Ghép lại, 'development control' trở thành một thuật ngữ hiện đại dùng trong quy hoạch đô thị.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến hệ thống các quy định và chính sách được thiết lập để đảm bảo rằng các dự án phát triển tuân thủ các tiêu chuẩn về môi trường, xã hội và kinh tế. Nó bao gồm việc cấp phép xây dựng, kiểm tra quy hoạch, và các biện pháp thực thi khác. Mục tiêu là để hướng dẫn và quản lý sự phát triển theo hướng bền vững và có lợi cho cộng đồng.

Prepositions

over in

- 'Development control over': ám chỉ quyền hạn và trách nhiệm kiểm soát đối với một khu vực cụ thể hoặc một loại hình phát triển nào đó. Ví dụ: "Development control over green spaces is crucial."
- 'Development control in': ám chỉ việc kiểm soát phát triển trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Development control in urban areas needs to be stricter."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development control
  • strict strict development control
    (kiểm soát phát triển chặt chẽ (đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định))
  • effective effective development control
    (kiểm soát phát triển hiệu quả (đạt được mục tiêu quy hoạch mong muốn))
  • local local development control
    (kiểm soát phát triển địa phương (do chính quyền địa phương quản lý))
  • sound sound development control
    (kiểm soát phát triển hợp lý, vững chắc)
Verb + development control
  • implement implement development control
    (thực hiện kiểm soát phát triển (áp dụng các quy tắc và quy định))
  • enforce enforce development control
    (thi hành kiểm soát phát triển (đảm bảo các quy định được tuân thủ))
  • manage manage development control
    (quản lý kiểm soát phát triển)
  • apply apply development control
    (áp dụng kiểm soát phát triển)
Noun + development control
  • planning planning development control
    (kiểm soát phát triển quy hoạch (phần của quy trình quy hoạch tổng thể))
  • urban urban development control
    (kiểm soát phát triển đô thị)
  • regional regional development control
    (kiểm soát phát triển vùng)

Idioms

  • development control policy

    chính sách kiểm soát phát triển

    "The local authority issued a new development control policy for the city center."

    (Chính quyền địa phương đã ban hành chính sách kiểm soát phát triển mới cho khu vực trung tâm thành phố.)

  • development control regulations

    các quy định kiểm soát phát triển

    "All building plans must comply with the strict development control regulations."

    (Tất cả các bản vẽ xây dựng phải tuân thủ các quy định kiểm soát phát triển chặt chẽ.)

  • development control system

    hệ thống kiểm soát phát triển

    "A robust development control system is crucial for sustainable urban growth."

    (Một hệ thống kiểm soát phát triển vững chắc là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng đô thị bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development control

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm soát và quản lý việc sử dụng đất đai và các dự án phát triển mới bởi chính quyền địa phương hoặc các cơ quan quy hoạch.

"Effective development control is essential for sustainable urban growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development control".

Quy hoạch Đô thị và Kiểm soát Phát triển

Ở các nước phương Tây, 'development control' là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực quy hoạch đô thị. Nó không chỉ là việc cấp phép xây dựng mà còn là công cụ pháp lý để đảm bảo các dự án phát triển phù hợp với kế hoạch tổng thể, tầm nhìn dài hạn của một khu vực hoặc thành phố. Mục tiêu là ngăn chặn tình trạng xây dựng hỗn loạn, bảo vệ môi trường, bảo tồn di sản và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Các chính sách này thường bao gồm các quy tắc về chiều cao, mật độ, mục đích sử dụng đất và thiết kế kiến trúc.

Cân bằng giữa Phát triển và Bảo tồn

Khái niệm kiểm soát phát triển thường phản ánh nỗ lực của xã hội để tạo ra sự cân bằng tinh tế giữa nhu cầu phát triển kinh tế (tạo việc làm, nhà ở) và việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, không gian xanh, di sản văn hóa. Nó giúp hạn chế tác động tiêu cực của sự phát triển quá mức, thúc đẩy 'phát triển thông minh' (smart growth) – một phương pháp tiếp cận ưu tiên các cộng đồng có thể đi bộ, đa dạng về công năng và có không gian xanh, thay vì phát triển tràn lan không kiểm soát.