(Top Banner Ad)
oxidation resistance
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Kỹ thuật

oxidation resistance

UK: /ˌɒksɪˈdeɪʃən rɪˈzɪstəns/ • US: /ˌɑːksɪˈdeɪʃən rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống oxy hóa tính chống oxy hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to resist degradation or corrosion due to oxidation processes.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu chống lại sự suy giảm hoặc ăn mòn do quá trình oxy hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel is known for its high oxidation resistance."

    "Thép không gỉ được biết đến với khả năng chống oxy hóa cao."

  • "The oxidation resistance of the coating was tested under extreme conditions."

    "Khả năng chống oxy hóa của lớp phủ đã được kiểm tra trong điều kiện khắc nghiệt."

  • "Improving the oxidation resistance of turbine blades is crucial for jet engine performance."

    "Cải thiện khả năng chống oxy hóa của cánh tuabin là rất quan trọng đối với hiệu suất động cơ phản lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oxidize Oxy hóa (biến chất do phản ứng với oxy)
Noun oxidant Chất oxy hóa
Adjective oxidizable Có thể bị oxy hóa
Noun antioxidant Chất chống oxy hóa
Verb resist Chống lại, kháng cự
Adjective resistant Có khả năng kháng cự, chống lại
Noun resistor Điện trở (thiết bị điện tử); chất cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oxys
Greek
genein
French
oxyder
English
oxidize
English
oxidation
Latin
resistere
Old French
resister
English
resist
English
resistance
English
oxidation resistance

Nguồn gốc 'Oxy hóa' và 'Kháng cự'

Từ 'oxidation' (oxy hóa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oxys' (chua, sắc) và 'genein' (sản xuất), được nhà hóa học Antoine Lavoisier đặt tên vào thế kỷ 18 khi ông mô tả quá trình các chất kết hợp với oxy. Từ 'resistance' (kháng cự) lại đến từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng vững chống lại'. Khi kết hợp lại, 'oxidation resistance' mô tả khả năng của một vật liệu 'đứng vững chống lại' sự tấn công của oxy, một khái niệm quan trọng trong khoa học vật liệu và hóa học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của kim loại, hợp kim, hoặc các vật liệu khác chịu được tác động của oxy trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao hoặc sự hiện diện của các chất oxy hóa mạnh. Khả năng chống oxy hóa rất quan trọng trong các ứng dụng mà vật liệu tiếp xúc với môi trường ăn mòn.

Prepositions

to against

* `to`: Ví dụ: The material's oxidation resistance to high temperatures. (Khả năng chống oxy hóa của vật liệu đối với nhiệt độ cao).
* `against`: Ví dụ: Oxidation resistance against corrosion. (Khả năng chống oxy hóa chống lại sự ăn mòn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxidation resistance
  • high high oxidation resistance
    (khả năng kháng oxy hóa cao)
  • excellent excellent oxidation resistance
    (khả năng kháng oxy hóa tuyệt vời)
  • improved improved oxidation resistance
    (khả năng kháng oxy hóa được cải thiện)
  • superior superior oxidation resistance
    (khả năng kháng oxy hóa vượt trội)
  • poor poor oxidation resistance
    (khả năng kháng oxy hóa kém)
Verb + oxidation resistance
  • improve improve oxidation resistance
    (cải thiện khả năng kháng oxy hóa)
  • enhance enhance oxidation resistance
    (nâng cao khả năng kháng oxy hóa)
  • exhibit exhibit oxidation resistance
    (thể hiện khả năng kháng oxy hóa)
  • provide provide oxidation resistance
    (cung cấp khả năng kháng oxy hóa)
  • test test oxidation resistance
    (kiểm tra khả năng kháng oxy hóa)
Oxidation resistance + Prepositional Phrase / Noun
  • oxidation resistance oxidation resistance of metals
    (khả năng kháng oxy hóa của kim loại)
  • oxidation resistance oxidation resistance in alloys
    (khả năng kháng oxy hóa trong hợp kim)
  • level of level of oxidation resistance
    (mức độ kháng oxy hóa)

Idioms

  • high oxidation resistance

    khả năng kháng oxy hóa cao

    "This alloy is known for its high oxidation resistance at elevated temperatures."

    (Hợp kim này nổi tiếng với khả năng kháng oxy hóa cao ở nhiệt độ cao.)

  • enhance oxidation resistance

    nâng cao khả năng kháng oxy hóa

    "Adding chromium can greatly enhance the oxidation resistance of steel."

    (Việc thêm crom có thể nâng cao đáng kể khả năng kháng oxy hóa của thép.)

  • measure oxidation resistance

    đo lường khả năng kháng oxy hóa

    "Scientists measure oxidation resistance using various standardized tests."

    (Các nhà khoa học đo lường khả năng kháng oxy hóa bằng cách sử dụng nhiều thử nghiệm tiêu chuẩn khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxidation resistance

noun
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu chống lại sự suy giảm hoặc ăn mòn do quá trình oxy hóa.

"Stainless steel is known for its high oxidation resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been working on improving the material's oxidation resistance for months before the breakthrough.
Các kỹ sư đã làm việc để cải thiện khả năng chống oxy hóa của vật liệu trong nhiều tháng trước khi có bước đột phá.
Phủ định
The company hadn't been focusing on oxidation resistance testing until the recent product failures.
Công ty đã không tập trung vào việc kiểm tra khả năng chống oxy hóa cho đến khi các sản phẩm gần đây bị lỗi.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the oxidation-resistant properties of this alloy before the experiment?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính chống oxy hóa của hợp kim này trước thí nghiệm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation resistance".

Bảo quản vật liệu và độ bền sản phẩm

Trong kỹ thuật và sản xuất, khả năng kháng oxy hóa là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và độ bền của vật liệu, từ thép trong xây dựng đến linh kiện điện tử. Các vật liệu có khả năng kháng oxy hóa tốt giúp sản phẩm duy trì chất lượng và tính năng lâu hơn, giảm chi phí bảo trì và thay thế.

Vai trò của chất chống oxy hóa trong sức khỏe con người

Mặc dù 'oxidation resistance' thường dùng cho vật liệu, khái niệm về 'chống oxy hóa' cũng cực kỳ quan trọng trong sinh học và y học. Các chất chống oxy hóa (antioxidants) trong thực phẩm và cơ thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do gây ra bởi quá trình oxy hóa, góp phần duy trì sức khỏe và ngăn ngừa lão hóa.