(Top Banner Ad)
own up to
B2
phrasal verb B2 General English

own up to

UK: /ˌəʊn ˈʌp tuː/ • US: /ˌoʊn ˈʌp tuː/

Nghĩa tiếng Việt

thừa nhận nhận tội chịu trách nhiệm thú nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To admit that you have done something wrong or something that you are ashamed of.

Vietnamese Meaning

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó khiến bạn xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He finally owned up to breaking the window."

    "Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận việc làm vỡ cửa sổ."

  • "She owned up to her mistake."

    "Cô ấy đã thừa nhận sai lầm của mình."

  • "No one owned up to the theft."

    "Không ai thừa nhận vụ trộm cắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb own Sở hữu, tự mình làm chủ, thừa nhận (trong 'own up to')
Noun owner Chủ sở hữu
Noun ownership Quyền sở hữu, quyền làm chủ
Adjective own Của riêng, thuộc về cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂eygʰ- (to possess)
Proto-Germanic
*aiganą (to possess)
Old English
āgen (owned, possessed), āgan (to own, possess)
Middle English
owen (owned, possessed, to own)
Modern English
own (to possess, to admit - in 'own up to')

Nguồn gốc của 'own' và ý nghĩa 'thừa nhận'

Ban đầu, từ 'own' trong tiếng Anh cổ (āgen) có nghĩa là 'sở hữu, có'. Về sau, khi kết hợp với các giới từ 'up to', nó phát triển thêm một nghĩa chuyển rất quan trọng là 'thừa nhận trách nhiệm, thú nhận' một điều gì đó, đặc biệt là lỗi lầm. Điều này thể hiện sự 'sở hữu' hành động của mình, dù là tốt hay xấu, và chấp nhận hệ quả của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự dũng cảm và trung thực khi chấp nhận trách nhiệm cho hành động sai trái. Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hối lỗi và sẵn sàng sửa sai. So với các từ đồng nghĩa như 'confess', 'own up to' thường mang tính thân mật và ít trang trọng hơn. 'Confess' thường được dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng hơn, ví dụ như thú tội với cảnh sát hoặc linh mục.

Prepositions

to

Giới từ 'to' nối cụm động từ 'own up' với hành động sai trái hoặc người bị ảnh hưởng bởi hành động đó. Ví dụ: 'own up to stealing the money' (thừa nhận ăn trộm tiền) hoặc 'own up to your parents' (thừa nhận với bố mẹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + own up to
  • reluctantly reluctantly own up to
    (miễn cưỡng thừa nhận)
  • bravely bravely own up to
    (dũng cảm thừa nhận)
  • finally finally own up to
    (cuối cùng cũng thừa nhận)
own up to + Danh từ/V-ing
  • a mistake own up to a mistake
    (thừa nhận một sai lầm)
  • responsibility own up to responsibility
    (thừa nhận trách nhiệm)
  • the truth own up to the truth
    (thừa nhận sự thật)
  • cheating own up to cheating
    (thừa nhận hành vi gian lận)
  • lying own up to lying
    (thừa nhận đã nói dối)
  • what you did own up to what you did
    (thừa nhận những gì bạn đã làm)
  • a crime own up to a crime
    (thừa nhận một tội ác)

Idioms

  • own up to your mistakes

    Dũng cảm thừa nhận lỗi lầm của mình

    "It takes courage to own up to your mistakes."

    (Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận những lỗi lầm của bạn.)

  • own up to the truth

    Thừa nhận sự thật, đối mặt với sự thật

    "You need to own up to the truth and stop pretending."

    (Bạn cần phải thừa nhận sự thật và ngừng giả vờ.)

  • own up to what you did

    Chịu trách nhiệm về hành động của mình

    "He finally owned up to what he did and apologized."

    (Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận những gì mình đã làm và xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

own up to

phrasal verb
Lật mặt

Thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái hoặc điều gì đó khiến bạn xấu hổ.

"He finally owned up to breaking the window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been owning up to her mistakes after the investigation had started.
Cô ấy đã thú nhận những sai lầm của mình sau khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
He hadn't been owning up to the damage he had caused until the evidence was overwhelming.
Anh ta đã không chịu thừa nhận thiệt hại mà anh ta gây ra cho đến khi bằng chứng quá rõ ràng.
Nghi vấn
Had they been owning up to their role in the scandal before the press found out?
Họ đã thú nhận vai trò của mình trong vụ bê bối trước khi báo chí phát hiện ra chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owned up to breaking the window yesterday.
Hôm qua anh ấy đã thừa nhận việc làm vỡ cửa sổ.
Phủ định
She didn't own up to eating all the cookies, even though everyone suspected her.
Cô ấy không nhận đã ăn hết bánh quy, mặc dù mọi người đều nghi ngờ cô ấy.
Nghi vấn
Did you own up to the mistake in the report?
Bạn có thừa nhận lỗi trong báo cáo không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has owned up to his mistake.
Anh ấy đã nhận lỗi của mình.
Phủ định
They haven't owned up to breaking the vase yet.
Họ vẫn chưa nhận trách nhiệm về việc làm vỡ bình hoa.
Nghi vấn
Has she owned up to cheating on the test?
Cô ấy đã thừa nhận gian lận trong bài kiểm tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "own up to".

Giá trị của sự thành thật và trách nhiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'own up to' (thừa nhận) lỗi lầm hoặc trách nhiệm được coi là một hành động cao quý, thể hiện sự trưởng thành và tính chính trực. Từ nhỏ, trẻ em đã được dạy phải 'thừa nhận' khi làm sai, vì điều này giúp xây dựng lòng tin và giải quyết vấn đề. Đây là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh.

Thừa nhận lỗi lầm trong các bối cảnh xã hội và pháp lý

Ngoài ý nghĩa cá nhân, việc 'own up to' cũng có tầm quan trọng trong các bối cảnh rộng lớn hơn. Trong pháp luật, việc một người 'nhận tội' (own up to a crime) có thể ảnh hưởng đến mức án. Trong công việc hoặc các mối quan hệ xã hội, việc dũng cảm thừa nhận sai sót là bước đầu tiên để khắc phục hậu quả và khôi phục niềm tin, dù đôi khi rất khó khăn.