oxidation resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a material to resist degradation or corrosion due to oxidation processes.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một vật liệu chống lại sự suy giảm hoặc ăn mòn do quá trình oxy hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stainless steel is known for its high oxidation resistance."
"Thép không gỉ được biết đến với khả năng chống oxy hóa cao."
-
"The oxidation resistance of the coating was tested under extreme conditions."
"Khả năng chống oxy hóa của lớp phủ đã được kiểm tra trong điều kiện khắc nghiệt."
-
"Improving the oxidation resistance of turbine blades is crucial for jet engine performance."
"Cải thiện khả năng chống oxy hóa của cánh tuabin là rất quan trọng đối với hiệu suất động cơ phản lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | oxidize | Oxy hóa (biến chất do phản ứng với oxy) |
| Noun | oxidant | Chất oxy hóa |
| Adjective | oxidizable | Có thể bị oxy hóa |
| Noun | antioxidant | Chất chống oxy hóa |
| Verb | resist | Chống lại, kháng cự |
| Adjective | resistant | Có khả năng kháng cự, chống lại |
| Noun | resistor | Điện trở (thiết bị điện tử); chất cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của kim loại, hợp kim, hoặc các vật liệu khác chịu được tác động của oxy trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao hoặc sự hiện diện của các chất oxy hóa mạnh. Khả năng chống oxy hóa rất quan trọng trong các ứng dụng mà vật liệu tiếp xúc với môi trường ăn mòn.
Prepositions
* `to`: Ví dụ: The material's oxidation resistance to high temperatures. (Khả năng chống oxy hóa của vật liệu đối với nhiệt độ cao).
* `against`: Ví dụ: Oxidation resistance against corrosion. (Khả năng chống oxy hóa chống lại sự ăn mòn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high oxidation resistance (khả năng kháng oxy hóa cao)
-
excellent excellent oxidation resistance (khả năng kháng oxy hóa tuyệt vời)
-
improved improved oxidation resistance (khả năng kháng oxy hóa được cải thiện)
-
superior superior oxidation resistance (khả năng kháng oxy hóa vượt trội)
-
poor poor oxidation resistance (khả năng kháng oxy hóa kém)
-
improve improve oxidation resistance (cải thiện khả năng kháng oxy hóa)
-
enhance enhance oxidation resistance (nâng cao khả năng kháng oxy hóa)
-
exhibit exhibit oxidation resistance (thể hiện khả năng kháng oxy hóa)
-
provide provide oxidation resistance (cung cấp khả năng kháng oxy hóa)
-
test test oxidation resistance (kiểm tra khả năng kháng oxy hóa)
-
oxidation resistance oxidation resistance of metals (khả năng kháng oxy hóa của kim loại)
-
oxidation resistance oxidation resistance in alloys (khả năng kháng oxy hóa trong hợp kim)
-
level of level of oxidation resistance (mức độ kháng oxy hóa)
Idioms
-
high oxidation resistance
khả năng kháng oxy hóa cao
"This alloy is known for its high oxidation resistance at elevated temperatures."
(Hợp kim này nổi tiếng với khả năng kháng oxy hóa cao ở nhiệt độ cao.)
-
enhance oxidation resistance
nâng cao khả năng kháng oxy hóa
"Adding chromium can greatly enhance the oxidation resistance of steel."
(Việc thêm crom có thể nâng cao đáng kể khả năng kháng oxy hóa của thép.)
-
measure oxidation resistance
đo lường khả năng kháng oxy hóa
"Scientists measure oxidation resistance using various standardized tests."
(Các nhà khoa học đo lường khả năng kháng oxy hóa bằng cách sử dụng nhiều thử nghiệm tiêu chuẩn khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxidation resistance
nounKhả năng của một vật liệu chống lại sự suy giảm hoặc ăn mòn do quá trình oxy hóa.
"Stainless steel is known for its high oxidation resistance."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been working on improving the material's oxidation resistance for months before the breakthrough. |
Các kỹ sư đã làm việc để cải thiện khả năng chống oxy hóa của vật liệu trong nhiều tháng trước khi có bước đột phá. |
| Phủ định | The company hadn't been focusing on oxidation resistance testing until the recent product failures. |
Công ty đã không tập trung vào việc kiểm tra khả năng chống oxy hóa cho đến khi các sản phẩm gần đây bị lỗi. |
| Nghi vấn | Had the researchers been studying the oxidation-resistant properties of this alloy before the experiment? |
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc tính chống oxy hóa của hợp kim này trước thí nghiệm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxidation resistance".
