(Top Banner Ad)
pain tolerance
B2
noun B2 Y học/Sinh lý học

pain tolerance

UK: /ˈpeɪn ˈtɒlərəns/ • US: /ˈpeɪn ˈtɑːlərəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu đựng đau sức chịu đau mức độ chịu đau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of pain a person can endure without breaking down or requiring relief.

Vietnamese Meaning

Mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được mà không suy sụp hoặc cần giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her pain tolerance is remarkably high, allowing her to handle injuries without much complaint."

    "Khả năng chịu đựng đau của cô ấy cao đáng kể, cho phép cô ấy xử lý các vết thương mà không phàn nàn nhiều."

  • "Athletes often develop a higher pain tolerance due to rigorous training."

    "Vận động viên thường phát triển khả năng chịu đựng đau cao hơn do luyện tập khắc nghiệt."

  • "Pain tolerance can be influenced by psychological factors like stress and anxiety."

    "Khả năng chịu đựng đau có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý như căng thẳng và lo âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain sự đau đớn, nỗi đau
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adjective painless không đau đớn
Verb to pain gây đau, làm đau
Noun tolerance sự chịu đựng, sự dung thứ
Adjective tolerant khoan dung, chịu đựng
Adjective tolerable có thể chịu đựng được
Adjective intolerant không khoan dung, không chịu đựng được
Verb to tolerate chịu đựng, dung thứ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
peine
English
pain
Latin
tolerantia
English
tolerance

Nguồn gốc của 'Pain'

Từ 'pain' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena' (nghĩa là 'hình phạt'). Qua tiếng Pháp cổ 'peine' (sự trừng phạt, đau khổ), từ này đã phát triển thành 'pain' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự đau đớn thể xác và tinh thần.

Nguồn gốc của 'Tolerance'

Từ 'tolerance' xuất phát từ động từ Latin 'tolerare' (nghĩa là 'chịu đựng', 'nhẫn nại'). Từ đó hình thành danh từ 'tolerantia' (sự chịu đựng, kiên nhẫn), và cuối cùng trở thành 'tolerance' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp 'Pain Tolerance'

Cụm từ 'pain tolerance' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả khả năng chịu đựng đau đớn của một người.

Usage Note

Pain tolerance là khả năng chịu đựng đau đớn về thể chất hoặc tinh thần. Nó khác với pain threshold (ngưỡng đau), là điểm mà tại đó một người bắt đầu cảm thấy đau. Pain tolerance là một phạm trù chủ quan, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, kinh nghiệm, trạng thái tâm lý và văn hóa.

Prepositions

for to

"Pain tolerance for" thường được dùng để chỉ khả năng chịu đựng một loại đau cụ thể. Ví dụ: "His pain tolerance for headaches is low."
"Pain tolerance to" thường được dùng để chỉ khả năng chịu đựng đau nói chung hoặc chịu đựng một tác nhân gây đau nào đó. Ví dụ: "Pain tolerance to cold temperatures varies from person to person."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain tolerance
  • high high pain tolerance
    (khả năng chịu đau cao)
  • low low pain tolerance
    (khả năng chịu đau thấp)
  • individual individual pain tolerance
    (khả năng chịu đau của từng cá nhân)
  • personal personal pain tolerance
    (ngưỡng chịu đau cá nhân)
  • incredible incredible pain tolerance
    (khả năng chịu đau đáng kinh ngạc)
  • innate innate pain tolerance
    (khả năng chịu đau bẩm sinh)
Verb + pain tolerance
  • develop develop pain tolerance
    (phát triển khả năng chịu đau)
  • increase increase pain tolerance
    (tăng khả năng chịu đau)
  • decrease decrease pain tolerance
    (giảm khả năng chịu đau)
  • test test one's pain tolerance
    (kiểm tra khả năng chịu đau của ai đó)
  • measure measure pain tolerance
    (đo lường khả năng chịu đau)

Idioms

  • Have a high/low pain tolerance

    Có khả năng chịu đau cao/thấp

    "She must have a high pain tolerance to continue running with that injury."

    (Cô ấy hẳn phải có khả năng chịu đau cao lắm mới tiếp tục chạy với vết thương đó.)

  • Push one's pain tolerance to the limit

    Đẩy khả năng chịu đau đến giới hạn

    "Athletes often push their pain tolerance to the limit during competitions."

    (Các vận động viên thường đẩy khả năng chịu đau của mình đến giới hạn trong các cuộc thi.)

  • Beyond one's pain tolerance

    Vượt quá khả năng chịu đau của ai đó

    "The intensity of the workout was beyond his pain tolerance."

    (Cường độ của buổi tập đã vượt quá khả năng chịu đau của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain tolerance

noun
Lật mặt

Mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được mà không suy sụp hoặc cần giảm đau.

"Her pain tolerance is remarkably high, allowing her to handle injuries without much complaint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain tolerance".

Giá trị của khả năng chịu đau trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, quân đội và các lĩnh vực đòi hỏi sự kiên cường, khả năng chịu đựng đau đớn cao thường được coi là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ. Nó biểu hiện cho sự mạnh mẽ, kỷ luật và quyết tâm vượt qua khó khăn.

Khác biệt cá nhân và văn hóa trong biểu hiện đau đớn

Cách mỗi người cảm nhận và biểu hiện sự đau đớn có thể rất khác nhau, không chỉ do yếu tố sinh học mà còn bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi văn hóa, giáo dục và kinh nghiệm cá nhân. Một số nền văn hóa khuyến khích sự kìm nén cảm xúc, trong khi số khác cho phép biểu lộ đau đớn một cách cởi mở hơn.