oversaturated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing more of a substance than can normally be dissolved, absorbed, or retained.
Vietnamese Meaning
Chứa nhiều chất hơn mức bình thường có thể hòa tan, hấp thụ hoặc giữ lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market for smartphones is becoming oversaturated."
"Thị trường điện thoại thông minh đang trở nên bão hòa."
-
"The image was oversaturated, making the colors look unnatural."
"Hình ảnh bị bão hòa quá mức, khiến màu sắc trông không tự nhiên."
-
"The online advertising market is oversaturated with companies vying for attention."
"Thị trường quảng cáo trực tuyến bị bão hòa với các công ty cạnh tranh để thu hút sự chú ý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | saturate | Làm bão hòa, làm thấm đẫm |
| Noun | saturation | Sự bão hòa, tình trạng bão hòa |
| Adjective | saturated | Bị bão hòa, thấm đẫm |
| Verb | oversaturate | Làm bão hòa quá mức |
| Noun | oversaturation | Sự bão hòa quá mức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả dung dịch hóa học, thị trường kinh doanh, hoặc màu sắc/hình ảnh. Trong kinh tế, nó chỉ một thị trường mà nguồn cung vượt quá cầu. Trong nhiếp ảnh, nó chỉ màu sắc quá rực rỡ, thiếu tự nhiên.
Prepositions
Với 'with', nó chỉ rõ chất hoặc yếu tố đang dư thừa. Ví dụ: 'The market is oversaturated with similar products.' (Thị trường bão hòa với các sản phẩm tương tự). Với 'by', nhấn mạnh nguyên nhân dẫn đến tình trạng bão hòa. Ví dụ: 'The image was oversaturated by adding too much contrast.' (Hình ảnh bị bão hòa do thêm quá nhiều độ tương phản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly oversaturated (bị bão hòa rất cao)
-
completely completely oversaturated (bị bão hòa hoàn toàn)
-
visually visually oversaturated (bị bão hòa về mặt thị giác)
-
market an oversaturated market (một thị trường bão hòa quá mức)
-
industry an oversaturated industry (một ngành công nghiệp bão hòa quá mức)
-
color oversaturated colors (màu sắc bị bão hòa/quá đậm)
-
become become oversaturated (trở nên bão hòa quá mức)
-
get get oversaturated (bị bão hòa quá mức)
-
make make something oversaturated (làm cho cái gì đó bị bão hòa quá mức)
-
with oversaturated with information (bị bão hòa quá mức thông tin)
-
with oversaturated with options (bị bão hòa quá mức với các lựa chọn)
Idioms
-
an oversaturated market
một thị trường bão hòa quá mức (nơi có quá nhiều sản phẩm/dịch vụ tương tự)
"Starting a new coffee shop in this city is risky; it's already an oversaturated market."
(Mở một quán cà phê mới ở thành phố này là mạo hiểm; nó đã là một thị trường bão hòa quá mức rồi.)
-
to be oversaturated with information
bị bão hòa quá mức thông tin (tiếp nhận quá nhiều thông tin đến mức không thể xử lý)
"After hours of scrolling through news feeds, I felt completely oversaturated with information."
(Sau nhiều giờ lướt tin tức, tôi cảm thấy hoàn toàn bị bão hòa quá mức thông tin.)
-
oversaturated colors
màu sắc bị bão hòa quá mức (màu quá đậm, mất đi sự tự nhiên trong ảnh hoặc video)
"The photographer had to reduce the saturation because the original image had oversaturated colors."
(Nhiếp ảnh gia đã phải giảm độ bão hòa vì hình ảnh gốc có màu sắc bị bão hòa quá mức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oversaturated
AdjectiveChứa nhiều chất hơn mức bình thường có thể hòa tan, hấp thụ hoặc giữ lại.
"The market for smartphones is becoming oversaturated."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the market hadn't been oversaturated with similar products, the company would be much more successful now. |
Nếu thị trường không bị bão hòa với các sản phẩm tương tự, công ty đã thành công hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If the artist hadn't oversaturated the painting with bright colors, it might have been praised more widely. |
Nếu nghệ sĩ không làm bức tranh quá bão hòa với màu sắc tươi sáng, nó có lẽ đã được ca ngợi rộng rãi hơn. |
| Nghi vấn | If the media hadn't been so oversaturated with negative news, would people have been more optimistic about the future? |
Nếu giới truyền thông không quá bão hòa với tin tức tiêu cực, mọi người có lẽ đã lạc quan hơn về tương lai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oversaturated".
