(Top Banner Ad)
oxidation susceptibility
C1
noun phrase C1 Hóa học, Vật liệu học, Khoa học Kỹ thuật

oxidation susceptibility

UK: /ˌɒksɪˈdeɪʃən səˌseptəˈbɪləti/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪʃən səˌseptəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng bị oxy hóa tính nhạy cảm với quá trình oxy hóa độ dễ bị oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a material is likely to undergo oxidation.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một vật liệu có khả năng bị oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oxidation susceptibility of aluminum is generally low due to the formation of a protective oxide layer."

    "Khả năng bị oxy hóa của nhôm thường thấp do sự hình thành lớp oxit bảo vệ."

  • "The oxidation susceptibility of the alloy increased with higher temperatures."

    "Khả năng bị oxy hóa của hợp kim tăng lên khi nhiệt độ cao hơn."

  • "Researchers are studying methods to reduce the oxidation susceptibility of new materials."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp để giảm khả năng bị oxy hóa của vật liệu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxidation Sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
Verb oxidize Oxy hóa, bị oxy hóa
Adjective oxidative Thuộc về oxy hóa, có tính oxy hóa
Noun oxidant Chất oxy hóa
Noun susceptibility Khả năng dễ bị, tính nhạy cảm, tính dễ tổn thương
Adjective susceptible Dễ bị, nhạy cảm với, dễ mắc phải
Adverb susceptibly Một cách dễ bị, một cách nhạy cảm

Synonyms

oxidizability (tính chất dễ bị oxy hóa)vulnerability to oxidation (sự dễ bị tổn thương bởi quá trình oxy hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Khoa học Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀξύς (oxys, sharp, acid)
Latin
suscipere (to take up, receive)
French
oxygène (coined by Lavoisier, 1777)
English
oxygen (late 18th century, from French)
English
susceptible (early 17th century, from Latin via French)
English
oxidation (early 19th century, from oxidize + -ation)
English
susceptibility (late 17th century, from susceptible + -ity)
English
oxidation susceptibility (modern scientific compound)

Nguồn gốc của 'Oxidation'

Từ 'oxidation' (sự oxy hóa) bắt nguồn từ danh từ 'oxygen' (oxy). 'Oxygen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt tên vào năm 1777, ghép từ các từ Hy Lạp 'oxys' (có nghĩa là 'sắc, chua, axit') và 'genes' (có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'), vì ông tin rằng oxy là yếu tố thiết yếu tạo nên axit. Từ 'oxidation' sau đó ra đời để mô tả quá trình các chất phản ứng với oxy.

Nguồn gốc của 'Susceptibility'

Từ 'susceptibility' (khả năng dễ bị, tính nhạy cảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'suscipere', có nghĩa là 'nhận lấy, đón nhận, tiếp thu'. Từ này tiến hóa thành 'susceptibilis' (có khả năng nhận lấy) trong tiếng Latin muộn, sau đó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'susceptible'. Cuối cùng, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ 'susceptibility', chỉ trạng thái dễ bị ảnh hưởng hoặc tiếp nhận một điều gì đó.

Sự kết hợp của 'Oxidation Susceptibility'

Khi kết hợp, 'oxidation susceptibility' trở thành một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, đặc biệt trong hóa học, sinh học và vật liệu học. Nó mô tả mức độ dễ dàng hoặc khả năng mà một chất, vật liệu, hoặc một hệ thống sinh học có thể trải qua quá trình oxy hóa. Khái niệm này trở nên quan trọng khi khoa học phát triển để hiểu rõ hơn về sự suy thoái của vật liệu, quá trình lão hóa sinh học và bảo quản thực phẩm.

Usage Note

Chỉ khả năng và mức độ dễ bị oxy hóa của một vật liệu, phụ thuộc vào thành phần hóa học, cấu trúc và điều kiện môi trường. Khác với 'oxidation resistance' (khả năng chống oxy hóa), tập trung vào khả năng chống lại quá trình oxy hóa.

