pain tolerance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of pain a person can endure without breaking down or requiring relief.
Vietnamese Meaning
Mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được mà không suy sụp hoặc cần giảm đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her pain tolerance is remarkably high, allowing her to handle injuries without much complaint."
"Khả năng chịu đựng đau của cô ấy cao đáng kể, cho phép cô ấy xử lý các vết thương mà không phàn nàn nhiều."
-
"Athletes often develop a higher pain tolerance due to rigorous training."
"Vận động viên thường phát triển khả năng chịu đựng đau cao hơn do luyện tập khắc nghiệt."
-
"Pain tolerance can be influenced by psychological factors like stress and anxiety."
"Khả năng chịu đựng đau có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý như căng thẳng và lo âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | sự đau đớn, nỗi đau |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | không đau đớn |
| Verb | to pain | gây đau, làm đau |
| Noun | tolerance | sự chịu đựng, sự dung thứ |
| Adjective | tolerant | khoan dung, chịu đựng |
| Adjective | tolerable | có thể chịu đựng được |
| Adjective | intolerant | không khoan dung, không chịu đựng được |
| Verb | to tolerate | chịu đựng, dung thứ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pain tolerance là khả năng chịu đựng đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Nó khác với pain threshold (ngưỡng đau), là điểm mà tại đó một người bắt đầu cảm thấy đau. Pain tolerance là một phạm trù chủ quan, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, kinh nghiệm, trạng thái tâm lý và văn hóa.
Prepositions
"Pain tolerance for" thường được dùng để chỉ khả năng chịu đựng một loại đau cụ thể. Ví dụ: "His pain tolerance for headaches is low."
"Pain tolerance to" thường được dùng để chỉ khả năng chịu đựng đau nói chung hoặc chịu đựng một tác nhân gây đau nào đó. Ví dụ: "Pain tolerance to cold temperatures varies from person to person."
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high pain tolerance (khả năng chịu đau cao)
-
low low pain tolerance (khả năng chịu đau thấp)
-
individual individual pain tolerance (khả năng chịu đau của từng cá nhân)
-
personal personal pain tolerance (ngưỡng chịu đau cá nhân)
-
incredible incredible pain tolerance (khả năng chịu đau đáng kinh ngạc)
-
innate innate pain tolerance (khả năng chịu đau bẩm sinh)
-
develop develop pain tolerance (phát triển khả năng chịu đau)
-
increase increase pain tolerance (tăng khả năng chịu đau)
-
decrease decrease pain tolerance (giảm khả năng chịu đau)
-
test test one's pain tolerance (kiểm tra khả năng chịu đau của ai đó)
-
measure measure pain tolerance (đo lường khả năng chịu đau)
Idioms
-
Have a high/low pain tolerance
Có khả năng chịu đau cao/thấp
"She must have a high pain tolerance to continue running with that injury."
(Cô ấy hẳn phải có khả năng chịu đau cao lắm mới tiếp tục chạy với vết thương đó.)
-
Push one's pain tolerance to the limit
Đẩy khả năng chịu đau đến giới hạn
"Athletes often push their pain tolerance to the limit during competitions."
(Các vận động viên thường đẩy khả năng chịu đau của mình đến giới hạn trong các cuộc thi.)
-
Beyond one's pain tolerance
Vượt quá khả năng chịu đau của ai đó
"The intensity of the workout was beyond his pain tolerance."
(Cường độ của buổi tập đã vượt quá khả năng chịu đau của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pain tolerance
nounMức độ đau mà một người có thể chịu đựng được mà không suy sụp hoặc cần giảm đau.
"Her pain tolerance is remarkably high, allowing her to handle injuries without much complaint."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain tolerance".
