(Top Banner Ad)
pressure drop
B2
Noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

pressure drop

UK: /ˈpreʃə drɒp/ • US: /ˈprɛʃər drɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

sụt áp giảm áp suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in pressure from one point in a system to another, typically due to friction or other resistance.

Vietnamese Meaning

Sự giảm áp suất từ một điểm trong hệ thống đến một điểm khác, thường là do ma sát hoặc các lực cản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure drop across the valve was significant, indicating a potential blockage."

    "Sự giảm áp suất qua van là đáng kể, cho thấy có thể có tắc nghẽn."

  • "Calculating the pressure drop is crucial for designing efficient piping systems."

    "Tính toán sự giảm áp suất là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống đường ống hiệu quả."

  • "A high pressure drop indicates excessive friction within the system."

    "Sự giảm áp suất cao cho thấy ma sát quá mức trong hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, áp lực
Noun drop sự giảm, sự rơi, giọt
Verb pressurize tạo áp suất, gây áp lực
Verb depressurize giảm áp suất, xả áp
Verb drop giảm, rơi, làm rơi
Adjective pressurized đã được điều áp, có áp suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura (from premere 'to press')
Old French
pressure
Middle English
pressure
Proto-Germanic
*drupô
Old English
dropa
Middle English
droppe
Modern English
pressure drop (compound term)

Nguồn gốc của 'pressure drop'

Cụm từ 'pressure drop' (sụt áp) là một thuật ngữ kỹ thuật được ghép từ hai từ tiếng Anh thông dụng: 'pressure' (áp suất) và 'drop' (sự giảm, sự rơi). Từ 'pressure' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pressura' (nghĩa là 'hành động ép'), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Từ 'drop' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dropa'. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một khái niệm chuyên biệt trong vật lý và kỹ thuật, mô tả hiện tượng giảm áp suất trong một hệ thống hoặc qua một thành phần nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'pressure drop' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như hệ thống ống dẫn, thủy lực, khí nén, và các quá trình hóa học. Nó mô tả sự mất mát áp suất khi một chất lỏng hoặc khí di chuyển qua một thiết bị, đường ống hoặc hệ thống. Độ lớn của sự giảm áp suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tốc độ dòng chảy, độ nhớt của chất lỏng, kích thước và hình dạng của đường ống, và các yếu tố cản trở dòng chảy.

Prepositions

across through in

'across' thường được dùng để chỉ sự giảm áp suất trên một thành phần cụ thể (ví dụ: 'the pressure drop across the filter'). 'through' nhấn mạnh dòng chảy qua một vật cản ('the pressure drop through the valve'). 'in' dùng để chỉ sự giảm áp suất trong một vùng nhất định ('the pressure drop in the pipe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure drop
  • significant significant pressure drop
    (sụt áp đáng kể)
  • sudden sudden pressure drop
    (sụt áp đột ngột)
  • slight slight pressure drop
    (sụt áp nhẹ)
  • acceptable acceptable pressure drop
    (sụt áp chấp nhận được)
Verb + pressure drop
  • cause a cause a pressure drop
    (gây ra sự sụt áp)
  • experience a experience a pressure drop
    (trải qua sự sụt áp)
  • measure the measure the pressure drop
    (đo độ sụt áp)
  • compensate for compensate for pressure drop
    (bù đắp cho sự sụt áp)
Prepositional phrases with pressure drop
  • pressure drop across pressure drop across the valve
    (sụt áp qua van)
  • pressure drop in pressure drop in the pipeline
    (sụt áp trong đường ống)

Idioms

  • to experience a pressure drop

    trải qua một sự giảm áp suất; bị sụt áp

    "The system experienced a sudden pressure drop, indicating a leak."

    (Hệ thống bị sụt áp đột ngột, cho thấy có rò rỉ.)

  • pressure drop calculation

    tính toán độ sụt áp (một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình tính toán sự mất áp suất)

    "Accurate pressure drop calculation is crucial for designing efficient piping systems."

    (Việc tính toán độ sụt áp chính xác là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống đường ống hiệu quả.)

  • pressure drop curve

    đường cong sụt áp (một biểu đồ biểu diễn mối quan hệ giữa lưu lượng và sự giảm áp suất)

    "Engineers use a pressure drop curve to analyze the performance of a filter."

    (Các kỹ sư sử dụng đường cong sụt áp để phân tích hiệu suất của một bộ lọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure drop

Noun
Lật mặt

Sự giảm áp suất từ một điểm trong hệ thống đến một điểm khác, thường là do ma sát hoặc các lực cản khác.

"The pressure drop across the valve was significant, indicating a potential blockage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer confirmed that there was a significant pressure drop across the filter.
Kỹ sư xác nhận rằng có sự sụt giảm áp suất đáng kể trên bộ lọc.
Phủ định
Isn't the pressure drop supposed to be within acceptable limits?
Có phải sự sụt giảm áp suất không được cho là nằm trong giới hạn chấp nhận được?
Nghi vấn
Is the pressure drop causing a decrease in the system's efficiency?
Liệu sự sụt giảm áp suất có gây ra sự sụt giảm hiệu suất của hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure drop".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Khái niệm 'pressure drop' là nền tảng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, từ thiết kế hệ thống đường ống, HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí), cho đến động cơ máy bay và ô tô. Hiểu rõ và kiểm soát sự sụt áp giúp các kỹ sư tối ưu hóa hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo an toàn cho các hệ thống phức tạp. Ví dụ, một sự sụt áp quá mức trong hệ thống thủy lực có thể làm giảm hiệu quả hoạt động của máy móc.

Ứng dụng trong Đời sống hàng ngày

Mặc dù là thuật ngữ chuyên ngành, 'pressure drop' liên quan đến nhiều hiện tượng bạn có thể gặp trong cuộc sống hàng ngày. Ví dụ, khi bạn mở vòi nước yếu trong khi các vòi khác đang chảy mạnh, đó là dấu hiệu của sự sụt áp trong hệ thống cấp nước nhà bạn. Hoặc khi bộ lọc không khí trên xe bị tắc, động cơ sẽ bị sụt áp khi hút không khí, dẫn đến giảm công suất và tăng tiêu thụ nhiên liệu. Việc nhận biết và khắc phục sự sụt áp là cần thiết để duy trì hiệu quả và tuổi thọ của các thiết bị.