Prepositions

to

Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ vật liệu nào dễ bị oxy hóa. Ví dụ: 'The susceptibility to oxidation of iron...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidation susceptibility
  • high high oxidation susceptibility
    (khả năng dễ bị oxy hóa cao)
  • reduced reduced oxidation susceptibility
    (khả năng dễ bị oxy hóa giảm)
  • inherent inherent oxidation susceptibility
    (khả năng dễ bị oxy hóa vốn có)
  • cellular cellular oxidation susceptibility
    (khả năng dễ bị oxy hóa của tế bào)
Verb + oxidation susceptibility
  • assess assess oxidation susceptibility
    (đánh giá khả năng dễ bị oxy hóa)
  • reduce reduce oxidation susceptibility
    (giảm khả năng dễ bị oxy hóa)
  • increase increase oxidation susceptibility
    (tăng khả năng dễ bị oxy hóa)
  • determine determine oxidation susceptibility
    (xác định khả năng dễ bị oxy hóa)
Noun + oxidation susceptibility
  • measurement of measurement of oxidation susceptibility
    (phép đo khả năng dễ bị oxy hóa)
  • levels of levels of oxidation susceptibility
    (mức độ dễ bị oxy hóa)

Idioms

  • Factors affecting oxidation susceptibility

    Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng dễ bị oxy hóa (cụm từ phổ biến trong nghiên cứu khoa học)

    "Researchers are investigating various factors affecting the oxidation susceptibility of biological membranes."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng dễ bị oxy hóa của màng sinh học.)

  • Determination of oxidation susceptibility

    Xác định khả năng dễ bị oxy hóa (một quy trình hoặc phương pháp đo lường trong phòng thí nghiệm)

    "The determination of oxidation susceptibility is crucial for evaluating the shelf life of food products."

    (Việc xác định khả năng dễ bị oxy hóa là rất quan trọng để đánh giá thời hạn sử dụng của sản phẩm thực phẩm.)

  • Correlation with oxidation susceptibility

    Mối tương quan với khả năng dễ bị oxy hóa (chỉ mối liên hệ giữa các hiện tượng trong nghiên cứu)

    "There is a strong correlation with oxidation susceptibility and the presence of certain metals."

    (Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa khả năng dễ bị oxy hóa và sự hiện diện của một số kim loại nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidation susceptibility

noun phrase
Lật mặt

Mức độ mà một vật liệu có khả năng bị oxy hóa.

"The oxidation susceptibility of aluminum is generally low due to the formation of a protective oxide layer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation susceptibility".

Khả năng oxy hóa và Sức khỏe Con người

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại, đặc biệt là về sức khỏe và làm đẹp, khái niệm 'oxidation susceptibility' (khả năng dễ bị oxy hóa) liên quan mật thiết đến 'stress oxy hóa' (oxidative stress) trong cơ thể. Nhiều người quan tâm đến việc bổ sung thực phẩm giàu chất chống oxy hóa (antioxidants) như vitamin C, E, và beta-carotene để giảm 'khả năng dễ bị oxy hóa' của tế bào, với niềm tin rằng điều này có thể giúp chống lão hóa, phòng ngừa bệnh tật và duy trì vẻ đẹp trẻ trung.

Oxy hóa trong Bảo quản Thực phẩm và Đồ dùng

Khả năng dễ bị oxy hóa là một khái niệm quan trọng trong việc bảo quản thực phẩm và các vật dụng hàng ngày. Trong ẩm thực Việt Nam, nhiều món ăn truyền thống có phương pháp bảo quản đặc biệt để tránh oxy hóa (ví dụ: ngâm chua, phơi khô). Ngoài ra, các vật liệu như kim loại dễ bị gỉ sét (quá trình oxy hóa) hoặc nhựa bị giòn hỏng theo thời gian cũng là những ví dụ quen thuộc về 'oxidation susceptibility' ảnh hưởng đến chất lượng và tuổi thọ của đồ dùng trong đời sống.