(Top Banner Ad)
paper quilling
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật và Thủ công

paper quilling

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật cuộn giấy kỹ thuật se giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of rolling, shaping, and gluing strips of paper to create decorative designs.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật cuộn, tạo hình và dán các dải giấy để tạo ra các thiết kế trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys paper quilling in her free time."

    "Cô ấy thích thú với nghệ thuật cuộn giấy trong thời gian rảnh."

  • "Paper quilling can be used to create intricate floral designs."

    "Nghệ thuật cuộn giấy có thể được sử dụng để tạo ra các thiết kế hoa văn phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper Giấy (vật liệu); bài báo
Noun quill Lông vũ lớn; bút lông; dụng cụ cuộn giấy
Verb quill Cuộn (giấy) bằng dụng cụ quilling
Noun quiller Người làm nghệ thuật quilling
Adjective quilled Được làm bằng kỹ thuật quilling; có hình dạng như lông vũ
Noun (Gerund) quilling Nghệ thuật cuộn giấy; hành động cuộn giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
papyros (πᾶπυρος)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper
Middle Dutch
kille
Old French
quille
Middle English
quille
English
quill (noun)
English
quilling (gerund/noun from verb 'to quill')
English (Compound)
paper quilling

Nguồn gốc của 'Paper'

Từ 'paper' (giấy) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'papyros', dùng để chỉ cây cói papyrus mà người Ai Cập cổ đại sử dụng để làm vật liệu viết. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là giấy.

Nguồn gốc của 'Quilling'

Từ 'quill' ban đầu có nghĩa là 'lông vũ lớn' (như lông ngỗng). Vào thời Phục hưng, các nữ tu và tu sĩ đã dùng những chiếc lông vũ này để cuộn các dải giấy mỏng, tạo ra những họa tiết trang trí tinh xảo. Từ đó, hành động 'quilling' (cuộn giấy) đã ra đời, mô phỏng cách cuộn bằng lông vũ.

Sự kết hợp 'Paper Quilling'

Thuật ngữ 'paper quilling' là sự kết hợp trực tiếp giữa 'paper' (giấy) và 'quilling' (nghệ thuật cuộn), mô tả chính xác bản chất của hoạt động: sử dụng giấy để thực hiện nghệ thuật cuộn tạo hình.

Usage Note

Paper quilling, còn được gọi là paper filigree, là một hình thức nghệ thuật sử dụng giấy. Các dải giấy được cuộn, định hình và dán lại với nhau để tạo ra các thiết kế trang trí. Nó thường được sử dụng để trang trí thiệp, hộp, khung tranh và các đồ vật khác. Không nên nhầm lẫn với origami (nghệ thuật gấp giấy) vì quilling tập trung vào việc cuộn và tạo hình các dải giấy mỏng, trong khi origami sử dụng toàn bộ tờ giấy để gấp.

Prepositions

with for

* **with:** Thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ được sử dụng trong quá trình quilling (ví dụ: "She created beautiful designs with paper quilling.")
* **for:** Thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của tác phẩm quilling (ví dụ: "He used paper quilling for decorating the card.")

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + paper quilling
  • do do paper quilling
    (Làm thủ công quilling giấy)
  • try try paper quilling
    (Thử làm quilling giấy)
  • learn learn paper quilling
    (Học nghệ thuật quilling giấy)
  • practice practice paper quilling
    (Thực hành quilling giấy)
  • enjoy enjoy paper quilling
    (Thích thú với quilling giấy)
  • create create paper quilling art
    (Tạo ra tác phẩm nghệ thuật quilling giấy)
Tính từ + paper quilling
  • beautiful beautiful paper quilling
    (Nghệ thuật quilling giấy đẹp)
  • intricate intricate paper quilling designs
    (Các thiết kế quilling giấy phức tạp/tinh xảo)
  • colorful colorful paper quilling creations
    (Các tác phẩm quilling giấy đầy màu sắc)
  • delicate delicate paper quilling artwork
    (Tác phẩm quilling giấy tinh tế)
Danh từ + paper quilling
  • paper quilling paper quilling tools
    (Dụng cụ làm quilling giấy)
  • paper quilling paper quilling kit
    (Bộ dụng cụ quilling giấy)
  • paper quilling paper quilling art
    (Nghệ thuật quilling giấy)

Idioms

  • the art of paper quilling

    Nghệ thuật quilling giấy (một cụm từ thông dụng để chỉ môn thủ công này)

    "She dedicates hours to mastering the art of paper quilling."

    (Cô ấy dành hàng giờ để thành thạo nghệ thuật quilling giấy.)

  • a passion for paper quilling

    Niềm đam mê với quilling giấy (một cụm từ phổ biến để diễn tả sở thích)

    "Many people discover a passion for paper quilling after trying it."

    (Nhiều người khám phá ra niềm đam mê với quilling giấy sau khi thử nó.)

  • paper quilling enthusiast

    Người đam mê quilling giấy (một cụm từ chỉ người yêu thích và thực hành quilling)

    "As a paper quilling enthusiast, she attends workshops regularly."

    (Là một người đam mê quilling giấy, cô ấy thường xuyên tham gia các buổi hội thảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper quilling

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật cuộn, tạo hình và dán các dải giấy để tạo ra các thiết kế trang trí.

"She enjoys paper quilling in her free time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been practicing paper quilling for hours to perfect her technique.
Cô ấy đã luyện tập paper quilling hàng giờ để hoàn thiện kỹ thuật của mình.
Phủ định
I haven't been trying paper quilling because I don't have the necessary tools.
Tôi đã không thử paper quilling vì tôi không có các công cụ cần thiết.
Nghi vấn
Has he been doing paper quilling lately?
Gần đây anh ấy có làm paper quilling không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper quilling".

Nghệ thuật từ Tu viện cổ

Paper quilling có nguồn gốc từ châu Âu thời Phục hưng, khi các nữ tu và tu sĩ sử dụng những dải giấy mạ vàng hoặc bạc mỏng cuộn quanh lông vũ (quill) để trang trí các vật phẩm tôn giáo. Mục đích là tạo ra hiệu ứng giả kim loại, mô phỏng các chi tiết chạm khắc bằng sắt rèn hoặc vàng, bạc mà không tốn kém.

Sở thích thư giãn và Sáng tạo hiện đại

Ngày nay, paper quilling đã trở thành một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, được yêu thích vì tính thư giãn và khả năng sáng tạo không giới hạn. Nó thường được dùng để làm thiệp, tranh trang trí, trang sức và các vật phẩm thủ công khác, thu hút nhiều người bởi sự tinh xảo và độc đáo của nó.