(Top Banner Ad)
overpowered by
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Tổng quát

overpowered by

UK: /ˌəʊvəˈpaʊəd baɪ/ • US: /ˌoʊvərˈpaʊərd baɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bị áp đảo bởi bị lấn át bởi bị đánh bại bởi không thể chống lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be defeated or overwhelmed by someone or something that is stronger or more powerful.

Vietnamese Meaning

Bị đánh bại hoặc áp đảo bởi ai đó hoặc cái gì đó mạnh hơn hoặc quyền lực hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small boat was overpowered by the huge waves."

    "Chiếc thuyền nhỏ đã bị áp đảo bởi những con sóng lớn."

  • "She was overpowered by emotion when she saw her family again."

    "Cô ấy đã bị cảm xúc lấn át khi gặp lại gia đình."

  • "The company was overpowered by its larger competitor."

    "Công ty đó đã bị đối thủ cạnh tranh lớn hơn áp đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overpower chế ngự, áp đảo, đánh bại bằng sức mạnh vượt trội
Noun overpowering sự áp đảo, sự choáng ngợp (bởi sức mạnh, cảm xúc)
Adjective overpowering áp đảo, choáng ngợp, mạnh mẽ khó cưỡng lại
Adjective overpowered bị áp đảo, bị chế ngự, bị đánh bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
poeir
Middle English
overpower

Nguồn gốc của 'overpower'

Từ 'overpower' xuất hiện vào khoảng cuối thời Trung cổ (thế kỷ 14), được ghép từ tiền tố 'over-' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' nghĩa là 'trên, vượt qua') và danh từ 'power' (từ tiếng Pháp cổ 'poeir' nghĩa là 'sức mạnh, khả năng'). Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa của việc 'vượt qua bằng sức mạnh', tức là 'áp đảo' hoặc 'chế ngự'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một người hoặc một vật thể không thể chống lại được sức mạnh hoặc ảnh hưởng của một người hoặc vật thể khác. Nó nhấn mạnh sự bất lực và mất kiểm soát. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc sự khuất phục.

Prepositions

by

Giới từ 'by' chỉ ra tác nhân gây ra trạng thái bị áp đảo. Ví dụ, 'He was overpowered by the crowd' có nghĩa là đám đông đã gây ra trạng thái bị áp đảo của anh ta.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + bị áp đảo bởi
  • team The team was completely overpowered by their opponents.
    (Đội bóng hoàn toàn bị đối thủ áp đảo.)
  • feelings She was overpowered by her feelings of sadness.
    (Cô ấy bị cảm giác buồn bã lấn át.)
  • resistance The initial resistance was quickly overpowered by the police.
    (Sự kháng cự ban đầu nhanh chóng bị cảnh sát chế ngự.)
Trạng từ + bị áp đảo bởi
  • completely He was completely overpowered by the strong currents.
    (Anh ấy hoàn toàn bị những dòng nước mạnh cuốn trôi/chế ngự.)
  • easily The smaller army was easily overpowered by the larger force.
    (Đội quân nhỏ hơn dễ dàng bị lực lượng lớn hơn áp đảo.)
  • utterly The young speaker was utterly overpowered by the experienced debater.
    (Diễn giả trẻ tuổi hoàn toàn bị người tranh luận kỳ cựu áp đảo.)
Động từ (thay thế 'be') + bị áp đảo bởi
  • get Don't let yourself get overpowered by negative thoughts.
    (Đừng để bản thân bị những suy nghĩ tiêu cực chế ngự.)
  • feel He felt overpowered by the intense heat and humidity.
    (Anh ấy cảm thấy choáng váng/khó chịu vì cái nóng và độ ẩm gay gắt.)

Idioms

  • be overpowered by sleep/exhaustion

    Bị cơn buồn ngủ/sự kiệt sức chế ngự; không thể chống lại cơn buồn ngủ/sự mệt mỏi mà phải ngủ/nghỉ.

    "After a long day of hiking, she was completely overpowered by sleep."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, cô ấy hoàn toàn bị cơn buồn ngủ chế ngự.)

  • be overpowered by emotion/grief/joy

    Bị cảm xúc (buồn, vui, lo lắng,...) lấn át; không thể kiềm chế được cảm xúc của mình.

    "He was overpowered by emotion when he heard the good news."

    (Anh ấy bị cảm xúc lấn át khi nghe tin tốt lành.)

  • be overpowered by sheer numbers

    Bị áp đảo bởi số lượng/lực lượng đông đảo (trong một cuộc chiến, tranh chấp).

    "The small rebel group was eventually overpowered by sheer numbers from the government army."

    (Nhóm phiến quân nhỏ cuối cùng đã bị áp đảo bởi số lượng đông đảo của quân đội chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overpowered by

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Bị đánh bại hoặc áp đảo bởi ai đó hoặc cái gì đó mạnh hơn hoặc quyền lực hơn.

"The small boat was overpowered by the huge waves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overpowered by".

Hình tượng 'kẻ yếu thế' (The Underdog)

Trong văn hóa phương Tây, 'underdog' (kẻ yếu thế) là một hình tượng được yêu thích. Khi một 'underdog' bị 'overpowered by' (áp đảo bởi) đối thủ mạnh hơn nhưng sau đó vượt qua và chiến thắng, câu chuyện đó thường truyền cảm hứng mạnh mẽ. Nó đề cao ý chí, sự kiên trì và khả năng vượt lên nghịch cảnh.

Chế ngự cảm xúc và bản năng

Một chủ đề quan trọng trong nhiều nền văn hóa và triết lý (như Chủ nghĩa Khắc kỷ - Stoicism) là khả năng kiểm soát bản thân, không để bị 'overpowered by' (lấn át bởi) những cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, tức giận hay dục vọng. Việc làm chủ cảm xúc được coi là một dấu hiệu của sức mạnh nội tại và trí tuệ.