burn oneself out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become completely exhausted, both mentally and physically, due to prolonged stress or overwork.
Vietnamese Meaning
Kiệt sức hoàn toàn, cả về tinh thần và thể chất, do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you don't take breaks, you'll burn yourself out."
"Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ bị kiệt sức đấy."
-
"She burned herself out trying to meet all the deadlines."
"Cô ấy đã kiệt sức vì cố gắng hoàn thành tất cả các thời hạn."
-
"Many doctors burn themselves out due to long hours and high stress."
"Nhiều bác sĩ bị kiệt sức do làm việc nhiều giờ và căng thẳng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến quá trình dần dần cạn kiệt năng lượng và động lực do áp lực liên tục. Nó khác với 'get tired' (mệt mỏi) ở mức độ nghiêm trọng và thời gian kéo dài. 'Burn out' thường liên quan đến công việc hoặc các hoạt động đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
risk burning oneself out (có nguy cơ bị kiệt sức)
-
avoid burning oneself out (tránh bị kiệt sức)
-
end up burning oneself out (cuối cùng lại bị kiệt sức)
-
completely burn oneself out (hoàn toàn kiệt sức)
-
quickly burn oneself out (nhanh chóng bị kiệt sức)
-
almost burn oneself out (suýt nữa thì kiệt sức)
-
from burn oneself out from overwork (kiệt sức vì làm việc quá độ)
-
by burn oneself out by trying to do too much (tự làm mình kiệt sức vì cố gắng làm quá nhiều việc)
Idioms
-
to burn the candle at both ends
làm việc quần quật ngày đêm, làm cạn kiệt sức lực của mình bằng cách làm việc quá sức.
"She's been burning the candle at both ends studying for her exams. I'm worried she's going to burn herself out."
(Cô ấy đã thức khuya dậy sớm học bài cho kỳ thi. Tôi lo cô ấy sẽ tự làm mình kiệt sức.)
-
to run on fumes
tiếp tục hoạt động dù đã cạn kiệt năng lượng, cố gắng gượng.
"After the week-long conference, he was just running on fumes and was close to burning himself out."
(Sau hội nghị kéo dài cả tuần, anh ấy chỉ còn đang cố gượng và gần như sắp kiệt sức.)
-
to hit a wall
chạm đến giới hạn, không thể tiếp tục được nữa do mệt mỏi hoặc gặp trở ngại.
"I was trying to finish the project in one night, but at 3 a.m. I hit a wall and knew I had to sleep to avoid burning myself out."
(Tôi đã cố hoàn thành dự án trong một đêm, nhưng đến 3 giờ sáng, tôi đã không thể tiếp tục nổi và biết mình phải đi ngủ để tránh bị kiệt sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
burn oneself out
Verb (Phrasal)Kiệt sức hoàn toàn, cả về tinh thần và thể chất, do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức.
"If you don't take breaks, you'll burn yourself out."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "burn oneself out".
