(Top Banner Ad)
pack ice
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường, Hàng hải

pack ice

UK: /ˈpæk ˌaɪs/ • US: /ˈpæk ˌaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

băng trôi băng biển trôi dạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A floating layer of sea ice that completely covers an area of the ocean surface.

Vietnamese Meaning

Một lớp băng biển trôi nổi bao phủ hoàn toàn một khu vực bề mặt đại dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship struggled to navigate through the thick pack ice."

    "Con tàu chật vật để di chuyển qua lớp băng trôi dày đặc."

  • "Global warming is causing the pack ice to melt at an alarming rate."

    "Sự nóng lên toàn cầu đang khiến băng trôi tan chảy với tốc độ đáng báo động."

  • "Polar bears rely on pack ice for hunting seals."

    "Gấu Bắc Cực dựa vào băng trôi để săn hải cẩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pack gói, bọc, đàn (thú), cụm (người/vật)
Verb pack đóng gói, chất đầy, nhồi nhét
Noun ice băng, nước đá
Verb ice làm lạnh bằng băng, phủ băng
Adjective icy băng giá, lạnh lẽo, trơn trượt
Adjective packed đông đúc, chật cứng, được đóng gói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic/Old French
pack (root)
Proto-Germanic
ice (root)
English
pack
English
ice
English
pack ice (compound)

Nguồn gốc từ 'pack ice'

'Pack ice' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'pack' và 'ice'. Từ 'pack' có nguồn gốc từ tiếng German và tiếng Pháp cổ (như 'pacque'), mang nghĩa là một bó, một gói, hoặc một lượng lớn các vật được gom lại. Từ 'ice' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng German nguyên thủy. Khi ghép lại, 'pack ice' mô tả chính xác một vùng băng biển rộng lớn, dày đặc và thường xuyên dịch chuyển, không phải là một tảng băng trôi đơn lẻ mà là một 'khối' hay 'tập hợp' băng lớn trôi nổi.

Usage Note

Pack ice khác với ice floe (tảng băng trôi) ở chỗ nó bao phủ một khu vực rộng lớn và liên tục hơn. Nó hình thành khi nước biển đóng băng, và có thể dày tới vài mét. Pack ice cản trở hoạt động hàng hải và có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.

Prepositions

in on

‘In’ dùng để chỉ sự hiện diện của tàu thuyền, sinh vật biển bên trong khu vực băng trôi. ‘On’ dùng để chỉ vị trí của các vật thể nằm trên bề mặt băng trôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pack ice
  • thick thick pack ice
    (vùng băng trôi dày đặc)
  • dense dense pack ice
    (vùng băng trôi dày đặc, khó xuyên qua)
  • vast vast pack ice
    (vùng băng trôi rộng lớn)
  • heavy heavy pack ice
    (vùng băng trôi nặng (khó di chuyển qua))
Verb + pack ice
  • navigate through navigate through pack ice
    (di chuyển, điều hướng qua vùng băng trôi)
  • encounter encounter pack ice
    (bắt gặp vùng băng trôi)
  • break through break through pack ice
    (phá băng trôi để đi qua)
  • trapped in trapped in pack ice
    (bị mắc kẹt trong vùng băng trôi)
Noun + pack ice
  • fields of fields of pack ice
    (những cánh đồng băng trôi (vùng rộng lớn))
  • edge of the edge of the pack ice
    (rìa của vùng băng trôi)
  • movement of movement of pack ice
    (sự di chuyển của băng trôi)

Idioms

  • be trapped in the pack ice

    bị mắc kẹt trong vùng băng trôi

    "The research vessel was trapped in the thick pack ice for several weeks, unable to move."

    (Con tàu nghiên cứu bị mắc kẹt trong vùng băng trôi dày đặc suốt nhiều tuần, không thể di chuyển.)

  • navigate through the pack ice

    di chuyển, điều hướng qua vùng băng trôi

    "Experienced captains are skilled at navigating through the challenging pack ice conditions."

    (Những thuyền trưởng giàu kinh nghiệm rất giỏi trong việc điều hướng qua các điều kiện băng trôi đầy thách thức.)

  • the pack ice shifts

    vùng băng trôi dịch chuyển (thường do gió hoặc dòng chảy)

    "They had to wait for the pack ice to shift and open a path before they could continue their journey."

    (Họ phải chờ cho vùng băng trôi dịch chuyển và mở ra một con đường trước khi có thể tiếp tục hành trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pack ice

noun
Lật mặt

Một lớp băng biển trôi nổi bao phủ hoàn toàn một khu vực bề mặt đại dương.

"The ship struggled to navigate through the thick pack ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship struggled through the thick pack ice.
Con tàu chật vật vượt qua lớp băng trôi dày đặc.
Phủ định
There isn't much pack ice this year due to warmer temperatures.
Không có nhiều băng trôi năm nay do nhiệt độ ấm hơn.
Nghi vấn
Does pack ice pose a significant threat to navigation in these waters?
Liệu băng trôi có gây ra mối đe dọa đáng kể cho giao thông đường thủy trong vùng biển này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bay used to be covered in pack ice every winter.
Vịnh biển từng bị bao phủ bởi băng trôi vào mỗi mùa đông.
Phủ định
There didn't use to be so much open water; it used to be all pack ice.
Trước đây không có nhiều vùng nước mở như vậy; nó từng là toàn bộ băng trôi.
Nghi vấn
Did this area use to have more pack ice than it does now?
Khu vực này có từng có nhiều băng trôi hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pack ice".

Mối nguy hiểm trong thám hiểm vùng cực

'Pack ice' là một trong những mối nguy hiểm lớn nhất đối với các tàu thuyền trong các cuộc thám hiểm vùng cực lịch sử. Nhiều con tàu đã bị băng nghiền nát hoặc mắc kẹt không lối thoát trong vùng băng trôi, dẫn đến những cuộc hành trình đầy gian khổ, thiếu thốn và đôi khi là bi kịch. Nó là biểu tượng của sự khắc nghiệt và khó lường của môi trường Bắc Cực và Nam Cực, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kinh nghiệm đối phó cao.

Tầm quan trọng sinh thái và biến đổi khí hậu

'Pack ice' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái Bắc Cực và Nam Cực. Nó cung cấp môi trường sống, nơi sinh sản và săn mồi thiết yếu cho nhiều loài động vật biểu tượng như gấu Bắc Cực, hải cẩu, và các loài chim biển. Sự suy giảm đáng kể diện tích 'pack ice' do biến đổi khí hậu không chỉ đe dọa trực tiếp đến sự sống còn của các loài này mà còn ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái ở các vùng cực, gây ra mối lo ngại toàn cầu.