(Top Banner Ad)
pageant contestant
B1
noun B1 Xã hội, Giải trí

pageant contestant

UK: /ˈpædʒənt kənˈtɛstənt/ • US: /ˈpædʒənt kənˈtɛstənt/

Nghĩa tiếng Việt

thí sinh cuộc thi sắc đẹp người đẹp thi hoa hậu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who participates in a beauty pageant or similar competition.

Vietnamese Meaning

Thí sinh tham gia cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pageant contestant impressed the judges with her poise and talent."

    "Thí sinh cuộc thi sắc đẹp gây ấn tượng với ban giám khảo bằng sự duyên dáng và tài năng của mình."

  • "She dreamed of becoming a pageant contestant and winning the crown."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một thí sinh trong cuộc thi sắc đẹp và giành được vương miện."

  • "Each pageant contestant had a unique talent to showcase."

    "Mỗi thí sinh trong cuộc thi sắc đẹp đều có một tài năng độc đáo để thể hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pageant Cuộc thi sắc đẹp, lễ hội, màn trình diễn
Noun pageantry Sự lộng lẫy, sự phô trương; các hoạt động liên quan đến cuộc thi sắc đẹp
Noun contest Cuộc thi, sự tranh giành
Verb contest Tranh giành, dự thi, phản đối
Adjective contestable Có thể tranh cãi, có thể được dự thi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pagent
Middle English
pagyn
English
pageant
Latin
contestari
Old French
contester
English
contest
English
contestant

Nguồn gốc thú vị của "Pageant Contestant"

Từ 'pageant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pagent', ban đầu chỉ một sân khấu di động hoặc một cảnh trong vở kịch thời trung cổ. Sau này, nó phát triển để mô tả những buổi trình diễn công khai lộng lẫy, hoành tráng. Trong khi đó, 'contestant' xuất phát từ 'contest', có gốc Latin 'contestari' nghĩa là 'kêu gọi làm chứng' trong ngữ cảnh pháp lý, dần dần biến đổi thành ý nghĩa 'tranh đấu' hoặc 'cạnh tranh'. Do đó, một 'pageant contestant' có nghĩa đen là 'người tranh tài trong một buổi trình diễn hoành tráng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người phụ nữ tham gia các cuộc thi sắc đẹp, nhưng cũng có thể áp dụng cho nam giới và các cuộc thi khác liên quan đến tài năng, trí tuệ, hoặc phẩm chất cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pageant contestant
  • beautiful beautiful pageant contestant
    (thí sinh cuộc thi sắc đẹp xinh đẹp)
  • aspiring aspiring pageant contestant
    (thí sinh khao khát/mong muốn tham gia cuộc thi sắc đẹp)
  • reigning reigning pageant contestant
    (đương kim thí sinh/hoa hậu (người đang giữ danh hiệu))
  • former former pageant contestant
    (cựu thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
  • talented talented pageant contestant
    (thí sinh cuộc thi sắc đẹp tài năng)
Verb + pageant contestant
  • become become a pageant contestant
    (trở thành một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
  • interview interview a pageant contestant
    (phỏng vấn một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
  • coach coach a pageant contestant
    (huấn luyện một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
  • prepare prepare a pageant contestant
    (chuẩn bị cho một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
Pageant contestant + Verb
  • smiles The pageant contestant smiles
    (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp mỉm cười)
  • walks The pageant contestant walks
    (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp trình diễn/đi catwalk)
  • performs The pageant contestant performs
    (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp biểu diễn)
  • competes The pageant contestant competes
    (Thí sinh cuộc thi sắc đẹp dự thi)
Noun + of + pageant contestant
  • dreams the dreams of a pageant contestant
    (những ước mơ của một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)
  • journey the journey of a pageant contestant
    (hành trình của một thí sinh cuộc thi sắc đẹp)

Idioms

  • An aspiring pageant contestant

    Một thí sinh có hoài bão/khao khát trở thành hoa hậu

    "She has been an aspiring pageant contestant since she was a little girl."

    (Cô ấy đã là một thí sinh có hoài bão thi hoa hậu từ khi còn là một cô bé.)

  • To be a seasoned pageant contestant

    Là một thí sinh đã có kinh nghiệm trong các cuộc thi sắc đẹp

    "Having competed in three national pageants, she is now a seasoned pageant contestant."

    (Từng tham gia ba cuộc thi sắc đẹp cấp quốc gia, giờ đây cô ấy là một thí sinh dày dặn kinh nghiệm.)

  • The journey of a pageant contestant

    Hành trình của một thí sinh cuộc thi sắc đẹp (ám chỉ quá trình chuẩn bị, thi đấu và phát triển)

    "The documentary followed the challenging journey of a pageant contestant from auditions to the final round."

    (Bộ phim tài liệu đã theo dõi hành trình đầy thử thách của một thí sinh thi hoa hậu từ vòng thử giọng đến vòng chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pageant contestant

noun
Lật mặt

Thí sinh tham gia cuộc thi sắc đẹp hoặc cuộc thi tương tự.

"The pageant contestant impressed the judges with her poise and talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageant contestant".

Lịch sử và Mục đích của Cuộc thi Sắc đẹp

Các cuộc thi sắc đẹp, nơi 'pageant contestant' tranh tài, có một lịch sử lâu đời, ban đầu thường gắn liền với các lễ hội địa phương và sau này phát triển thành các sự kiện lớn ở cấp quốc gia và quốc tế. Chúng thường nhằm tôn vinh vẻ đẹp, tài năng, trí tuệ và tìm kiếm những người mẫu mực hoặc đại sứ cho các mục tiêu nhân ái, xã hội.

Những tranh cãi và sự Phát triển hiện đại

Mặc dù phổ biến, các cuộc thi sắc đẹp cũng phải đối mặt với nhiều chỉ trích về việc vật hóa phụ nữ, tạo ra các tiêu chuẩn vẻ đẹp phi thực tế và tính thương mại. Để đối phó, các cuộc thi hiện đại ngày càng nhấn mạnh giá trị về lòng nhân ái, kỹ năng lãnh đạo, và trao quyền cho phụ nữ, khuyến khích các thí sinh thể hiện cá tính và đóng góp cho cộng đồng.