(Top Banner Ad)
passivation
C1
Noun C1 Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

passivation

UK: /ˌpæsɪˈveɪʃən/ • US: /ˌpæsɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thụ động hóa quá trình thụ động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making a material passive, especially rendering it inert to corrosion or other chemical reaction.

Vietnamese Meaning

Quá trình làm cho một vật liệu trở nên thụ động, đặc biệt là làm cho nó trơ về mặt ăn mòn hoặc phản ứng hóa học khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The passivation of stainless steel is due to the formation of a chromium oxide layer."

    "Sự thụ động của thép không gỉ là do sự hình thành của một lớp oxit crom."

  • "Electropolishing promotes the passivation of the metal surface."

    "Đánh bóng điện hóa thúc đẩy sự thụ động của bề mặt kim loại."

  • "The passivation layer protects the underlying metal from further degradation."

    "Lớp thụ động bảo vệ kim loại bên dưới khỏi sự xuống cấp thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity sự thụ động, tính thụ động
Adjective passive thụ động, không chủ động
Adverb passively một cách thụ động
Verb passivate thụ động hóa (làm cho một chất liệu trở nên ít phản ứng hơn)
Adjective passivated đã được thụ động hóa
Noun passivator chất thụ động hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pati
Latin
passus
Latin
passivus
English
passive
English (chemistry)
passivate
English
passivation

Nguồn gốc từ 'Thụ động'

Từ 'passivation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pati' (nghĩa là chịu đựng, trải qua) qua 'passivus' (có khả năng chịu đựng, thụ động). Trong tiếng Anh, từ 'passive' xuất hiện từ thế kỷ 14, chỉ trạng thái không hoạt động, không phản ứng. Đến cuối thế kỷ 19, trong lĩnh vực hóa học, động từ 'passivate' ra đời để chỉ hành động làm cho một bề mặt kim loại trở nên thụ động, tức là ít phản ứng hoặc chống ăn mòn. 'Passivation' là danh từ của hành động này, mô tả quá trình tạo ra lớp bảo vệ thụ động.

Usage Note

Passivation thường được sử dụng để mô tả việc xử lý bề mặt kim loại để tạo ra một lớp bảo vệ, ngăn chặn sự ăn mòn. Khác với 'inhibition' (ức chế), passivation tạo ra một lớp vật lý hoặc hóa học bảo vệ, trong khi inhibition chỉ đơn giản là làm chậm phản ứng.

Prepositions

of by

''Passivation of [material]'' chỉ quá trình làm thụ động vật liệu đó. ''Passivation by [method]'' chỉ phương pháp được sử dụng để làm thụ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passivation
  • natural natural passivation
    (sự thụ động hóa tự nhiên)
  • anodic anodic passivation
    (sự thụ động hóa anot)
  • effective effective passivation
    (sự thụ động hóa hiệu quả)
  • surface surface passivation
    (sự thụ động hóa bề mặt)
Verb + passivation
  • achieve achieve passivation
    (đạt được sự thụ động hóa)
  • induce induce passivation
    (gây ra sự thụ động hóa)
  • enhance enhance passivation
    (tăng cường sự thụ động hóa)
  • undergo undergo passivation
    (trải qua quá trình thụ động hóa)
Passivation + Noun
  • passivation layer passivation layer
    (lớp thụ động hóa)
  • passivation film passivation film
    (màng thụ động hóa)
  • passivation process passivation process
    (quá trình thụ động hóa)
  • passivation treatment passivation treatment
    (xử lý thụ động hóa)

Idioms

  • surface passivation

    quá trình thụ động hóa bề mặt (để bảo vệ chống ăn mòn hoặc cải thiện tính chất điện tử)

    "Effective surface passivation is crucial for the performance of semiconductor devices."

    (Thụ động hóa bề mặt hiệu quả là rất quan trọng đối với hiệu suất của các thiết bị bán dẫn.)

  • passivation layer formation

    sự hình thành lớp thụ động hóa (một lớp mỏng bảo vệ trên bề mặt vật liệu)

    "The passivation layer formation protects stainless steel from corrosion."

    (Sự hình thành lớp thụ động hóa bảo vệ thép không gỉ khỏi bị ăn mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passivation

Noun
Lật mặt

Quá trình làm cho một vật liệu trở nên thụ động, đặc biệt là làm cho nó trơ về mặt ăn mòn hoặc phản ứng hóa học khác.

"The passivation of stainless steel is due to the formation of a chromium oxide layer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passivation".

Bảo vệ và kéo dài tuổi thọ vật liệu

Khái niệm thụ động hóa, mặc dù là thuật ngữ kỹ thuật, lại phản ánh một mong muốn phổ quát của con người: bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của những thứ chúng ta tạo ra. Giống như việc chúng ta gìn giữ di sản, bảo vệ sức khỏe, thụ động hóa giúp vật liệu chống lại sự xuống cấp, hư hỏng, đảm bảo các công trình, thiết bị tồn tại lâu bền hơn, từ đó tiết kiệm tài nguyên và công sức.

Nền tảng của công nghệ hiện đại

Passivation là một công nghệ cốt lõi trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ chế tạo bán dẫn (chip điện tử), sản xuất thép không gỉ, cho đến công nghệ y sinh. Khả năng kiểm soát và tạo ra các lớp thụ động hóa hiệu quả là yếu tố then chốt giúp chúng ta xây dựng những cơ sở hạ tầng bền vững, những thiết bị điện tử tiên tiến và các công cụ y tế an toàn, thể hiện sự phát triển vượt bậc của khoa học vật liệu và kỹ thuật.