(Top Banner Ad)
oxidation-reduction reaction
C1
noun C1 Hóa học

oxidation-reduction reaction

UK: /ˌɒksɪˈdeɪʃən rɪˈdʌkʃən riˈækʃən/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪʃən rɪˈdʌkʃən riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng oxy hóa khử phản ứng oxi hóa - khử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical reaction in which one molecule loses electrons (oxidation) and another molecule gains electrons (reduction).

Vietnamese Meaning

Một phản ứng hóa học trong đó một phân tử mất electron (sự oxy hóa) và một phân tử khác nhận electron (sự khử).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photosynthesis is an example of an oxidation-reduction reaction."

    "Quang hợp là một ví dụ về phản ứng oxy hóa khử."

  • "Rusting of iron is a common example of an oxidation-reduction reaction."

    "Sự gỉ sét của sắt là một ví dụ phổ biến về phản ứng oxy hóa khử."

  • "Many biological processes rely on oxidation-reduction reactions for energy production."

    "Nhiều quá trình sinh học dựa vào các phản ứng oxy hóa khử để sản xuất năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation sự oxy hóa
Noun reduction sự khử
Noun reaction phản ứng
Verb oxidize oxy hóa
Verb reduce khử
Noun oxidant chất oxy hóa
Noun reductant chất khử
Adjective oxidative có tính oxy hóa
Adjective reductive có tính khử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys
French
oxidation
English
oxidation
Latin
reducere
Old French
reduire
English
reduction
Late Latin
reactio
English
reaction

Nguồn gốc của Phản ứng Oxy hóa-Khử

Thuật ngữ "oxidation" (oxy hóa) xuất phát từ công trình của nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier vào cuối thế kỷ 18, khi ông nhận ra oxy là nguyên tố chủ chốt trong quá trình này (ban đầu được định nghĩa là sự kết hợp với oxy). Ngược lại, "reduction" (khử) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Latin "reducere" (nghĩa là 'đưa trở lại'). Trong hóa học, nó được dùng để chỉ việc 'đưa trở lại' một kim loại từ quặng của nó bằng cách loại bỏ oxy hoặc các nguyên tố khác. "Reaction" (phản ứng) đơn giản là một quá trình biến đổi hóa học. Khi các nhà khoa học nhận ra rằng oxy hóa và khử luôn xảy ra đồng thời, họ đã kết hợp chúng thành cụm từ "oxidation-reduction reaction", thường được rút gọn là "redox reaction".

Usage Note

Phản ứng oxy hóa khử là một phản ứng quan trọng trong hóa học, sinh học và công nghiệp. Nó bao gồm hai quá trình đồng thời: sự oxy hóa (mất electron) và sự khử (nhận electron). Không thể có quá trình oxy hóa mà không có quá trình khử đi kèm, và ngược lại. Thuật ngữ này thường được rút gọn thành 'redox reaction'.

Prepositions

in of

* in: Dùng để chỉ phản ứng xảy ra trong một môi trường cụ thể (ví dụ: 'the oxidation-reduction reaction in aqueous solution').
* of: Dùng để chỉ bản chất của phản ứng (ví dụ: 'an example of an oxidation-reduction reaction').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidation-reduction reaction
  • biological biological oxidation-reduction reaction
    (phản ứng oxy hóa-khử sinh học)
  • complex complex oxidation-reduction reaction
    (phản ứng oxy hóa-khử phức tạp)
  • reversible reversible oxidation-reduction reaction
    (phản ứng oxy hóa-khử thuận nghịch)
  • electrochemical electrochemical oxidation-reduction reaction
    (phản ứng oxy hóa-khử điện hóa)
Verb + oxidation-reduction reaction
  • undergo undergo an oxidation-reduction reaction
    (trải qua một phản ứng oxy hóa-khử)
  • facilitate facilitate an oxidation-reduction reaction
    (xúc tác/thúc đẩy một phản ứng oxy hóa-khử)
  • drive drive an oxidation-reduction reaction
    (thúc đẩy một phản ứng oxy hóa-khử)
  • study study an oxidation-reduction reaction
    (nghiên cứu một phản ứng oxy hóa-khử)
Noun + oxidation-reduction reaction
  • mechanism the mechanism of an oxidation-reduction reaction
    (cơ chế của một phản ứng oxy hóa-khử)
  • types types of oxidation-reduction reactions
    (các loại phản ứng oxy hóa-khử)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidation-reduction reaction

noun
Lật mặt

Một phản ứng hóa học trong đó một phân tử mất electron (sự oxy hóa) và một phân tử khác nhận electron (sự khử).

"Photosynthesis is an example of an oxidation-reduction reaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation-reduction reaction".

Nền tảng của sự sống và công nghệ

Phản ứng oxy hóa-khử là nền tảng của nhiều quá trình sinh học và công nghệ quan trọng. Ví dụ, quá trình hô hấp (respiration) trong cơ thể sinh vật để tạo năng lượng và quá trình quang hợp (photosynthesis) ở thực vật để tạo ra thức ăn đều là các phản ứng oxy hóa-khử phức tạp. Trong công nghệ, chúng ta thấy chúng trong pin và ắc quy (tạo ra điện), cũng như trong hiện tượng rỉ sét (corrosion) của kim loại.

Hiện tượng hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, phản ứng oxy hóa-khử xuất hiện khắp nơi trong đời sống hàng ngày của chúng ta. Ví dụ, sự ôi thiu của thức ăn (khi chất béo bị oxy hóa), sự chuyển màu của trái cây cắt lát (như táo bị thâm khi tiếp xúc với không khí), hay sự tẩy trắng quần áo đều là những ví dụ điển hình của quá trình oxy hóa-khử. Hiểu về chúng giúp chúng ta bảo quản thực phẩm tốt hơn hoặc ngăn ngừa hư hại vật liệu.