pageantry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Elaborate display or ceremony.
Vietnamese Meaning
Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coronation was a spectacle of royal pageantry."
"Lễ đăng quang là một cảnh tượng phô trương sự long trọng của hoàng gia."
-
"The opening ceremony of the Olympics is always full of pageantry."
"Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic luôn tràn ngập những nghi thức long trọng."
-
"Medieval pageantry often involved elaborate costumes and theatrical performances."
"Các nghi lễ thời trung cổ thường bao gồm trang phục công phu và các buổi biểu diễn sân khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pageantry' thường mang sắc thái trang trọng, lộng lẫy, thể hiện sự đầu tư kỹ lưỡng về mặt hình thức và nghi lễ. Nó nhấn mạnh vào vẻ đẹp, sự hoành tráng và ấn tượng mà sự kiện đó tạo ra. Khác với 'ceremony' (nghi lễ) đơn thuần, 'pageantry' bao hàm thêm yếu tố trình diễn, nghệ thuật và tính giải trí.
Prepositions
'Pageantry of' được sử dụng để chỉ rõ bản chất, nội dung của sự phô trương, nghi lễ đó. Ví dụ: 'the pageantry of a royal wedding' (sự long trọng của một đám cưới hoàng gia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand pageantry (sự phô trương lộng lẫy, hoành tráng)
-
royal royal pageantry (nghi lễ hoàng gia lộng lẫy)
-
elaborate elaborate pageantry (sự phô trương cầu kỳ, tinh xảo)
-
ceremonial ceremonial pageantry (nghi thức trang trọng)
-
historical historical pageantry (lễ hội lịch sử hoành tráng)
-
display display pageantry (thể hiện sự phô trương, lộng lẫy)
-
involve involve pageantry (bao gồm các nghi lễ hoành tráng)
-
witness witness pageantry (chứng kiến sự lộng lẫy, các nghi thức trang trọng)
Idioms
-
pomp and pageantry
sự long trọng và phô trương, nghi lễ lộng lẫy
"The coronation was a spectacle of pomp and pageantry."
(Lễ đăng quang là một màn trình diễn long trọng và phô trương.)
-
a display of pageantry
một màn trình diễn lộng lẫy, sự thể hiện nghi thức trang trọng
"The opening ceremony featured a stunning display of pageantry."
(Lễ khai mạc có một màn trình diễn lộng lẫy ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pageantry
nounSự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.
"The coronation was a spectacle of royal pageantry."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The small town used to have no pageantry during its annual festival. |
Thị trấn nhỏ từng không có sự phô trương trong lễ hội hàng năm của nó. |
| Phủ định | They didn't use to associate so much pageantry with political events. |
Họ đã từng không liên kết quá nhiều sự phô trương với các sự kiện chính trị. |
| Nghi vấn | Did they use to include such elaborate pageantry in the opening ceremony? |
Họ đã từng bao gồm sự phô trương công phu như vậy trong lễ khai mạc phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pageantry".
