Lay out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To spread something out; to arrange something in a particular way.
Vietnamese Meaning
Trải cái gì đó ra; sắp xếp cái gì đó theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We laid out the map on the table to plan our route."
"Chúng tôi trải tấm bản đồ lên bàn để lên kế hoạch cho tuyến đường của mình."
-
"She laid out all her clothes on the bed to decide what to wear."
"Cô ấy trải tất cả quần áo của mình lên giường để quyết định mặc gì."
-
"The architect laid out the plans for the new building."
"Kiến trúc sư đã trình bày các bản vẽ cho tòa nhà mới."
-
"The company laid out a significant sum of money for the new equipment."
"Công ty đã chi ra một khoản tiền đáng kể cho thiết bị mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động trải phẳng một vật gì đó (ví dụ: bản đồ, vải vóc) hoặc sắp xếp, bố trí các thành phần một cách có trật tự, có chủ đích (ví dụ: thiết kế một trang web, kế hoạch một cuốn sách). Khác với 'arrange', 'lay out' nhấn mạnh đến việc bố trí một cách trực quan và có hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plan lay out a plan (vạch ra kế hoạch, phác thảo kế hoạch)
-
clothes lay out clothes (trải quần áo ra (để chọn, gấp, v.v.))
-
facts lay out the facts (trình bày rõ ràng các sự thật, giải thích tường tận)
-
money lay out money (chi tiền, bỏ tiền ra (thường là một khoản lớn))
-
clearly lay out clearly (trình bày một cách rõ ràng)
-
carefully lay out carefully (sắp xếp cẩn thận)
-
logically lay out logically (trình bày một cách hợp lý, có logic)
Idioms
-
lay it all out on the table
Nói ra tất cả, tiết lộ mọi chuyện một cách thẳng thắn và công khai.
"Before we make a decision, I want everyone to lay it all out on the table."
(Trước khi chúng ta đưa ra quyết định, tôi muốn mọi người trình bày mọi thứ một cách thẳng thắn.)
-
lay out the ground rules
Đưa ra các quy tắc cơ bản, thiết lập những nguyên tắc ban đầu.
"The manager laid out the ground rules for the new project from day one."
(Người quản lý đã đặt ra các quy tắc cơ bản cho dự án mới ngay từ ngày đầu tiên.)
-
lay out a feast
Chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn, bày biện nhiều món ăn.
"They laid out a magnificent feast for their wedding guests."
(Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn lộng lẫy cho khách mời đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lay out
Động từTrải cái gì đó ra; sắp xếp cái gì đó theo một cách cụ thể.
"We laid out the map on the table to plan our route."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will lay out all the documents on the table so that the manager can review them easily. |
Tôi sẽ bày tất cả tài liệu lên bàn để quản lý có thể xem xét chúng một cách dễ dàng. |
| Phủ định | Unless you lay out the plan clearly, the team won't understand what to do next. |
Trừ khi bạn trình bày kế hoạch rõ ràng, nhóm sẽ không hiểu phải làm gì tiếp theo. |
| Nghi vấn | Before we start, should we lay out all the equipment on the field so that everyone can access them quickly? |
Trước khi chúng ta bắt đầu, chúng ta có nên bày tất cả thiết bị trên sân để mọi người có thể tiếp cận chúng một cách nhanh chóng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts next week, the team will have been laying out the exhibition booths for three days. |
Đến khi hội nghị bắt đầu vào tuần tới, cả đội sẽ đã đang bố trí các gian hàng triển lãm được ba ngày. |
| Phủ định | They won't have been laying out the equipment properly if they keep rushing the job. |
Họ sẽ không đang bố trí thiết bị đúng cách nếu họ cứ vội vàng làm việc. |
| Nghi vấn | Will you have been laying out the documents in chronological order before the manager arrives? |
Bạn sẽ đã đang sắp xếp các tài liệu theo thứ tự thời gian trước khi người quản lý đến chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The architect is laying out the plans for the new building. |
Kiến trúc sư đang phác thảo kế hoạch cho tòa nhà mới. |
| Phủ định | She isn't laying out the clothes for her trip yet. |
Cô ấy vẫn chưa soạn quần áo cho chuyến đi của mình. |
| Nghi vấn | Are they laying out the picnic blanket in the park? |
Họ đang trải tấm khăn dã ngoại trong công viên phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This room is laid out as neatly as the display room. |
Căn phòng này được bố trí gọn gàng như phòng trưng bày. |
| Phủ định | This garden isn't laid out more beautifully than the botanical garden. |
Khu vườn này không được bố trí đẹp hơn vườn bách thảo. |
| Nghi vấn | Is this plan laid out the most effectively? |
Kế hoạch này có được vạch ra hiệu quả nhất không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had laid out all the documents before the meeting yesterday. |
Tôi ước tôi đã sắp xếp tất cả các tài liệu trước cuộc họp ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she hadn't laid out the confidential information so carelessly. |
Giá mà cô ấy không bày biện thông tin mật một cách bất cẩn như vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish that the architect would lay out the garden differently? |
Bạn có ước kiến trúc sư sẽ bố trí khu vườn khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay out".
