pack ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A floating layer of sea ice that completely covers an area of the ocean surface.
Vietnamese Meaning
Một lớp băng biển trôi nổi bao phủ hoàn toàn một khu vực bề mặt đại dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship struggled to navigate through the thick pack ice."
"Con tàu chật vật để di chuyển qua lớp băng trôi dày đặc."
-
"Global warming is causing the pack ice to melt at an alarming rate."
"Sự nóng lên toàn cầu đang khiến băng trôi tan chảy với tốc độ đáng báo động."
-
"Polar bears rely on pack ice for hunting seals."
"Gấu Bắc Cực dựa vào băng trôi để săn hải cẩu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pack ice khác với ice floe (tảng băng trôi) ở chỗ nó bao phủ một khu vực rộng lớn và liên tục hơn. Nó hình thành khi nước biển đóng băng, và có thể dày tới vài mét. Pack ice cản trở hoạt động hàng hải và có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ sự hiện diện của tàu thuyền, sinh vật biển bên trong khu vực băng trôi. ‘On’ dùng để chỉ vị trí của các vật thể nằm trên bề mặt băng trôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick pack ice (vùng băng trôi dày đặc)
-
dense dense pack ice (vùng băng trôi dày đặc, khó xuyên qua)
-
vast vast pack ice (vùng băng trôi rộng lớn)
-
heavy heavy pack ice (vùng băng trôi nặng (khó di chuyển qua))
-
navigate through navigate through pack ice (di chuyển, điều hướng qua vùng băng trôi)
-
encounter encounter pack ice (bắt gặp vùng băng trôi)
-
break through break through pack ice (phá băng trôi để đi qua)
-
trapped in trapped in pack ice (bị mắc kẹt trong vùng băng trôi)
-
fields of fields of pack ice (những cánh đồng băng trôi (vùng rộng lớn))
-
edge of the edge of the pack ice (rìa của vùng băng trôi)
-
movement of movement of pack ice (sự di chuyển của băng trôi)
Idioms
-
be trapped in the pack ice
bị mắc kẹt trong vùng băng trôi
"The research vessel was trapped in the thick pack ice for several weeks, unable to move."
(Con tàu nghiên cứu bị mắc kẹt trong vùng băng trôi dày đặc suốt nhiều tuần, không thể di chuyển.)
-
navigate through the pack ice
di chuyển, điều hướng qua vùng băng trôi
"Experienced captains are skilled at navigating through the challenging pack ice conditions."
(Những thuyền trưởng giàu kinh nghiệm rất giỏi trong việc điều hướng qua các điều kiện băng trôi đầy thách thức.)
-
the pack ice shifts
vùng băng trôi dịch chuyển (thường do gió hoặc dòng chảy)
"They had to wait for the pack ice to shift and open a path before they could continue their journey."
(Họ phải chờ cho vùng băng trôi dịch chuyển và mở ra một con đường trước khi có thể tiếp tục hành trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pack ice
nounMột lớp băng biển trôi nổi bao phủ hoàn toàn một khu vực bề mặt đại dương.
"The ship struggled to navigate through the thick pack ice."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship struggled through the thick pack ice. |
Con tàu chật vật vượt qua lớp băng trôi dày đặc. |
| Phủ định | There isn't much pack ice this year due to warmer temperatures. |
Không có nhiều băng trôi năm nay do nhiệt độ ấm hơn. |
| Nghi vấn | Does pack ice pose a significant threat to navigation in these waters? |
Liệu băng trôi có gây ra mối đe dọa đáng kể cho giao thông đường thủy trong vùng biển này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bay used to be covered in pack ice every winter. |
Vịnh biển từng bị bao phủ bởi băng trôi vào mỗi mùa đông. |
| Phủ định | There didn't use to be so much open water; it used to be all pack ice. |
Trước đây không có nhiều vùng nước mở như vậy; nó từng là toàn bộ băng trôi. |
| Nghi vấn | Did this area use to have more pack ice than it does now? |
Khu vực này có từng có nhiều băng trôi hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pack ice".
