pain perception threshold
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pain perception threshold'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngưỡng cảm nhận đau; mức cường độ tối thiểu của một kích thích được cảm nhận là đau.
Definition (English Meaning)
The point at which a person first feels pain; the minimum intensity of a stimulus that is perceived as painful.
Ví dụ Thực tế với 'Pain perception threshold'
-
"His pain perception threshold was unusually high, allowing him to endure significant injuries without complaint."
"Ngưỡng cảm nhận đau của anh ấy cao bất thường, cho phép anh ấy chịu đựng những chấn thương đáng kể mà không hề phàn nàn."
-
"The study aimed to determine the pain perception threshold in patients with chronic back pain."
"Nghiên cứu nhằm mục đích xác định ngưỡng cảm nhận đau ở bệnh nhân đau lưng mãn tính."
-
"Different individuals have different pain perception thresholds."
"Các cá nhân khác nhau có ngưỡng cảm nhận đau khác nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pain perception threshold'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pain, perception, threshold
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pain perception threshold'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ mức độ kích thích đau cần thiết để một người bắt đầu cảm thấy đau. Ngưỡng này có thể khác nhau giữa các cá nhân và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như di truyền, sức khỏe tâm thần và việc sử dụng thuốc. Nó phân biệt với 'pain tolerance' (khả năng chịu đau), là mức độ đau mà một người có thể chịu đựng được.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Pain perception threshold for" được sử dụng để chỉ ngưỡng cảm nhận đau đối với một loại kích thích cụ thể (ví dụ: 'pain perception threshold for heat'). "Pain perception threshold in" được sử dụng để chỉ ngưỡng cảm nhận đau ở một vùng cụ thể của cơ thể (ví dụ: 'pain perception threshold in the lower back').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pain perception threshold'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.