pageant contestant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who participates in a beauty pageant or similar competition.
Vietnamese Meaning
Thí sinh tham gia cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pageant contestant impressed the judges with her poise and talent."
"Thí sinh cuộc thi sắc đẹp gây ấn tượng với ban giám khảo bằng sự duyên dáng và tài năng của mình."
-
"She dreamed of becoming a pageant contestant and winning the crown."
"Cô ấy mơ ước trở thành một thí sinh trong cuộc thi sắc đẹp và giành được vương miện."
-
"Each pageant contestant had a unique talent to showcase."
"Mỗi thí sinh trong cuộc thi sắc đẹp đều có một tài năng độc đáo để thể hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ tham gia các cuộc thi sắc đẹp, nhưng cũng có thể áp dụng cho nam giới và các cuộc thi khác liên quan đến tài năng, trí tuệ, hoặc phẩm chất cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful pageant contestant (thí sinh cuộc thi sắc đẹp xinh đẹp)
-
aspiring aspiring pageant contestant (thí sinh khao khát/mong muốn tham gia cuộc thi sắc đẹp)
-
reigning reigning pageant contestant (đương kim thí sinh/hoa hậu (người đang giữ danh hiệu))
-
former former pageant contestant (cựu thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
talented talented pageant contestant (thí sinh cuộc thi sắc đẹp tài năng)
-
become become a pageant contestant (trở thành một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
interview interview a pageant contestant (phỏng vấn một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
coach coach a pageant contestant (huấn luyện một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
prepare prepare a pageant contestant (chuẩn bị cho một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
smiles The pageant contestant smiles (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp mỉm cười)
-
walks The pageant contestant walks (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp trình diễn/đi catwalk)
-
performs The pageant contestant performs (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp biểu diễn)
-
competes The pageant contestant competes (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp dự thi)
-
dreams the dreams of a pageant contestant (những ước mơ của một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
-
journey the journey of a pageant contestant (hành trình của một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
Idioms
-
An aspiring pageant contestant
Một thí sinh có hoài bão/khao khát trở thành hoa hậu
"She has been an aspiring pageant contestant since she was a little girl."
(Cô ấy đã là một thí sinh có hoài bão thi hoa hậu từ khi còn là một cô bé.)
-
To be a seasoned pageant contestant
Là một thí sinh đã có kinh nghiệm trong các cuộc thi sắc đẹp
"Having competed in three national pageants, she is now a seasoned pageant contestant."
(Từng tham gia ba cuộc thi sắc đẹp cấp quốc gia, giờ đây cô ấy là một thí sinh dày dặn kinh nghiệm.)
-
The journey of a pageant contestant
Hành trình của một thí sinh cuộc thi sắc đẹp (ám chỉ quá trình chuẩn bị, thi đấu và phát triển)
"The documentary followed the challenging journey of a pageant contestant from auditions to the final round."
(Bộ phim tài liệu đã theo dõi hành trình đầy thử thách của một thí sinh thi hoa hậu từ vòng thử giọng đến vòng chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pageant contestant
nounThí sinh tham gia cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi tương tự.
"The pageant contestant impressed the judges with her poise and talent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageant contestant".
