(Top Banner Ad)
Lay out
B1
Động từ B1 Tổng quát

Lay out

UK: /leɪ aʊt/ • US: /leɪ aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Trải ra Sắp xếp Bố trí Trình bày Giải thích Chi tiêu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To spread something out; to arrange something in a particular way.

Vietnamese Meaning

Trải cái gì đó ra; sắp xếp cái gì đó theo một cách cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We laid out the map on the table to plan our route."

    "Chúng tôi trải tấm bản đồ lên bàn để lên kế hoạch cho tuyến đường của mình."

  • "She laid out all her clothes on the bed to decide what to wear."

    "Cô ấy trải tất cả quần áo của mình lên giường để quyết định mặc gì."

  • "The architect laid out the plans for the new building."

    "Kiến trúc sư đã trình bày các bản vẽ cho tòa nhà mới."

  • "The company laid out a significant sum of money for the new equipment."

    "Công ty đã chi ra một khoản tiền đáng kể cho thiết bị mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layout Bố cục, cách sắp xếp, trình bày (của một trang, khu vườn, kế hoạch)
Noun outlay Khoản chi, chi phí ban đầu (thường là một khoản tiền lớn)
Verb lay Đặt, để, trải (động từ gốc)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*lagjanan
Old English
lecgan
Middle English
leien
Old English
ūt
English (16th-17th C)
lay out (phrasal verb)

Nguồn gốc 'Đặt' và 'Ra'

Động từ 'lay' (đặt, để) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Proto-Germanic và Old English, mang ý nghĩa cơ bản là 'đặt một vật gì đó xuống'. Khi kết hợp với giới từ 'out' (ra, bên ngoài), cụm động từ 'lay out' bắt đầu phát triển các nghĩa đa dạng từ thế kỷ 16-17, ban đầu là 'trải ra, dàn ra' theo đúng nghĩa đen.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Ban đầu, 'lay out' thường dùng để mô tả hành động trải vật gì đó phẳng ra, như 'lay out clothes' (trải quần áo). Sau này, nghĩa của nó mở rộng sang 'sắp xếp, thiết kế' (như 'lay out a garden') và 'trình bày, giải thích rõ ràng' (như 'lay out the facts'). Khái niệm về việc 'trải mọi thứ ra trước mắt' đã phát triển thành 'làm cho mọi thứ trở nên rõ ràng và có cấu trúc'.

Usage Note

Diễn tả hành động trải phẳng một vật gì đó (ví dụ: bản đồ, vải vóc) hoặc sắp xếp, bố trí các thành phần một cách có trật tự, có chủ đích (ví dụ: thiết kế một trang web, kế hoạch một cuốn sách). Khác với 'arrange', 'lay out' nhấn mạnh đến việc bố trí một cách trực quan và có hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Lay out + Noun (Object)
  • plan lay out a plan
    (vạch ra kế hoạch, phác thảo kế hoạch)
  • clothes lay out clothes
    (trải quần áo ra (để chọn, gấp, v.v.))
  • facts lay out the facts
    (trình bày rõ ràng các sự thật, giải thích tường tận)
  • money lay out money
    (chi tiền, bỏ tiền ra (thường là một khoản lớn))
Adverb + Lay out
  • clearly lay out clearly
    (trình bày một cách rõ ràng)
  • carefully lay out carefully
    (sắp xếp cẩn thận)
  • logically lay out logically
    (trình bày một cách hợp lý, có logic)

Idioms

  • lay it all out on the table

    Nói ra tất cả, tiết lộ mọi chuyện một cách thẳng thắn và công khai.

    "Before we make a decision, I want everyone to lay it all out on the table."

    (Trước khi chúng ta đưa ra quyết định, tôi muốn mọi người trình bày mọi thứ một cách thẳng thắn.)

  • lay out the ground rules

    Đưa ra các quy tắc cơ bản, thiết lập những nguyên tắc ban đầu.

    "The manager laid out the ground rules for the new project from day one."

    (Người quản lý đã đặt ra các quy tắc cơ bản cho dự án mới ngay từ ngày đầu tiên.)

  • lay out a feast

    Chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn, bày biện nhiều món ăn.

    "They laid out a magnificent feast for their wedding guests."

    (Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn lộng lẫy cho khách mời đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lay out

Động từ
Lật mặt

Trải cái gì đó ra; sắp xếp cái gì đó theo một cách cụ thể.

"We laid out the map on the table to plan our route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will lay out all the documents on the table so that the manager can review them easily.
Tôi sẽ bày tất cả tài liệu lên bàn để quản lý có thể xem xét chúng một cách dễ dàng.
Phủ định
Unless you lay out the plan clearly, the team won't understand what to do next.
Trừ khi bạn trình bày kế hoạch rõ ràng, nhóm sẽ không hiểu phải làm gì tiếp theo.
Nghi vấn
Before we start, should we lay out all the equipment on the field so that everyone can access them quickly?
Trước khi chúng ta bắt đầu, chúng ta có nên bày tất cả thiết bị trên sân để mọi người có thể tiếp cận chúng một cách nhanh chóng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts next week, the team will have been laying out the exhibition booths for three days.
Đến khi hội nghị bắt đầu vào tuần tới, cả đội sẽ đã đang bố trí các gian hàng triển lãm được ba ngày.
Phủ định
They won't have been laying out the equipment properly if they keep rushing the job.
Họ sẽ không đang bố trí thiết bị đúng cách nếu họ cứ vội vàng làm việc.
Nghi vấn
Will you have been laying out the documents in chronological order before the manager arrives?
Bạn sẽ đã đang sắp xếp các tài liệu theo thứ tự thời gian trước khi người quản lý đến chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect is laying out the plans for the new building.
Kiến trúc sư đang phác thảo kế hoạch cho tòa nhà mới.
Phủ định
She isn't laying out the clothes for her trip yet.
Cô ấy vẫn chưa soạn quần áo cho chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Are they laying out the picnic blanket in the park?
Họ đang trải tấm khăn dã ngoại trong công viên phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This room is laid out as neatly as the display room.
Căn phòng này được bố trí gọn gàng như phòng trưng bày.
Phủ định
This garden isn't laid out more beautifully than the botanical garden.
Khu vườn này không được bố trí đẹp hơn vườn bách thảo.
Nghi vấn
Is this plan laid out the most effectively?
Kế hoạch này có được vạch ra hiệu quả nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had laid out all the documents before the meeting yesterday.
Tôi ước tôi đã sắp xếp tất cả các tài liệu trước cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
If only she hadn't laid out the confidential information so carelessly.
Giá mà cô ấy không bày biện thông tin mật một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Do you wish that the architect would lay out the garden differently?
Bạn có ước kiến trúc sư sẽ bố trí khu vườn khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lay out".

Văn hóa trình bày và lập kế hoạch

Trong môi trường kinh doanh và học thuật phương Tây, việc trình bày ý tưởng, kế hoạch, hoặc thông tin một cách rõ ràng và có cấu trúc ('lay out a plan', 'lay out the facts') được đánh giá rất cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng tư duy mạch lạc, giúp người nghe hoặc đọc dễ dàng nắm bắt thông tin.

Chi tiêu lớn và sự đầu tư

Cụm từ 'lay out money' thường được dùng để chỉ việc chi một khoản tiền đáng kể, thường là cho những thứ quan trọng như mua nhà, xe hơi, hoặc đầu tư kinh doanh. Nó ngụ ý một khoản đầu tư hoặc cam kết tài chính lớn, phản ánh giá trị và tầm quan trọng của quyết định chi tiêu trong văn hóa phương Tây.