(Top Banner Ad)
beauty queen
B1
noun B1 Xã hội, Văn hóa

beauty queen

UK: /ˈbjuːti kwiːn/ • US: /ˈbjuːti kwiːn/

Nghĩa tiếng Việt

hoa hậu nữ hoàng sắc đẹp người đẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is judged to be the most beautiful in a competition.

Vietnamese Meaning

Người phụ nữ được đánh giá là đẹp nhất trong một cuộc thi sắc đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dreamed of becoming a beauty queen and traveling the world."

    "Cô ấy mơ ước trở thành một hoa hậu và đi du lịch khắp thế giới."

  • "The beauty queen used her platform to advocate for environmental protection."

    "Hoa hậu đã sử dụng vị trí của mình để ủng hộ việc bảo vệ môi trường."

  • "The town celebrated its first beauty queen in over a decade."

    "Thị trấn ăn mừng người đẹp đầu tiên của họ sau hơn một thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beauty pageant Cuộc thi sắc đẹp
Noun contestant Thí sinh (dự thi sắc đẹp)
Adjective beautiful Xinh đẹp, tuyệt mỹ
Noun pageantry Sự khoa trương, sự lộng lẫy (của cuộc thi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
beauty (from OF/Latin) + queen (from Old English)
Modern Usage (c. 1880s - 1920s)
beauty queen

Nguồn gốc của 'Beauty Queen'

Cụm từ 'beauty queen' là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu: 'beauty' (sắc đẹp) và 'queen' (nữ hoàng). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 19, khi các cuộc thi sắc đẹp hiện đại bắt đầu xuất hiện. Cuộc thi quốc tế được công nhận đầu tiên diễn ra tại Bỉ vào năm 1888. Tuy nhiên, cụm từ này thực sự bùng nổ sau khi cuộc thi Hoa hậu Mỹ (Miss America) đầu tiên được tổ chức tại Atlantic City, New Jersey, vào năm 1921.

Usage Note

Cụm từ "beauty queen" thường được sử dụng để chỉ người chiến thắng trong một cuộc thi sắc đẹp, nhấn mạnh cả vẻ đẹp thể chất và thường cả tài năng, trí tuệ và đóng góp cho cộng đồng. Nó mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các cuộc thi sắc đẹp chính thức như Hoa hậu Hoàn vũ, Hoa hậu Thế giới, v.v. Một cách diễn đạt khác là "pageant winner," nhưng cụm từ này ít thông dụng hơn và mang tính trung lập hơn về mặt cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beauty queen
  • reigning the reigning beauty queen
    (Đương kim hoa hậu)
  • former/ex a former beauty queen
    (Cựu hoa hậu)
  • disgraced a disgraced beauty queen
    (Hoa hậu bị tước danh hiệu/mất uy tín)
Verb + beauty queen
  • crown to crown the new beauty queen
    (Trao vương miện cho tân hoa hậu)
  • succeed to succeed the beauty queen
    (Kế vị hoa hậu (năm trước))
  • interview to interview a beauty queen
    (Phỏng vấn hoa hậu)
Noun + beauty queen
  • scandal a beauty queen scandal
    (Vụ bê bối của hoa hậu)
  • title the beauty queen title
    (Danh hiệu hoa hậu)

Idioms

  • to walk/move like a beauty queen

    Đi đứng hoặc thể hiện phong thái rất duyên dáng, hoàn hảo hoặc quá kiểu cách

    "She entered the room, walking slowly and deliberately like a beauty queen."

    (Cô ấy bước vào phòng, đi chậm rãi và cố ý như một hoa hậu.)

  • fallen beauty queen

    Hoa hậu đã mất đi sự nổi tiếng, quyền lực, hoặc bị dính vào tai tiếng

    "After the controversy, she became known as the fallen beauty queen of the city."

    (Sau vụ lùm xùm, cô ấy bị biết đến như là cựu hoa hậu thất thế của thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beauty queen

noun
Lật mặt

Người phụ nữ được đánh giá là đẹp nhất trong một cuộc thi sắc đẹp.

"She dreamed of becoming a beauty queen and traveling the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always dreamed of being a beauty queen before she won the competition.
Cô ấy đã luôn mơ ước trở thành một hoa hậu trước khi cô ấy thắng cuộc thi.
Phủ định
They had not believed that she would become a beauty queen until she actually won.
Họ đã không tin rằng cô ấy sẽ trở thành một hoa hậu cho đến khi cô ấy thực sự thắng.
Nghi vấn
Had she ever imagined that she would be a beauty queen before entering the pageant?
Cô ấy đã từng tưởng tượng rằng mình sẽ là một hoa hậu trước khi tham gia cuộc thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beauty queen".

Vai trò của Hoa hậu trong Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ Latinh và Philippines, danh hiệu 'beauty queen' mang lại vị thế xã hội rất cao, thường được coi là đại sứ văn hóa hoặc người nổi tiếng quốc gia. Hoa hậu được kỳ vọng phải tham gia vào công tác từ thiện và hoạt động cộng đồng.

Sự phát triển của cuộc thi sắc đẹp

Các cuộc thi sắc đẹp hiện đại (như Miss Universe hay Miss World) không chỉ tập trung vào ngoại hình mà còn chú trọng đến trí tuệ, khả năng lãnh đạo, và các dự án nhân ái (Beauty with a Purpose). Việc đoạt danh hiệu thường là bước đệm cho sự nghiệp trong ngành giải trí, chính trị hoặc kinh doanh.