(Top Banner Ad)
pageantry
C1
noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật

pageantry

UK: /ˈpædʒəntri/ • US: /ˈpædʒəntri/

Nghĩa tiếng Việt

sự long trọng nghi lễ long trọng lễ hội long trọng sự phô trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elaborate display or ceremony.

Vietnamese Meaning

Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coronation was a spectacle of royal pageantry."

    "Lễ đăng quang là một cảnh tượng phô trương sự long trọng của hoàng gia."

  • "The opening ceremony of the Olympics is always full of pageantry."

    "Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic luôn tràn ngập những nghi thức long trọng."

  • "Medieval pageantry often involved elaborate costumes and theatrical performances."

    "Các nghi lễ thời trung cổ thường bao gồm trang phục công phu và các buổi biểu diễn sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pageant cuộc diễu hành, buổi biểu diễn lớn, cuộc thi sắc đẹp
Noun pageantry sự phô trương, sự lộng lẫy, nghi thức trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pagent, paigeant
Anglo-Norman French
pageant
English (Late Middle Ages)
pageant
English (16th Century)
pageantry

Nguồn gốc từ 'sân khấu di động'

Từ 'pageantry' bắt nguồn từ 'pageant', có gốc từ tiếng Pháp cổ 'pagent' hoặc 'paigeant'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ những sân khấu di động được sử dụng trong các buổi biểu diễn kịch thời Trung Cổ. Sau đó, nó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ các buổi biểu diễn công cộng hoành tráng hay các cuộc diễu hành. Hậu tố '-ry' được thêm vào để tạo thành 'pageantry', nhấn mạnh ý nghĩa về sự lộng lẫy, phô trương và các nghi lễ trang trọng đi kèm.

Usage Note

Từ 'pageantry' thường mang sắc thái trang trọng, lộng lẫy, thể hiện sự đầu tư kỹ lưỡng về mặt hình thức và nghi lễ. Nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp, sự hoành tráng và ấn tượng mà sự kiện đó tạo ra. Khác với 'ceremony' (nghi lễ) đơn thuần, 'pageantry' bao hàm thêm yếu tố trình diễn, nghệ thuật và tính giải trí.

Prepositions

of

'Pageantry of' được sử dụng để chỉ rõ bản chất, nội dung của sự phô trương, nghi lễ đó. Ví dụ: 'the pageantry of a royal wedding' (sự long trọng của một đám cưới hoàng gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pageantry
  • grand grand pageantry
    (sự phô trương lộng lẫy, hoành tráng)
  • royal royal pageantry
    (nghi lễ hoàng gia lộng lẫy)
  • elaborate elaborate pageantry
    (sự phô trương cầu kỳ, tinh xảo)
  • ceremonial ceremonial pageantry
    (nghi thức trang trọng)
  • historical historical pageantry
    (lễ hội lịch sử hoành tráng)
Verb + pageantry
  • display display pageantry
    (thể hiện sự phô trương, lộng lẫy)
  • involve involve pageantry
    (bao gồm các nghi lễ hoành tráng)
  • witness witness pageantry
    (chứng kiến sự lộng lẫy, các nghi thức trang trọng)

Idioms

  • pomp and pageantry

    sự long trọng và phô trương, nghi lễ lộng lẫy

    "The coronation was a spectacle of pomp and pageantry."

    (Lễ đăng quang là một màn trình diễn long trọng và phô trương.)

  • a display of pageantry

    một màn trình diễn lộng lẫy, sự thể hiện nghi thức trang trọng

    "The opening ceremony featured a stunning display of pageantry."

    (Lễ khai mạc có một màn trình diễn lộng lẫy ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pageantry

noun
Lật mặt

Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.

"The coronation was a spectacle of royal pageantry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small town used to have no pageantry during its annual festival.
Thị trấn nhỏ từng không có sự phô trương trong lễ hội hàng năm của nó.
Phủ định
They didn't use to associate so much pageantry with political events.
Họ đã từng không liên kết quá nhiều sự phô trương với các sự kiện chính trị.
Nghi vấn
Did they use to include such elaborate pageantry in the opening ceremony?
Họ đã từng bao gồm sự phô trương công phu như vậy trong lễ khai mạc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageantry".

Nghi lễ Hoàng gia và Quốc gia

'Pageantry' thường gắn liền với các sự kiện hoàng gia hoặc nghi lễ cấp nhà nước ở các nước phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh. Các lễ đăng quang, đám cưới hoàng gia, hay lễ khai mạc Quốc hội đều là những ví dụ điển hình về sự lộng lẫy, phô trương. Những nghi thức này được thiết kế để tôn vinh truyền thống, thể hiện quyền lực và củng cố tinh thần đoàn kết quốc gia.

Lễ hội và Tái hiện Lịch sử

Ngoài ra, 'pageantry' cũng rất phổ biến trong các lễ hội lịch sử hoặc buổi tái hiện lịch sử. Nhiều thị trấn và thành phố ở châu Âu tổ chức các buổi diễu hành hoặc lễ hội với trang phục và nghi thức cầu kỳ, nhằm tái hiện các cảnh tượng thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng. Điều này không chỉ thu hút khách du lịch mà còn là cách để người dân tôn vinh và gìn giữ di sản văn hóa địa phương.