(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pain perception threshold
C1

pain perception threshold

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng cảm nhận đau ngưỡng đau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pain perception threshold'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngưỡng cảm nhận đau; mức cường độ tối thiểu của một kích thích được cảm nhận là đau.

Definition (English Meaning)

The point at which a person first feels pain; the minimum intensity of a stimulus that is perceived as painful.

Ví dụ Thực tế với 'Pain perception threshold'

  • "His pain perception threshold was unusually high, allowing him to endure significant injuries without complaint."

    "Ngưỡng cảm nhận đau của anh ấy cao bất thường, cho phép anh ấy chịu đựng những chấn thương đáng kể mà không hề phàn nàn."

  • "The study aimed to determine the pain perception threshold in patients with chronic back pain."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định ngưỡng cảm nhận đau ở bệnh nhân đau lưng mãn tính."

  • "Different individuals have different pain perception thresholds."

    "Các cá nhân khác nhau có ngưỡng cảm nhận đau khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pain perception threshold'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pain, perception, threshold
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

pain tolerance(khả năng chịu đau)
nociception(sự cảm thụ đau) analgesia(giảm đau)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Pain perception threshold'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ mức độ kích thích đau cần thiết để một người bắt đầu cảm thấy đau. Ngưỡng này có thể khác nhau giữa các cá nhân và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như di truyền, sức khỏe tâm thần và việc sử dụng thuốc. Nó phân biệt với 'pain tolerance' (khả năng chịu đau), là mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

"Pain perception threshold for" được sử dụng để chỉ ngưỡng cảm nhận đau đối với một loại kích thích cụ thể (ví dụ: 'pain perception threshold for heat'). "Pain perception threshold in" được sử dụng để chỉ ngưỡng cảm nhận đau ở một vùng cụ thể của cơ thể (ví dụ: 'pain perception threshold in the lower back').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pain perception threshold'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)