(Top Banner Ad)
drive oneself into the ground
C1
Thành ngữ/Idiom C1 Thành ngữ/Idiom, Công việc/Work, Sức khỏe/Health

drive oneself into the ground

Nghĩa tiếng Việt

vắt kiệt sức mình làm việc như trâu lao tâm khổ tứ bán mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To work so hard that you become very tired and ill; to push oneself to the point of exhaustion or failure.

Vietnamese Meaning

Làm việc quá sức đến mức kiệt sức, mệt mỏi và ốm yếu; đẩy bản thân đến bờ vực của sự kiệt quệ hoặc thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been driving himself into the ground trying to meet the deadline."

    "Anh ấy đã làm việc quá sức để kịp thời hạn."

  • "If you keep driving yourself into the ground like this, you'll end up in the hospital."

    "Nếu bạn cứ tiếp tục làm việc quá sức như thế này, bạn sẽ phải nhập viện đấy."

  • "She drove herself into the ground trying to balance work and family."

    "Cô ấy đã kiệt sức khi cố gắng cân bằng giữa công việc và gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb drive thúc đẩy, điều khiển, lái (xe)
Noun driver người lái xe, yếu tố thúc đẩy/gây ra
Verb overwork làm việc quá sức
Noun overwork sự làm việc quá sức
Verb exhaust làm kiệt sức, làm cạn kiệt
Noun exhaustion sự kiệt sức, tình trạng kiệt quệ
Noun burnout sự kiệt sức trầm trọng do làm việc quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idiom, Công việc/Work, Sức khỏe/Health

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dribaną
Old English
drīfan
Old English
grund
English (19th Century)
drive [someone/something] into the ground (metaphorical usage)

Nguồn gốc ẩn dụ của cụm từ

Cụm từ 'drive oneself into the ground' không có nguồn gốc lịch sử từ một sự kiện cụ thể mà phát triển từ hình ảnh ẩn dụ. 'Drive' (thúc đẩy, điều khiển) và 'ground' (mặt đất) kết hợp lại tạo thành một hình ảnh mạnh mẽ: đẩy một thứ gì đó xuống đất, chôn vùi nó, hoặc mài mòn nó đến mức kiệt quệ, không còn tác dụng. Khi áp dụng cho bản thân, cụm từ này miêu tả hành động làm việc hoặc cố gắng quá sức đến mức cạn kiệt hoàn toàn năng lượng, kiệt sức về thể chất và tinh thần, giống như một cỗ máy bị 'mài mòn' và hỏng hóc, hoặc một người bị 'đẩy xuống đất' vì mệt mỏi.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để cảnh báo hoặc phê phán việc làm việc quá sức, không biết giữ gìn sức khỏe. Nó nhấn mạnh sự nguy hiểm của việc cố gắng quá mức, dẫn đến những hậu quả xấu cho sức khỏe và tinh thần. Khác với các thành ngữ đơn thuần chỉ sự chăm chỉ, 'drive oneself into the ground' đặc biệt nhấn mạnh sự kiệt quệ và suy sụp.

Prepositions

into

Giới từ 'into' thể hiện sự đi vào một trạng thái hoặc vị trí nào đó. Trong trường hợp này, 'into the ground' ám chỉ trạng thái suy sụp, kiệt quệ hoàn toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of intensity/manner
  • constantly constantly drive oneself into the ground
    (liên tục tự làm mình kiệt sức)
  • relentlessly relentlessly drive oneself into the ground
    (không ngừng nghỉ tự làm mình kiệt sức)
  • nearly nearly drive oneself into the ground
    (gần như tự làm mình kiệt sức)
  • almost almost drive oneself into the ground
    (hầu như tự làm mình kiệt sức)
Verbs indicating onset
  • start to start to drive oneself into the ground
    (bắt đầu tự làm mình kiệt sức)
  • begin to begin to drive oneself into the ground
    (bắt đầu tự làm mình kiệt sức)

Idioms

  • burn out

    kiệt sức hoàn toàn do làm việc căng thẳng quá mức

    "She's afraid she'll burn out if she keeps working 70 hours a week."

    (Cô ấy sợ mình sẽ kiệt sức nếu cứ tiếp tục làm việc 70 tiếng một tuần.)

  • work oneself to death

    làm việc đến chết, làm việc cật lực đến kiệt sức

    "Don't work yourself to death, take a break!"

    (Đừng làm việc cật lực đến chết như vậy, hãy nghỉ ngơi đi!)

  • run oneself ragged

    tự làm mình kiệt sức, mệt mỏi rã rời

    "He's been running himself ragged trying to finish the project on time."

    (Anh ấy đã làm việc quần quật đến mệt rã rời để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drive oneself into the ground

Thành ngữ/Idiom
Lật mặt

Làm việc quá sức đến mức kiệt sức, mệt mỏi và ốm yếu; đẩy bản thân đến bờ vực của sự kiệt quệ hoặc thất bại.

"He's been driving himself into the ground trying to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has driven herself into the ground by working overtime every day this month.
Cô ấy đã tự vắt kiệt sức mình bằng cách làm thêm giờ mỗi ngày trong tháng này.
Phủ định
They haven't driven themselves into the ground, taking regular breaks and delegating tasks.
Họ đã không tự vắt kiệt sức, bằng cách nghỉ giải lao thường xuyên và giao việc.
Nghi vấn
Has he driven himself into the ground trying to meet the deadline?
Anh ấy có đang tự vắt kiệt sức mình để kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drive oneself into the ground".

Văn hóa làm việc và hội chứng kiệt sức (Burnout)

Tại nhiều xã hội phương Tây và cả ở châu Á, có một áp lực xã hội ngầm hoặc công khai khuyến khích việc làm việc chăm chỉ, đôi khi là quá mức. Cụm từ 'drive oneself into the ground' phản ánh mặt tối của văn hóa này: sự cống hiến vượt giới hạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về thể chất và tinh thần. Hội chứng kiệt sức (burnout) là một tình trạng được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận, đặc trưng bởi sự mệt mỏi cùng cực, cảm giác tiêu cực về công việc và giảm hiệu suất, cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Tầm quan trọng của cân bằng cuộc sống

Cụm từ này cũng nhấn mạnh một giá trị văn hóa ngày càng được đề cao: tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng giữa công việc, học tập và cuộc sống cá nhân. Thay vì 'tự đẩy mình vào đường cùng', các nền văn hóa hiện đại khuyến khích việc chăm sóc sức khỏe bản thân, nghỉ ngơi đầy đủ và tìm kiếm sự cân bằng để tránh tình trạng kiệt sức, qua đó đạt được hiệu suất bền vững hơn trong dài hạn.