(Top Banner Ad)
paper towels
A2
noun A2 Household Supplies

paper towels

UK: /ˈpeɪpə(r) ˈtaʊəlz/ • US: /ˈpeɪpər ˈtaʊəlz/

Nghĩa tiếng Việt

giấy lau tay khăn giấy giấy thấm dầu (trong trường hợp thấm dầu mỡ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sheets of absorbent paper used for drying hands, cleaning surfaces, or absorbing spills.

Vietnamese Meaning

Giấy dùng một lần, có khả năng thấm hút, dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used paper towels to clean up the spilled milk."

    "Tôi dùng giấy lau tay để lau chỗ sữa bị đổ."

  • "She grabbed some paper towels to wipe the counter."

    "Cô ấy lấy vài tờ giấy lau tay để lau quầy bếp."

  • "We keep a roll of paper towels near the sink."

    "Chúng tôi để một cuộn giấy lau tay gần bồn rửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper Giấy; bài báo
Verb paper Dán giấy; phủ giấy lên
Noun towel Khăn (lau)
Verb towel Lau khô bằng khăn
Noun paperback Sách bìa mềm
Adjective paperless Không dùng giấy, ít giấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Household Supplies

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper
English
towel

Sự Ra Đời Của Khăn Giấy

Khái niệm "khăn giấy" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi các công ty nhận thấy nhu cầu về một sản phẩm dùng một lần, vệ sinh hơn để lau dọn. Công ty Scott Paper thường được coi là đơn vị tiên phong khi họ bắt đầu sản xuất khăn giấy vệ sinh vào năm 1907, sau đó phát triển thành khăn giấy lau bếp mà chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, ý tưởng dùng giấy để lau khô thay vì khăn vải truyền thống là một cuộc cách mạng về tiện lợi và vệ sinh, nhanh chóng trở nên phổ biến trong các gia đình phương Tây.

Usage Note

Paper towels are a common household item used for a variety of cleaning and drying tasks. They are typically sold in rolls and are designed for single use. They offer convenience and hygiene compared to cloth towels, especially in public restrooms or kitchens. While convenient, their disposability raises environmental concerns related to waste.

Prepositions

with on

With: Used to describe what you are doing *with* the paper towels (e.g., cleaning *with* paper towels). On: Rarely used, but potentially to describe placing something *on* paper towels to absorb moisture (e.g., placing bacon *on* paper towels to drain grease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper towels
  • absorbent absorbent paper towels
    (khăn giấy thấm hút tốt)
  • strong strong paper towels
    (khăn giấy dai/chắc)
  • thick thick paper towels
    (khăn giấy dày)
Verb + paper towels
  • use use paper towels
    (sử dụng khăn giấy)
  • grab grab paper towels
    (lấy/chộp khăn giấy)
  • wipe with wipe with paper towels
    (lau bằng khăn giấy)
  • clean up with clean up with paper towels
    (dọn dẹp bằng khăn giấy)
Noun + paper towels
  • a roll of a roll of paper towels
    (một cuộn khăn giấy)
  • paper towel paper towel holder
    (giá/kệ để khăn giấy)

Idioms

  • run out of paper towels

    hết khăn giấy

    "Oh no, we've run out of paper towels!"

    (Ôi không, chúng ta hết khăn giấy rồi!)

  • grab a paper towel

    lấy một tờ khăn giấy

    "Could you please grab a paper towel to dry your hands?"

    (Bạn có thể lấy một tờ khăn giấy để lau khô tay được không?)

  • mop up a spill with paper towels

    lau sạch vết đổ bằng khăn giấy

    "Quick, mop up the spilled coffee with paper towels before it stains!"

    (Nhanh lên, lau sạch cà phê bị đổ bằng khăn giấy trước khi nó bám bẩn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper towels

noun
Lật mặt

Giấy dùng một lần, có khả năng thấm hút, dùng để lau tay, lau bề mặt hoặc thấm chất lỏng bị đổ.

"I used paper towels to clean up the spilled milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper towels".

Tiện Lợi và Vệ Sinh

Ở các nước phương Tây, khăn giấy là một vật dụng không thể thiếu trong hầu hết mọi căn bếp và phòng tắm công cộng. Chúng được ưa chuộng vì sự tiện lợi, khả năng thấm hút tốt và đặc biệt là tính vệ sinh cao do dùng một lần rồi bỏ, giúp giảm thiểu sự lây lan vi khuẩn so với khăn vải tái sử dụng.

Thách Thức Môi Trường

Mặc dù tiện lợi, khăn giấy cũng đối mặt với chỉ trích về tác động môi trường. Việc sản xuất khăn giấy tiêu tốn tài nguyên cây xanh và năng lượng, đồng thời tạo ra rác thải khó phân hủy. Xu hướng hiện nay là khuyến khích sử dụng các sản phẩm thay thế bền vững hơn như khăn vải có thể giặt lại hoặc khăn giấy làm từ vật liệu tái chế.