beauty queen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is judged to be the most beautiful in a competition.
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ được đánh giá là đẹp nhất trong một cuộc thi sắc đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dreamed of becoming a beauty queen and traveling the world."
"Cô ấy mơ ước trở thành một hoa hậu và đi du lịch khắp thế giới."
-
"The beauty queen used her platform to advocate for environmental protection."
"Hoa hậu đã sử dụng vị trí của mình để ủng hộ việc bảo vệ môi trường."
-
"The town celebrated its first beauty queen in over a decade."
"Thị trấn ăn mừng người đẹp đầu tiên của họ sau hơn một thập kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | beauty pageant | Cuộc thi sắc đẹp |
| Noun | contestant | Thí sinh (dự thi sắc đẹp) |
| Adjective | beautiful | Xinh đẹp, tuyệt mỹ |
| Noun | pageantry | Sự khoa trương, sự lộng lẫy (của cuộc thi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "beauty queen" thường được sử dụng để chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp, nhấn mạnh cả vẻ đẹp thể chất và thường cả tài năng, trí tuệ và đóng góp cho cộng đồng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các cuộc thi sắc đẹp chính thức như Hoa hậu Hoàn vũ, Hoa hậu Thế giới, v.v. Một cách diễn đạt khác là "pageant winner," nhưng cụm từ này ít thông dụng hơn và mang tính trung lập hơn về mặt cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reigning the reigning beauty queen (Đương kim hoa hậu)
-
former/ex a former beauty queen (Cựu hoa hậu)
-
disgraced a disgraced beauty queen (Hoa hậu bị tước danh hiệu/mất uy tín)
-
crown to crown the new beauty queen (Trao vương miện cho tân hoa hậu)
-
succeed to succeed the beauty queen (Kế vị hoa hậu (năm trước))
-
interview to interview a beauty queen (Phỏng vấn hoa hậu)
-
scandal a beauty queen scandal (Vụ bê bối của hoa hậu)
-
title the beauty queen title (Danh hiệu hoa hậu)
Idioms
-
to walk/move like a beauty queen
Đi đứng hoặc thể hiện phong thái rất duyên dáng, hoàn hảo hoặc quá kiểu cách
"She entered the room, walking slowly and deliberately like a beauty queen."
(Cô ấy bước vào phòng, đi chậm rãi và cố ý như một hoa hậu.)
-
fallen beauty queen
Hoa hậu đã mất đi sự nổi tiếng, quyền lực, hoặc bị dính vào tai tiếng
"After the controversy, she became known as the fallen beauty queen of the city."
(Sau vụ lùm xùm, cô ấy bị biết đến như là cựu hoa hậu thất thế của thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beauty queen
nounNgười phụ nữ được đánh giá là đẹp nhất trong một cuộc thi sắc đẹp.
"She dreamed of becoming a beauty queen and traveling the world."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had always dreamed of being a beauty queen before she won the competition. |
Cô ấy đã luôn mơ ước trở thành một hoa hậu trước khi cô ấy thắng cuộc thi. |
| Phủ định | They had not believed that she would become a beauty queen until she actually won. |
Họ đã không tin rằng cô ấy sẽ trở thành một hoa hậu cho đến khi cô ấy thực sự thắng. |
| Nghi vấn | Had she ever imagined that she would be a beauty queen before entering the pageant? |
Cô ấy đã từng tưởng tượng rằng mình sẽ là một hoa hậu trước khi tham gia cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty queen".
