hid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'hide'. To put (something) where it cannot be seen or easily found.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hide'. Cất giấu (cái gì đó) ở nơi không thể nhìn thấy hoặc khó tìm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hid the money under the bed."
"Anh ấy đã giấu tiền dưới gầm giường."
-
"She hid her feelings from everyone."
"Cô ấy giấu cảm xúc của mình với mọi người."
-
"The sun hid behind the clouds."
"Mặt trời trốn sau những đám mây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng quá khứ của động từ 'hide', diễn tả hành động cất giấu, che giấu đã xảy ra trong quá khứ. Thường được dùng để kể lại các sự kiện đã qua hoặc mô tả trạng thái giấu kín đã tồn tại.
Prepositions
'hid from': giấu khỏi ai đó, cái gì đó. 'hid behind': giấu đằng sau cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well hid (được giấu kỹ, được che đậy cẩn thận)
-
try to try to hid (cố gắng che giấu)
-
manage to manage to hid (xoay sở để che giấu)
Idioms
-
hide your light under a bushel
giấu tài, không phô trương khả năng của mình
"She's a brilliant musician, but she tends to hide her light under a bushel."
(Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, nhưng cô ấy có xu hướng giấu tài.)
-
hide out
ẩn náu, trốn tránh
"The criminals were hiding out in an abandoned warehouse."
(Những tên tội phạm đang ẩn náu trong một nhà kho bỏ hoang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hid
Động từQuá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'hide'. Cất giấu (cái gì đó) ở nơi không thể nhìn thấy hoặc khó tìm.
"He hid the money under the bed."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had hidden the money better, the thief would not have found it. |
Nếu tôi giấu tiền kỹ hơn, tên trộm đã không tìm thấy nó. |
| Phủ định | If she hadn't hidden the truth from me, I might have been able to help her. |
Nếu cô ấy không giấu sự thật với tôi, tôi có lẽ đã có thể giúp cô ấy. |
| Nghi vấn | Would you have hidden the evidence if you had known the consequences? |
Bạn có giấu bằng chứng không nếu bạn biết hậu quả? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has hidden the keys. |
Cô ấy đã giấu chìa khóa rồi. |
| Phủ định | They haven't hidden the evidence. |
Họ vẫn chưa giấu bằng chứng. |
| Nghi vấn | Has he hidden the truth from her? |
Anh ấy đã giấu sự thật với cô ấy rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hid".
