(Top Banner Ad)
emotional reactivity
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

emotional reactivity

UK: /ɪˈməʊʃənəl riˌækˈtɪvɪti/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl riˌækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng cảm xúc tính phản ứng cảm xúc độ nhạy cảm cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to experience, express, and respond to emotions readily and intensely. It refers to the intensity, speed, and threshold of emotional responses to stimuli.

Vietnamese Meaning

Xu hướng trải nghiệm, biểu lộ và phản ứng với cảm xúc một cách dễ dàng và mạnh mẽ. Nó đề cập đến cường độ, tốc độ và ngưỡng của các phản ứng cảm xúc đối với các kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her emotional reactivity made it difficult for her to handle stressful situations."

    "Sự phản ứng cảm xúc mạnh mẽ của cô ấy khiến cô ấy khó có thể xử lý những tình huống căng thẳng."

  • "Studies have shown a link between childhood trauma and increased emotional reactivity in adulthood."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa chấn thương thời thơ ấu và sự gia tăng phản ứng cảm xúc ở tuổi trưởng thành."

  • "Individuals with high emotional reactivity may benefit from mindfulness techniques to help manage their responses."

    "Những người có phản ứng cảm xúc cao có thể hưởng lợi từ các kỹ thuật chánh niệm để giúp kiểm soát phản ứng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb react Phản ứng, đáp lại
Noun reaction Sự phản ứng, phản ứng
Adjective reactive Có phản ứng, phản ứng nhanh
Noun reactivity Khả năng phản ứng, tính phản ứng

Synonyms

emotional sensitivity (sự nhạy cảm về mặt cảm xúc)emotional lability (tính dễ thay đổi cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere (to move out, stir up)
Old French
émotion (a stirring, state of agitation)
English
emotion (16th century, referring to public disturbance; later, strong feeling)
Latin
re-agere (to act back)
English
react (17th century, chemical; 19th century, general)
English
reactivity (20th century, especially in psychology)
English
emotional reactivity (modern compound, psychological term)

Nguồn gốc của 'Emotion'

Từ 'emotion' có gốc từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự xáo trộn hoặc kích động bên ngoài. Dần dần, nghĩa của từ chuyển sang chỉ những cảm xúc mạnh mẽ 'khuấy động' bên trong con người, cho thấy cảm xúc giống như một dòng chảy hoặc sự chuyển động trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'Reactivity'

Từ 'reactivity' bắt nguồn từ động từ 'react', có gốc từ tiếng Latin 're-agere', nghĩa là 'hành động đáp lại' hoặc 'phản ứng lại'. Ban đầu, nó được dùng trong hóa học để chỉ khả năng một chất phản ứng với chất khác. Sau này, nó mở rộng nghĩa để mô tả khả năng phản ứng với các tác nhân kích thích nói chung, đặc biệt là trong tâm lý học, chỉ mức độ chúng ta phản ứng với cảm xúc.

Usage Note

Emotional reactivity khác với emotional regulation. Trong khi emotional reactivity tập trung vào cách chúng ta *phản ứng* với cảm xúc, emotional regulation là khả năng *kiểm soát* và *điều chỉnh* những phản ứng đó. Emotional reactivity cao có thể dẫn đến các vấn đề trong các mối quan hệ và khó khăn trong việc kiểm soát hành vi.

Prepositions

to in

*to*: Diễn tả phản ứng đối với một kích thích cụ thể. Ví dụ: "Emotional reactivity to criticism". *in*: Thường dùng để diễn tả mức độ phản ứng trong một tình huống. Ví dụ: "High emotional reactivity in stressful situations".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional reactivity
  • high high emotional reactivity
    (mức độ phản ứng cảm xúc cao)
  • low low emotional reactivity
    (mức độ phản ứng cảm xúc thấp)
  • increased increased emotional reactivity
    (phản ứng cảm xúc tăng lên)
  • heightened heightened emotional reactivity
    (phản ứng cảm xúc bị đẩy lên cao, nhạy cảm hơn)
  • intense intense emotional reactivity
    (phản ứng cảm xúc mãnh liệt)
Verb + emotional reactivity
  • manage manage emotional reactivity
    (quản lý phản ứng cảm xúc)
  • regulate regulate emotional reactivity
    (điều chỉnh phản ứng cảm xúc)
  • reduce reduce emotional reactivity
    (giảm phản ứng cảm xúc)
  • display display emotional reactivity
    (thể hiện phản ứng cảm xúc)
  • experience experience emotional reactivity
    (trải nghiệm phản ứng cảm xúc)
Noun + of + emotional reactivity
  • levels of levels of emotional reactivity
    (mức độ phản ứng cảm xúc)
  • patterns of patterns of emotional reactivity
    (các kiểu phản ứng cảm xúc)
  • regulation of regulation of emotional reactivity
    (sự điều chỉnh phản ứng cảm xúc)

Idioms

  • regulate emotional reactivity

    điều chỉnh khả năng phản ứng cảm xúc

    "Therapy can help individuals learn to regulate their emotional reactivity."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân học cách điều chỉnh khả năng phản ứng cảm xúc của họ.)

  • heightened emotional reactivity

    phản ứng cảm xúc bị đẩy lên cao, nhạy cảm hơn

    "Stress often leads to a state of heightened emotional reactivity."

    (Căng thẳng thường dẫn đến trạng thái phản ứng cảm xúc tăng cao.)

  • manage emotional reactivity

    quản lý khả năng phản ứng cảm xúc

    "Learning to manage emotional reactivity is crucial for mental well-being."

    (Học cách quản lý khả năng phản ứng cảm xúc là rất quan trọng đối với sức khỏe tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional reactivity

Noun
Lật mặt

Xu hướng trải nghiệm, biểu lộ và phản ứng với cảm xúc một cách dễ dàng và mạnh mẽ. Nó đề cập đến cường độ, tốc độ và ngưỡng của các phản ứng cảm xúc đối với các kích thích.

"Her emotional reactivity made it difficult for her to handle stressful situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional reactivity".

Trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm Trí tuệ cảm xúc (EQ) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như của người khác. Khả năng điều chỉnh 'emotional reactivity' là một phần cốt lõi của EQ, giúp cá nhân phản ứng một cách xây dựng hơn trước các tình huống căng thẳng hoặc kích động, thay vì để cảm xúc chi phối.

Sức khỏe tâm thần và liệu pháp

Trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần ở phương Tây, 'emotional reactivity' là một yếu tố quan trọng được xem xét trong nhiều tình trạng như rối loạn lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn nhân cách ranh giới (BPD). Các phương pháp trị liệu như Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) hoặc Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) thường tập trung vào việc giúp bệnh nhân hiểu và giảm bớt 'emotional reactivity' quá mức, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống.